MNB VIệt Nam – Dây chuyền chiết rót – Máy quấn màng … https://mnb.com.vn Thu, 29 Jan 2026 16:08:12 +0000 vi hourly 1 Chiết rót đẳng áp là gì? ứng dụng trong ngành nào? https://mnb.com.vn/chiet-rot-dang-ap-5782/ https://mnb.com.vn/chiet-rot-dang-ap-5782/#respond Thu, 29 Jan 2026 16:08:12 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5782 Trong sản xuất đồ uống, rót không đúng áp suất rất dễ gây bọt, tràn và hao hụt sản phẩm. Chiết rót đẳng áp ra đời nhằm giữ áp suất ổn định khi chiết, giúp quá trình rót diễn ra êm, đều và chính xác hơn.

1. Chiết rót đẳng áp là gì?

Chiết rót đẳng áp là phương pháp chiết rót chất lỏng trong đó áp suất bên trong chai/lon được giữ cân bằng với áp suất của sản phẩm trong bồn chứa trong suốt quá trình rót. Nhờ duy trì trạng thái áp suất ổn định, chất lỏng được đưa vào bao bì êm, đều, hạn chế tối đa hiện tượng sủi bọt, trào và thất thoát khí.

Phương pháp chiết rót đẳng áp đặc biệt phù hợp với đồ uống có ga, sản phẩm dễ tạo bọt hoặc các dây chuyền yêu cầu độ chính xác cao và tốc độ rót lớn, giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm và tính đồng nhất giữa các chai/lon.

2. Nguyên lý hoạt động cơ bản

Nguyên lý của chiết rót đẳng áp dựa trên việc cân bằng áp suất giữa bồn chứa sản phẩm và chai/lon trước khi tiến hành rót. Cụ thể, hệ thống sẽ nạp khí (thường là CO₂ hoặc khí trơ) vào chai rỗng để đưa áp suất trong chai đạt mức tương đương với áp suất trong bồn chứa.

Khi áp suất đã cân bằng, van chiết mở và chất lỏng chảy vào chai nhẹ nhàng, ổn định, không tạo chênh lệch áp suất lớn nên hạn chế sủi bọt và tràn. Khi đạt mức chiết cài đặt, van đóng lại, áp suất dư được xả có kiểm soát, chuẩn bị cho công đoạn đóng nắp tiếp theo.

3. Ưu điểm và hạn chế của chiết rót đẳng áp

Ưu điểm

Chiết rót đẳng áp mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho các dây chuyền sản xuất đồ uống, đặc biệt là sản phẩm có ga hoặc dễ tạo bọt:

  • Hạn chế sủi bọt và tràn trong quá trình chiết, giúp mực rót ổn định và đồng đều giữa các chai/lon.
  • Giảm thất thoát khí (CO₂), giữ nguyên hương vị và chất lượng sản phẩm.
  • Độ chính xác cao, phù hợp với dây chuyền chiết rót tốc độ lớn.
  • Nâng cao tính vệ sinh, giảm bắn tóe sản phẩm ra môi trường xung quanh.
  • Tăng hiệu suất sản xuất, hạn chế phải dừng máy xử lý lỗi tràn hoặc thiếu mức chiết.

Hạn chế

  • Bên cạnh ưu điểm, chiết rót đẳng áp cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc:
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các phương pháp chiết rót thông thường.
  • Cấu tạo và vận hành phức tạp, yêu cầu kỹ thuật viên có chuyên môn.
  • Bảo trì, hiệu chỉnh định kỳ để đảm bảo áp suất luôn ổn định và chính xác.
  • Không phù hợp với mọi loại sản phẩm, đặc biệt là các chất lỏng không cần kiểm soát áp suất hoặc không tạo bọt.

Tóm lại, chiết rót đẳng áp là giải pháp tối ưu cho các dây chuyền yêu cầu chất lượng cao, nhưng cần được lựa chọn phù hợp với quy mô và loại sản phẩm để đạt hiệu quả kinh tế tốt nhất.

4. Ứng dụng chiết rót đẳng áp vào thực tế

Nhờ khả năng kiểm soát áp suất ổn định, chiết rót đẳng áp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là ngành đồ uống và thực phẩm lỏng:

  • Ngành đồ uống có ga: Ứng dụng phổ biến trong chiết rót bia, nước ngọt, nước khoáng có ga, giúp hạn chế mất CO₂, giảm bọt và đảm bảo mực rót đồng đều.
  • Dây chuyền đóng chai/lon công nghiệp: Phù hợp với các nhà máy sản xuất quy mô vừa và lớn, yêu cầu tốc độ cao và tính ổn định trong suốt quá trình chiết.
  • Sản phẩm dễ tạo bọt: Các loại nước giải khát, đồ uống lên men, nước trái cây có gas nhẹ… cần kiểm soát áp suất để tránh trào và hao hụt.
  • Sản xuất yêu cầu chất lượng đồng nhất: Chiết rót đẳng áp giúp mỗi chai/lon có mực rót và chất lượng gần như giống nhau, thuận lợi cho đóng nắp, dán nhãn và đóng gói ở các công đoạn sau.
  • Nhà máy hướng tới tự động hóa: Công nghệ này dễ tích hợp vào dây chuyền chiết rót tự động hoặc bán tự động, giúp tối ưu nhân công và nâng cao hiệu suất sản xuất.

Nhìn chung, chiết rót đẳng áp là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần ổn định chất lượng, giảm hao hụt và nâng cao hiệu quả sản xuất trong thực tế vận hành.

Tham khảo: Dây chuyền chiết rót bia bán tự động

5. Các dòng máy chiết rót đẳng áp hiện nay

Máy chiết rót đẳng áp công nghiệp – công suất cao ZONESUN ZS-CFS18-4 Automatic Can Isobaric Filling Sealing Machine: Máy rót và đóng nắp tự động với 18 đầu chiết, phù hợp sản xuất lon/bình đồ uống có ga và nước giải khát quy mô lớn. Đây là model dùng công nghệ đẳng áp để giữ lượng CO₂, hạn chế bọt và đảm bảo độ chính xác khi chiết. (Giá tham khảo trên thị trường ~ ≈ 2.161.199.440 VNĐ)

Máy chiết rót đẳng áp tự động – quy mô trung bình Beer Isobaric Filler ZS-ACF6 / ZONESUN ZS-ACF6 Automatic Isobaric Vacuum Beer Carbonated Soda Drink Filling Machine: Model 6 đầu chiết tự động phù hợp cho xưởng sản xuất nước có ga, soda, bia nhỏ–vừa với tốc độ vừa phải và kiểm soát bọt tốt. (Giá tham khảo ~ ≈ 361.909.771 VNĐ)

Máy chiết rót đẳng áp quy mô nhỏ / bán tự động ZONESUN ZS-CCF1 Isobaric Pressure Filler for Carbonated Drinks Máy chiết rót đẳng áp cơ bản, phù hợp xưởng vừa và nhỏ hoặc dùng thử cho dây chuyền mới. (Giá tham khảo ~ ≈ 11.977.732 VNĐ)

Tianhe Automatic Soda Energy Carbonated Soft Drink Beverage Isobaric Bottle Filling Machine – model chiết chai tự động khác được bán trên thị trường (giá ~ ≈ 221.327.653 VNĐ)

Ngoài ra, nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam còn có các dòng máy chiết rót đẳng áp tự động 3–12 vòi với mức giá từ ngàn đến vài tỷ đồng tuỳ công suất (ví dụ: dòng VADGF2500 ~ 1,439,000,000 VNĐ, VADGF4000 ~ 1,629,000,000 VNĐ, hoặc VADGF8000 ~ 3,529,000,000 VNĐ) nếu bạn muốn mở rộng quy mô sản xuất.

💡 Giá máy dao động lớn tuỳ công suất, số vòi chiết, tính năng tự động, và thời điểm nhập khẩu/lắp đặt. Các mức trên mang tính tham khảo thị trường quốc tế và Việt Nam – bạn nên liên hệ nhà cung cấp để có báo giá chính xác theo cấu hình mong muốn.

Chiết rót đẳng áp là giải pháp quan trọng trong sản xuất đồ uống có gas, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, hạn chế tạo bọt và giữ ổn định hàm lượng khí CO₂. Việc lựa chọn đúng dòng máy chiết rót đẳng áp phù hợp với quy mô sản xuất và ngân sách sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

]]>
https://mnb.com.vn/chiet-rot-dang-ap-5782/feed/ 0
Chiết rót chân không là gì? Nguyên lý, ưu điểm và ứng dụng https://mnb.com.vn/chiet-rot-chan-khong-5755/ https://mnb.com.vn/chiet-rot-chan-khong-5755/#respond Tue, 27 Jan 2026 15:59:35 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5755 Chiết rót chân không là một trong những phương pháp chiết rót phổ biến trong sản xuất hiện đại, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm lỏng không gas và dễ tạo bọt. Nhờ khả năng chiết rót ổn định, chính xác và hạn chế hao hụt, công nghệ này đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để tối ưu chất lượng và hiệu quả đóng gói.

1. Chiết rót chân không là gì?

Chiết rót chân không (Vacuum Filling) là phương pháp chiết rót sản phẩm lỏng vào bao bì bằng cách tạo môi trường áp suất thấp (chân không) trong chai, lọ hoặc buồng chiết trước và trong quá trình rót. Nhờ sự chênh lệch áp suất, chất lỏng được hút nhanh và đều vào bao bì mà không cần áp lực bơm lớn.

Công nghệ chiết rót chân không thường được ứng dụng cho các sản phẩm:

  • Chất lỏng ít hoặc không có gas
  • Sản phẩm dễ tạo bọt
  • Sản phẩm yêu cầu độ đầy chính xác và bề mặt đẹp

2. Nguyên lý hoạt động của chiết rót chân không

Nguyên lý cốt lõi của chiết rót chân không là sử dụng áp suất âm để hỗ trợ quá trình rót thay vì chỉ dựa vào trọng lực hoặc áp lực bơm.

Quy trình cơ bản gồm các bước:

  • Bao bì được đặt vào vị trí chiết rót và kết nối kín với đầu chiết
  • Hệ thống hút tạo môi trường chân không bên trong bao bì
  • Chất lỏng được hút từ bồn chứa vào chai nhờ chênh lệch áp suất
  • Khi đạt mức định sẵn, quá trình hút dừng lại
  • Áp suất được cân bằng và chai được đưa ra khỏi máy

Nhờ nguyên lý này, quá trình chiết rót diễn ra nhanh, ổn định và hạn chế tạo bọt.

3. Cấu tạo cơ bản của máy chiết rót chân không

Một hệ thống chiết rót chân không thường bao gồm các bộ phận chính:

  • Bồn chứa sản phẩm: lưu trữ chất lỏng trước khi chiết
  • Đầu chiết rót chân không: tạo kết nối kín với miệng chai
  • Bơm chân không: tạo áp suất âm ổn định
  • Hệ thống ống dẫn và van điều khiển
  • Cơ cấu định mức chiết rót
  • Bộ điều khiển (PLC hoặc cơ)

Cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu độ kín và độ chính xác cao để đảm bảo hiệu quả chiết rót.

Thông số Giá trị tham khảo Mô tả
Nguyên lý chiết rót Chân không (Vacuum Filling) Sử dụng áp suất âm để hút chất lỏng vào bao bì
Số đầu chiết 2 – 12 đầu (tùy model) Có thể tùy chỉnh theo năng suất yêu cầu
Dung tích chiết rót 50 – 5.000 ml Phù hợp nhiều loại chai/lọ khác nhau
Tốc độ chiết rót 600 – 3.000 chai/giờ Phụ thuộc số đầu chiết và dung tích chai
Độ chính xác ±1% Đảm bảo mức chiết đồng đều, ít sai số
Loại sản phẩm phù hợp Chất lỏng không gas Nước, siro, nước sốt, dung dịch mỹ phẩm
Yêu cầu bao bì Chai/lọ cứng Chịu được áp suất chân không
Vật liệu chế tạo Inox 304 / Inox 316 Đảm bảo an toàn vệ sinh và độ bền
Hệ thống điều khiển Cơ / Bán tự động / PLC Tùy theo mức độ tự động hóa
Nguồn điện 220V hoặc 380V Phù hợp điều kiện điện công nghiệp
Công suất tiêu thụ 0.75 – 2.2 kW Tiết kiệm điện năng
Kích thước máy Tùy thiết kế Gọn, dễ bố trí trong xưởng

4. Ưu điểm của công nghệ chiết rót chân không

4.1. Hạn chế tạo bọt hiệu quả

Chiết rót chân không đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dễ tạo bọt, giúp bề mặt sản phẩm sau chiết rót phẳng, đẹp và đồng đều.

4.2. Độ chính xác cao

Mức chiết được kiểm soát bằng áp suất và cơ cấu định mức, giúp sai số thấp, hạn chế hao hụt nguyên liệu.

4.3. Tốc độ chiết rót nhanh

Nhờ lực hút chân không, sản phẩm được rót vào bao bì nhanh hơn so với chiết rót trọng lực.

4.4. Phù hợp với nhiều loại bao bì

Có thể áp dụng cho chai thủy tinh, chai nhựa cứng, lọ… với nhiều dung tích khác nhau.

4.5. Kết cấu máy gọn, dễ bảo trì

So với nhiều công nghệ khác, máy chiết rót chân không có kết cấu tương đối đơn giản, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.

5. Hạn chế của chiết rót chân không

Bên cạnh ưu điểm, công nghệ này cũng tồn tại một số hạn chế:

  • Không phù hợp với sản phẩm có gas hoặc áp suất cao
  • Yêu cầu bao bì có độ cứng nhất định để chịu được áp suất chân không
  • Không thích hợp với sản phẩm có độ nhớt quá cao
  • Khả năng vô trùng không cao nếu không kết hợp thêm hệ thống tiệt trùng

Do đó, chiết rót chân không thường được sử dụng trong điều kiện không yêu cầu vô trùng tuyệt đối.

6. So sánh chiết rót chân không với các phương pháp chiết rót khác

Tiêu chí so sánh Chiết rót chân không Chiết rót trọng lực Chiết rót áp lực Chiết rót vô trùng
Nguyên lý hoạt động Tạo áp suất âm để hút chất lỏng vào bao bì Dùng trọng lực tự nhiên của chất lỏng Dùng áp lực bơm đẩy sản phẩm Chiết rót trong môi trường vô trùng tuyệt đối
Mức độ tạo bọt Rất thấp Cao Trung bình Rất thấp
Độ chính xác định lượng Cao Trung bình Cao Rất cao
Yêu cầu về bao bì Chai/lọ cứng, chịu được chân không Ít yêu cầu Chai chịu áp lực Bao bì đã tiệt trùng
Phù hợp với sản phẩm Không gas, dễ tạo bọt Chất lỏng loãng, chảy tốt Sản phẩm có gas Sản phẩm yêu cầu vô trùng cao
Khả năng vô trùng Thấp – trung bình Thấp Trung bình Rất cao
Chi phí đầu tư Trung bình Thấp Trung bình – cao Cao
Quy mô sản xuất phù hợp Nhỏ – trung bình Nhỏ Trung bình Trung bình – lớn

7. Ứng dụng thực tế của chiết rót chân không

Trong thực tế sản xuất, chiết rót chân không được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chiết rót ổn định, hạn chế tạo bọt và đảm bảo độ đầy đồng đều. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm lỏng không gas và dây chuyền sản xuất quy mô vừa và nhỏ.

7.1. Ngành thực phẩm và đồ uống

Chiết rót chân không được sử dụng cho các sản phẩm như nước trái cây, siro, giấm, nước sốt, nước mắm hoặc đồ uống không gas. Nhờ cơ chế hút chân không, quá trình chiết rót diễn ra êm, không bắn tóe, giúp bề mặt sản phẩm sau chiết rót phẳng và đẹp, nâng cao tính thẩm mỹ khi đóng gói.

7.2. Ngành mỹ phẩm

Trong sản xuất mỹ phẩm, chiết rót chân không phù hợp với các dung dịch chăm sóc da, nước hoa, toner, lotion lỏng. Công nghệ này giúp hạn chế tạo bọt, tránh tràn sản phẩm và đảm bảo dung tích chiết rót chính xác, đáp ứng yêu cầu cao về hình thức và chất lượng sản phẩm.

7.3. Ngành dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe

Chiết rót chân không được ứng dụng cho các chế phẩm dạng lỏng như dung dịch uống, siro thuốc hoặc sản phẩm bổ sung sức khỏe. Khi kết hợp với quy trình vệ sinh và tiệt trùng phù hợp, công nghệ này giúp kiểm soát tốt quá trình chiết rót, giảm nguy cơ nhiễm tạp trong sản xuất.

7.4. Ngành hóa chất nhẹ và dung dịch kỹ thuật

Các dung dịch hóa chất nhẹ, dung môi hoặc chất tẩy rửa dạng lỏng cũng thường được chiết rót bằng công nghệ chân không. Phương pháp này giúp chiết rót nhanh, chính xác và hạn chế thất thoát sản phẩm trong quá trình vận hành.

7.5. Cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ

Nhờ chi phí đầu tư hợp lý, kết cấu máy gọn và dễ vận hành, chiết rót chân không là lựa chọn phù hợp cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, xưởng gia công hoặc đơn vị cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Chiết rót chân không là giải pháp chiết rót hiệu quả, cân bằng giữa độ chính xác, tốc độ và chi phí đầu tư. Với những sản phẩm lỏng không gas và yêu cầu bề mặt đẹp, công nghệ này vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều dây chuyền sản xuất hiện nay.

]]>
https://mnb.com.vn/chiet-rot-chan-khong-5755/feed/ 0
Công nghệ chiết rót vô trùng là gì? https://mnb.com.vn/cong-nghe-chiet-rot-vo-trung-5749/ https://mnb.com.vn/cong-nghe-chiet-rot-vo-trung-5749/#respond Mon, 26 Jan 2026 15:22:20 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5749 Công nghệ chiết rót vô trùng là giải pháp tiên tiến giúp đóng gói sản phẩm trong môi trường hoàn toàn vô khuẩn, đảm bảo an toàn và kéo dài thời hạn sử dụng. Công nghệ này hiện được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm nhờ khả năng giữ trọn chất lượng mà không cần dùng chất bảo quản.

Công nghệ chiết rót vô trùng là gì?

Công nghệ chiết rót vô trùng (Aseptic Filling Technology) là phương pháp chiết rót và đóng gói sản phẩm trong điều kiện vô trùng tuyệt đối, trong đó sản phẩm, bao bì và môi trường chiết rót đều được tiệt trùng riêng biệt trước khi đưa vào quá trình đóng gói. Mục tiêu cốt lõi của công nghệ này là ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của vi sinh vật, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.

Khác với các phương pháp chiết rót truyền thống, chiết rót vô trùng cho phép kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần hoặc giảm tối đa chất bảo quản, đồng thời vẫn giữ được hương vị, giá trị dinh dưỡng và đặc tính ban đầu của sản phẩm. Đây là lý do công nghệ này được xem là tiêu chuẩn cao trong các ngành yêu cầu khắt khe về vệ sinh.

Hiện nay, công nghệ chiết rót vô trùng được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống (sữa, nước trái cây, trà, cà phê, nước dinh dưỡng)
  • Ngành dược phẩm (dung dịch uống, thuốc tiêm, chế phẩm lỏng)
  • Ngành mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe dạng lỏng

Nhờ khả năng đảm bảo an toàn vi sinh và hiệu quả bảo quản vượt trội, công nghệ chiết rót vô trùng đang trở thành xu hướng tất yếu trong sản xuất công nghiệp hiện đại.

Nguyên lý hoạt động của công nghệ chiết rót vô trùng

Nguyên lý hoạt động của công nghệ chiết rót vô trùng dựa trên việc tách riêng và kiểm soát chặt chẽ từng yếu tố có nguy cơ nhiễm vi sinh, sau đó kết hợp chúng trong một môi trường hoàn toàn vô khuẩn. Toàn bộ quá trình thường gồm 4 nguyên lý cốt lõi sau:

1. Tiệt trùng sản phẩm trước khi chiết rót

Sản phẩm lỏng (sữa, nước trái cây, dung dịch dược…) được tiệt trùng bằng các phương pháp như xử lý nhiệt nhanh (UHT, HTST) hoặc công nghệ tiệt trùng phù hợp khác. Mục tiêu là tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây hại nhưng vẫn giữ tối đa chất lượng và giá trị dinh dưỡng.

2. Tiệt trùng bao bì và nắp đóng

Bao bì (chai, hộp, túi) và nắp được tiệt trùng riêng biệt bằng hơi nước, hóa chất tiệt trùng, tia UV hoặc khí vô trùng. Điều này giúp đảm bảo bao bì không mang mầm vi sinh trước khi tiếp xúc với sản phẩm.

3. Duy trì môi trường chiết rót vô trùng

Quá trình chiết rót diễn ra trong buồng kín hoặc phòng sạch, nơi không khí được lọc qua hệ thống HEPA và duy trì áp suất dương. Môi trường này ngăn chặn hoàn toàn vi khuẩn, nấm men và bụi bẩn xâm nhập trong suốt quá trình vận hành.

4. Chiết rót và đóng kín trong điều kiện vô khuẩn

Sản phẩm sau tiệt trùng được chiết rót trực tiếp vào bao bì đã vô trùng, sau đó đóng kín ngay lập tức mà không tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Đây là bước quyết định giúp sản phẩm giữ trạng thái vô trùng cho đến khi đến tay người tiêu dùng.

Các thành phần chính trong hệ thống chiết rót vô trùng

Một hệ thống chiết rót vô trùng hoàn chỉnh là sự kết hợp đồng bộ của nhiều thiết bị và công nghệ khác nhau, nhằm đảm bảo toàn bộ quá trình chiết rót diễn ra trong điều kiện vô khuẩn tuyệt đối. Các thành phần chính bao gồm:

1. Hệ thống tiệt trùng sản phẩm

Đây là bộ phận đảm nhiệm việc tiêu diệt vi sinh vật có trong sản phẩm trước khi chiết rót. Tùy từng loại sản phẩm, hệ thống có thể sử dụng tiệt trùng nhiệt nhanh (UHT, HTST) hoặc các phương pháp tiệt trùng phù hợp khác. Yêu cầu quan trọng là diệt khuẩn hiệu quả nhưng không làm biến đổi chất lượng sản phẩm.

2. Hệ thống tiệt trùng bao bì và nắp

Bao bì và nắp đóng được tiệt trùng riêng biệt bằng hơi nước, dung dịch tiệt trùng, tia UV hoặc khí vô trùng. Bộ phận này giúp đảm bảo bao bì hoàn toàn sạch vi sinh trước khi tiếp xúc với sản phẩm, tránh nguy cơ tái nhiễm chéo.

3. Máy chiết rót vô trùng

Máy chiết rót là trung tâm của toàn bộ hệ thống, thực hiện quá trình rót sản phẩm vào bao bì trong môi trường kín. Máy được thiết kế với kết cấu đặc biệt, hạn chế tối đa khe hở, dễ vệ sinh và tích hợp hệ thống làm sạch – tiệt trùng tự động (CIP/SIP).

4. Hệ thống phòng sạch và kiểm soát môi trường

Buồng chiết rót vô trùng được trang bị hệ thống lọc không khí HEPA, duy trì áp suất dương và luồng khí một chiều. Thành phần này có vai trò ngăn chặn hoàn toàn vi khuẩn, nấm men và bụi bẩn từ môi trường bên ngoài.

5. Hệ thống điều khiển, giám sát và tự động hóa

Hệ thống PLC, cảm biến và phần mềm giám sát giúp kiểm soát chính xác các thông số như nhiệt độ, áp suất, thời gian tiệt trùng và tốc độ chiết rót. Nhờ đó, quá trình vận hành ổn định, giảm sai sót và nâng cao hiệu suất sản xuất.

Các công nghệ chiết rót vô trùng phổ biến hiện nay

Hiện nay, công nghệ chiết rót vô trùng được phát triển đa dạng để phù hợp với từng loại sản phẩm, bao bì và quy mô sản xuất. Dưới đây là những công nghệ chiết rót vô trùng phổ biến nhất đang được ứng dụng rộng rãi:

1. Công nghệ chiết rót vô trùng cho đồ uống và sữa

Đây là công nghệ được sử dụng phổ biến trong sản xuất sữa tiệt trùng, nước trái cây, trà đóng chai, cà phê đóng hộp… Sản phẩm được tiệt trùng trước, sau đó chiết rót vào chai hoặc hộp trong môi trường vô trùng, giúp bảo quản ở nhiệt độ thường trong thời gian dài mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên.

2. Công nghệ chiết rót vô trùng trong bao bì carton

Công nghệ này thường áp dụng cho sữa nước, nước dinh dưỡng và đồ uống không gas. Bao bì carton nhiều lớp được tiệt trùng, tạo hình, chiết rót và đóng kín liên tục trong hệ thống khép kín, đảm bảo hiệu quả vô trùng cao và tối ưu chi phí vận chuyển.

3. Công nghệ chiết rót vô trùng cho thực phẩm lỏng

Áp dụng cho các sản phẩm như nước sốt, súp, cháo dinh dưỡng, thực phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng. Công nghệ này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, áp suất và tốc độ chiết rót để vừa đảm bảo vô trùng, vừa giữ được cấu trúc và chất lượng sản phẩm.

4. Công nghệ chiết rót vô trùng trong ngành dược phẩm

Đây là nhóm công nghệ có tiêu chuẩn cao nhất, thường dùng cho dung dịch uống, thuốc tiêm, dịch truyền. Toàn bộ hệ thống phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về phòng sạch, kiểm soát vi sinh và truy xuất dữ liệu, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

5. Công nghệ chiết rót vô trùng kết hợp tự động hóa cao

Các dây chuyền hiện đại tích hợp robot, cảm biến và phần mềm điều khiển thông minh giúp giám sát toàn bộ quá trình chiết rót theo thời gian thực. Công nghệ này giúp giảm phụ thuộc vào con người, hạn chế rủi ro nhiễm khuẩn và nâng cao năng suất.

Tùy theo đặc thù sản phẩm và mục tiêu sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn công nghệ chiết rót vô trùng phù hợp để tối ưu chất lượng, chi phí và khả năng mở rộng trong tương lai.

6. So sánh công nghệ chiết rót vô trùng với các phương pháp chiết rót khác

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa công nghệ chiết rót vô trùng và các phương pháp chiết rót phổ biến hiện nay, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá và lựa chọn giải pháp phù hợp:

Tiêu chí Chiết rót vô trùng Chiết rót nóng Chiết rót lạnh / thông thường
Mức độ vô trùng Rất cao (sản phẩm, bao bì và môi trường đều vô trùng) Trung bình – cao Thấp
Chất bảo quản Không cần hoặc rất ít Không cần Thường cần sử dụng
Thời hạn sử dụng Dài (bảo quản nhiệt độ thường) Trung bình Ngắn
Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Giữ tốt hương vị và dinh dưỡng Có thể làm biến đổi hương vị Dễ suy giảm chất lượng
Yêu cầu bảo quản Nhiệt độ thường Nhiệt độ thường Bảo quản lạnh
Chi phí đầu tư ban đầu Cao Trung bình Thấp
Chi phí vận hành lâu dài Tối ưu về dài hạn Trung bình Cao (do bảo quản và hao hụt)
Phù hợp với quy mô Trung bình – lớn Nhỏ – trung bình Nhỏ
Ngành ứng dụng Sữa, đồ uống, dược phẩm, thực phẩm lỏng Đồ uống, nước giải khát Thực phẩm tươi, đồ uống ngắn hạn

Ứng dụng thực tế của công nghệ chiết rót vô trùng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, công nghệ chiết rót vô trùng đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn vệ sinh và chất lượng sản phẩm.

Trong ngành đồ uống và sữa, công nghệ chiết rót vô trùng giúp các sản phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ thường trong thời gian dài, không cần sử dụng chất bảo quản, đồng thời vẫn giữ được hương vị và giá trị dinh dưỡng. Điều này rất phù hợp với điều kiện phân phối và tiêu dùng tại Việt Nam.

Đối với thực phẩm lỏng và bán lỏng như nước trái cây, nước sốt, cháo dinh dưỡng…, công nghệ này giúp đảm bảo tính an toàn vi sinh, hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chiết rót vô trùng được áp dụng cho các chế phẩm dạng lỏng, yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát vi sinh, góp phần nâng cao chất lượng và độ an toàn cho người sử dụng.

Nhìn chung, việc ứng dụng công nghệ chiết rót vô trùng tại Việt Nam đang ngày càng mở rộng, phản ánh xu hướng chuyển dịch sang sản xuất hiện đại, an toàn và bền vững.

Với khả năng đảm bảo vô trùng, kéo dài thời hạn sử dụng và giữ ổn định chất lượng sản phẩm, công nghệ chiết rót vô trùng đang trở thành giải pháp quan trọng trong sản xuất công nghiệp hiện đại. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và yêu cầu tiêu chuẩn ngày càng cao, đầu tư vào công nghệ này được xem là hướng đi chiến lược và lâu dài cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

]]>
https://mnb.com.vn/cong-nghe-chiet-rot-vo-trung-5749/feed/ 0
Máy dán băng dính thùng carton: cấu tạo và phân loại! https://mnb.com.vn/may-dan-bang-dinh-thung-carton-5737/ https://mnb.com.vn/may-dan-bang-dinh-thung-carton-5737/#respond Mon, 26 Jan 2026 02:13:58 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5737 Máy dán băng dính thùng carton là thiết bị đóng vai trò quan trọng trong khâu hoàn thiện bao bì, giúp cố định thùng hàng nhanh chóng, chắc chắn và đồng đều. Trong bối cảnh sản xuất, kho vận và thương mại điện tử ngày càng tăng tốc, việc sử dụng máy dán băng dính thùng carton không chỉ giúp tiết kiệm nhân công mà còn nâng cao năng suất, giảm lỗi đóng gói và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

Máy dán băng dính thùng carton là gì?

Máy dán băng dính thùng carton là thiết bị dùng để dán kín miệng thùng carton bằng băng keo (băng dính) ở mặt trên, mặt dưới hoặc cả hai, thay thế hoàn toàn thao tác dán thủ công bằng tay.

Thiết bị này thường được sử dụng ở công đoạn cuối của dây chuyền đóng gói, giúp thùng carton được niêm phong chắc chắn trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.

Vai trò chính của máy dán băng dính thùng carton:

  • Tăng tốc độ đóng thùng so với dán tay truyền thống
  • Đảm bảo độ kín, chắc và tính đồng đều giữa các thùng
  • Giảm phụ thuộc vào nhân công, hạn chế sai sót
  • Nâng cao tính chuyên nghiệp và thẩm mỹ bao bì
  • Dễ tích hợp với băng tải và các thiết bị đóng gói khác

Với các doanh nghiệp có sản lượng đóng thùng lớn, máy dán băng dính thùng carton gần như là thiết bị bắt buộc để đảm bảo hiệu quả vận hành và khả năng mở rộng sản xuất.

Máy dán băng dính thùng carton bán tự động CHS-6602

Các loại máy dán băng dính thùng carton phổ biến hiện nay

Máy dán băng dính thùng carton được phân loại chủ yếu dựa trên mức độ tự động hóa và quy mô sử dụng. Cụ thể:

Loại máy Đặc điểm chính Ưu điểm Phù hợp với
Máy dán băng dính bán tự động Đưa thùng bằng tay, máy tự dán băng dính Giá thành hợp lý, dễ vận hành Kho nhỏ, xưởng vừa, sản lượng trung bình
Máy dán băng dính tự động Tự động cấp thùng, dán băng và đẩy thùng ra Tốc độ cao, ổn định, giảm nhân công Nhà máy, kho lớn, dây chuyền đóng gói liên tục
Máy dán băng dính 2 đầu (trên & dưới) Dán băng dính đồng thời mặt trên và dưới thùng Niêm phong chắc chắn, thẩm mỹ cao Đóng gói vận chuyển xa, xuất khẩu
Máy dán băng dính thùng carton cỡ lớn Xử lý thùng kích thước lớn, tải trọng nặng Kết cấu chắc chắn, lực ép mạnh Công nghiệp nặng, hàng hóa cồng kềnh
Máy dán băng dính mini Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển Tiết kiệm diện tích, linh hoạt Shop online, kho nhỏ, đóng gói thủ công nâng cấp

Nên chọn loại máy nào?

  • Sản lượng thấp, không liên tục → bán tự động
  • Sản lượng lớn, cần ổn định → tự động
  • Yêu cầu đóng gói chắc chắn khi vận chuyển → dán 2 đầu
  • Không gian hạn chế → máy mini

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cấu tạo chính của máy dán băng dính thùng carton

Máy dán băng dính thùng carton có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng được tối ưu để vận hành ổn định, chính xác và liên tục trong môi trường sản xuất. Các bộ phận chính bao gồm:

  • Khung máy: Thường làm bằng thép sơn tĩnh điện hoặc inox, chịu lực tốt, đảm bảo độ ổn định khi máy chạy tốc độ cao.
  • Hệ thống băng tải con lăn hoặc dây băng: Dẫn thùng carton di chuyển qua khu vực dán băng keo, có thể điều chỉnh theo kích thước thùng.
  • Cụm đầu dán băng dính (đầu dán trên & dưới): Là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ ép băng keo dán kín mép thùng.
  • Bộ phận ép thùng (con lăn ép hông): Giữ cố định thùng carton, đảm bảo đường băng keo thẳng, chắc, không nhăn.
  • Cơ cấu điều chỉnh kích thước thùng: Điều chỉnh chiều cao, chiều rộng để phù hợp với nhiều loại thùng carton khác nhau.
  • Động cơ & hệ thống truyền động: Cung cấp lực kéo cho băng tải và đầu dán hoạt động đồng bộ.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý hoạt động của máy dán băng dính thùng carton dựa trên quá trình tự động đưa thùng – ép băng keo – hoàn thiện đóng gói:

  • Thùng carton đã được gấp nắp được đặt lên băng tải đầu vào.
  • Hệ thống băng tải đưa thùng di chuyển vào vùng dán băng keo.
  • Cụm đầu dán băng dính trên và/hoặc dưới tự động ép băng keo dán kín đường ghép giữa hai nắp thùng.
  • Con lăn ép hông giữ thùng ổn định, giúp băng keo bám chắc và thẳng.
  • Thùng carton hoàn thiện được đẩy ra băng tải đầu ra, sẵn sàng cho khâu đóng gói hoặc xếp pallet.

👉 Với các dòng máy bán tự động, người vận hành sẽ hỗ trợ điều chỉnh kích thước thùng. Với máy dán băng dính thùng carton tự động, toàn bộ quá trình được thực hiện liên tục, phù hợp dây chuyền đóng gói công nghiệp.

Phần cấu tạo tối ưu và nguyên lý vận hành đơn giản chính là lý do máy dán băng dính thùng carton được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, đồ uống, logistics, điện tử và sản xuất công nghiệp.

Máy dán thùng carton ROBOTAPE-50-ME

Tiêu chí quan trọng khi chọn máy dán băng dính thùng carton

Để đầu tư máy dán băng dính thùng carton phù hợp, doanh nghiệp cần dựa trên nhu cầu thực tế sản xuất, tránh mua dư công suất hoặc thiếu tính năng. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng nhất cần cân nhắc:

  • Kích thước & loại thùng carton: Xác định rõ chiều dài, rộng, cao thùng và kiểu thùng (1 nắp, 2 nắp, thùng cao, thùng thấp). Máy cần có khả năng điều chỉnh linh hoạt để phù hợp nhiều quy cách thùng khác nhau.
  • Mức độ tự động hóa:  Sản lượng thấp, nhiều quy cách → máy bán tự động. Sản lượng trung bình – cao, đóng gói liên tục → máy tự động hoặc tích hợp dây chuyền
  • Năng suất yêu cầu: Kiểm tra tốc độ dán (thùng/phút) để đảm bảo đáp ứng sản lượng giờ/ngày, đặc biệt với nhà máy sản xuất hoặc kho logistics lớn.
  • Chất lượng đường dán băng keo: Máy cần đảm bảo băng keo dán thẳng, ép chặt, không nhăn, không bong mép khi vận chuyển xa hoặc xếp chồng.
  • Khả năng điều chỉnh & vận hành: Ưu tiên các dòng máy dễ chỉnh chiều cao – chiều rộng, thao tác nhanh, giảm phụ thuộc tay nghề công nhân.
  • Độ bền & vật liệu chế tạo: Khung máy chắc chắn, động cơ ổn định giúp máy hoạt động bền bỉ trong môi trường sản xuất liên tục.
  • Khả năng tích hợp dây chuyền: Nếu sử dụng cùng máy đóng gói, máy co màng, băng tải… cần chọn máy dán băng dính thùng carton có khả năng kết nối đồng bộ.
  • Dịch vụ kỹ thuật & bảo hành: Đơn vị cung cấp uy tín, sẵn linh kiện, hỗ trợ kỹ thuật nhanh sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro dừng máy.

MNB – Đơn vị cung cấp máy dán băng dính thùng carton tích hợp dây chuyền đóng gói

MNB là đơn vị thiết kế – cung cấp máy dán băng dính thùng carton từ bán tự động đến tự động hoàn toàn, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền đóng gói như băng tải, máy đóng thùng, máy co màng và hệ thống phân loại. Giải pháp của MNB giúp doanh nghiệp tăng tốc độ đóng gói, giảm nhân công và vận hành ổn định lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.

👉 Liên hệ MNB ngay hôm nay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp máy dán băng dính thùng carton phù hợp nhất với quy mô xưởng và dây chuyền hiện có.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-bang-dinh-thung-carton-5737/feed/ 0
Màng co quấn hàng – Giải pháp cố định pallet hiệu quả https://mnb.com.vn/mang-co-quan-hang-5728/ https://mnb.com.vn/mang-co-quan-hang-5728/#respond Thu, 22 Jan 2026 15:45:08 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5728 Với xưởng sản xuất, pallet hàng nặng nếu quấn không đúng rất dễ bung, xô lệch khi xe nâng và vận chuyển, gây tốn thời gian và rủi ro hư hỏng. Màng PE quấn hàng (màng co quấn hàng) là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để cố định pallet chắc chắn, chống bụi bẩn và giảm trầy xước. Trong bài này, bạn sẽ biết cách chọn loại màng phù hợp để quấn nhanh, chắc và tiết kiệm chi phí.

1. Màng co quấn hàng là gì?

Màng co quấn hàng là vật liệu đóng gói dạng màng nhựa mỏng, dùng để quấn quanh thùng hàng hoặc pallet nhằm cố định kiện hàng, hạn chế xê dịch trong quá trình bốc xếp, lưu kho và vận chuyển. Loại màng này có độ co giãn và độ bám dính tốt, giúp ôm sát bề mặt hàng hóa, giảm nguy cơ bung kiện, đổ vỡ.

Trong thực tế, nhiều xưởng gọi chung là “màng co”, nhưng phổ biến nhất hiện nay là màng PE quấn hàng (stretch film) – loại không cần nhiệt vẫn quấn chặt được pallet nhờ khả năng kéo giãn và tự dính. Nhờ đó, màng co quấn hàng được dùng rộng rãi để quấn pallet hàng nặng, bảo vệ hàng khỏi bụi bẩn, ẩm nhẹ và trầy xước trong suốt quá trình vận chuyển.

2. Công dụng của màng co quấn hàng

Với xưởng sản xuất và kho vận, màng co quấn hàng (màng PE quấn hàng) mang lại nhiều lợi ích rõ rệt trong đóng gói – vận chuyển, đặc biệt khi quấn pallet hàng nặng:

  • Cố định pallet chắc chắn: Giữ thùng/kiện không bị xô lệch, hạn chế bung hàng khi xe nâng di chuyển hoặc khi vận chuyển đường dài.
  • Tăng an toàn khi bốc xếp: Pallet được “siết” gọn, giảm rơi đổ, giúp thao tác nâng – hạ ổn định hơn.
  • Bảo vệ hàng khỏi bụi bẩn, ẩm nhẹ: Màng tạo lớp che phủ bên ngoài, giúp hàng sạch hơn khi lưu kho và giao nhận.
  • Giảm trầy xước, va chạm bề mặt: Hạn chế ma sát giữa các thùng, giảm xước cho sản phẩm và bao bì.
  • Gom hàng theo cụm, tối ưu diện tích: Đóng gọn nhiều thùng thành 1 khối pallet, tiết kiệm không gian kho và dễ kiểm soát lô hàng.
  • Tiết kiệm chi phí đóng gói: Giảm nhu cầu dùng nhiều băng keo/đai nhựa; quấn đúng kỹ thuật còn giúp giảm lượng màng tiêu hao.
  • Hỗ trợ niêm phong, hạn chế can thiệp: Lớp màng bao ngoài giúp phát hiện dễ hơn nếu kiện hàng bị mở/động trong quá trình vận chuyển.

3. Phân loại màng co quấn hàng

Hình thức quấn Mô tả Phù hợp Ưu điểm Hạn chế
Thủ công (quấn tay) Dùng màng PE quấn tay, thao tác quấn hoàn toàn bằng người. Xưởng nhỏ, số pallet ít, kích thước pallet thay đổi. Chi phí đầu tư thấp;
Linh hoạt, dễ áp dụng.
Lực kéo không đều dễ lỏng pallet;
Tốn thời gian và dễ hao màng khi quấn hàng nặng.
Bán tự động Dùng máy quấn màng (bàn xoay hoặc máy quay quanh pallet); người vận hành đặt pallet, móc màng và cài thông số. Xưởng vừa, quấn pallet mỗi ngày mức trung bình–nhiều. Quấn nhanh hơn quấn tay;
Lực căng ổn định, giảm bung pallet;
Tiết kiệm nhân công hơn.
Vẫn cần người thao tác đầu/cuối;
Chi phí đầu tư cao hơn quấn tay.
Tự động (dây chuyền) Hệ thống quấn màng tích hợp vào băng chuyền; tự động nhận pallet, quấn theo chương trình và trả pallet ra vị trí tiếp theo. Xưởng lớn, sản lượng cao, quy trình đóng gói tiêu chuẩn hóa. Tốc độ nhanh, đồng đều;
Ít phụ thuộc con người;
Kiểm soát tiêu hao màng tốt, phù hợp pallet hàng nặng quấn liên tục.
Chi phí đầu tư & bảo trì cao;
Cần mặt bằng và quy trình vận hành ổn định.

4. Một số dòng máy co quấn hàng chất lượng trên thị trường

Dưới đây là các dòng máy quấn màng pallet được nhiều xưởng lựa chọn nhờ độ ổn định, khả năng quấn chắc và tối ưu tiêu hao màng (đặc biệt hữu ích khi quấn pallet hàng nặng):

So sánh các dòng máy quấn màng pallet phổ biến trên thị trường

Dòng máy Hãng / Xuất xứ Kiểu máy Giá tham khảo (VNĐ) Tải trọng pallet Ưu điểm nổi bật Phù hợp với
ROTOPLAT Robopac – Ý Bàn xoay cố định 120 – 250 triệu 1.500 – 2.000 kg Quấn chắc, ổn định cao, tiết kiệm màng tốt Xưởng có điểm quấn cố định, sản lượng trung bình – cao
ECOPLAT Robopac / Châu Âu Bàn xoay cố định 80 – 140 triệu 1.200 – 1.500 kg Chi phí đầu tư thấp, dễ vận hành Xưởng nhỏ và vừa, nâng cấp từ quấn tay
GIROTONDO Robopac Máy quấn di động (mobile) 250 – 400 triệu Linh hoạt theo pallet Không cần cố định điểm quấn, dùng pin Kho/xưởng có pallet rải rác nhiều khu vực
WRAPMAN Châu Âu / OEM Bán tự động 90 – 160 triệu 1.000 – 1.500 kg Gọn, dễ dùng, quấn nhanh hơn quấn tay Kho vận hành liên tục, nhu cầu thực dụng
Máy quấn cánh tay xoay Nhiều hãng Tay quay quanh pallet 300 – 600 triệu Pallet rất nặng Pallet đứng yên, an toàn cao khi quấn Hàng nặng, cao, dễ đổ, khó đặt lên bàn xoay
MATERPLAT Robopac Bàn xoay bán tự động 110 – 200 triệu 1.500 – 2.000 kg Vận hành ổn định, dễ chuẩn hóa quy trình Xưởng cần máy đứng điểm, quấn đều hằng ngày
ROBOT S7 Robopac Robot quấn tự hành 450 – 700 triệu Linh hoạt, pallet ngoại cỡ Quấn nhiều kích thước, tối ưu tiêu hao màng Kho lớn, pallet không cố định, hàng đặc thù

Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo cấu hình, chiều cao quấn, bộ căng màng và chính sách nhà cung cấp.

Màng co quấn hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cố định pallet, bảo vệ hàng hóa và tối ưu chi phí đóng gói cho kho xưởng hiện đại. Việc lựa chọn đúng loại màng co, kết hợp với máy quấn phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp giảm hao hụt màng, tăng độ chắc chắn khi vận chuyển và nâng cao hiệu suất vận hành. Tùy theo đặc thù hàng hóa, tải trọng pallet và quy mô sản xuất, doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ để sử dụng màng co quấn hàng hiệu quả, an toàn và bền vững lâu dài.
Nếu cần tư vấn lựa chọn màng co quấn hàng phù hợp hoặc giải pháp quấn pallet hiệu quả, MNB sẵn sàng hỗ trợ theo đúng nhu cầu thực tế.

]]>
https://mnb.com.vn/mang-co-quan-hang-5728/feed/ 0
Máy dán nhãn chai tròn bán tự động: cấu tạo và giá bán! https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-chai-tron-ban-tu-dong-5703/ https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-chai-tron-ban-tu-dong-5703/#respond Tue, 20 Jan 2026 04:45:44 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5703 Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là lựa chọn phổ biến của nhiều doanh nghiệp sản xuất hiện nay nhờ khả năng tăng tốc độ dán nhãn, đảm bảo độ chính xác cao nhưng vẫn giữ mức chi phí đầu tư hợp lý. So với phương pháp dán nhãn thủ công, máy bán tự động giúp sản phẩm đồng đều, chuyên nghiệp hơn; đồng thời là bước chuyển tiếp quan trọng trước khi doanh nghiệp nâng cấp lên máy dán nhãn chai tròn tự động.

Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là gì?

Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là thiết bị dùng để dán nhãn decal lên các loại chai tròn (chai PET, chai thủy tinh, chai nhựa) với sự hỗ trợ một phần của người vận hành. Người dùng đặt chai vào vị trí định sẵn, máy sẽ tự động cuốn và dán nhãn quanh thân chai theo thông số đã cài đặt.

Đặc điểm cốt lõi của máy dán nhãn chai tròn bán tự động:

  • Dán nhãn chính xác, nhãn thẳng, ít nhăn hoặc lệch
  • Phù hợp với nhiều kích thước chai tròn khác nhau
  • Tốc độ dán cao hơn nhiều lần so với dán thủ công
  • Vận hành đơn giản, dễ điều chỉnh khi thay đổi chai hoặc nhãn

So với máy dán nhãn chai tròn tự động, máy bán tự động có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu dán nhãn ổn định khi sản lượng chưa quá lớn. Phù hợp cho các xưởng sản xuất quy mô nhỏ đến vừa.

Cấu tạo & cách hoạt động của máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động
Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Cấu tạo chính

Máy dán nhãn chai tròn bán tự động thường có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, gồm các bộ phận chính:

  • Bộ gá chai & con lăn ép: Giữ cố định chai và giúp chai quay đều khi dán nhãn
  • Cụm cấp nhãn (feeder nhãn): Kéo nhãn decal từ cuộn, tách nhãn khỏi lớp đế
  • Cảm biến nhãn: Nhận diện vị trí nhãn để dán chính xác, đặc biệt quan trọng với decal trong suốt
  • Động cơ & hệ truyền động: Điều khiển tốc độ quay chai và tốc độ cấp nhãn
  • Bảng điều khiển: Cho phép cài đặt chiều dài nhãn, tốc độ dán, vị trí dán
  • Khung máy: Thường làm bằng inox hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền và vệ sinh

Nguyên lý hoạt động

Quy trình dán nhãn của máy dán nhãn chai tròn bán tự động diễn ra như sau:

  • Người vận hành đặt chai tròn vào bộ gá
  • Máy khởi động, con lăn làm chai quay đều
  • Nhãn decal được kéo ra, tách khỏi đế và dán lên thân chai
  • Con lăn ép giúp nhãn ôm sát, không bong mép
  • Chai hoàn thiện được lấy ra thủ công

Nhờ cơ chế này, máy giúp dán nhãn đồng đều, chính xác, giảm lỗi so với dán tay và vẫn đảm bảo linh hoạt khi thay đổi kích thước chai.

Ưu điểm & hạn chế của máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động
Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ưu điểm

  • Chi phí đầu tư hợp lý: Thấp hơn nhiều so với máy dán nhãn chai tròn tự động, phù hợp doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Dán nhãn chính xác, thẩm mỹ cao: Nhãn dán thẳng, ít nhăn, hạn chế lệch so với máy dán nhãn chai tròn thủ công.
  • Vận hành đơn giản: Dễ sử dụng, dễ điều chỉnh khi thay đổi kích thước chai hoặc loại nhãn.
  • Linh hoạt sản xuất: Phù hợp nhiều loại chai tròn PET, chai thủy tinh với các kích thước khác nhau.
  • Bảo trì dễ dàng: Cấu tạo đơn giản, linh kiện phổ biến, dễ sửa chữa và thay thế.

Hạn chế

  • Cần nhân công vận hành: Người dùng phải đặt và lấy chai thủ công, chưa tự động hoàn toàn.
  • Tốc độ giới hạn: Thấp hơn máy dán nhãn chai tròn tự động, khó đáp ứng sản lượng rất lớn.
  • Khả năng mở rộng dây chuyền hạn chế: Chỉ phù hợp tích hợp bán phần với các công đoạn khác.
  • Phụ thuộc thao tác người vận hành: Tốc độ và độ ổn định có thể thay đổi theo kỹ năng người sử dụng.

Giá bán máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động
Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Giá máy dán nhãn chai tròn bán tự động tại thị trường Việt Nam thường dao động trong khoảng từ 8 triệu đến 35 triệu đồng, phụ thuộc vào các yếu tố như: công suất, tốc độ, khả năng điều chỉnh kích thước chai, chất lượng sản phẩm, linh kiện….

Khoảng giá tham khảo cho các máy như sau:

  • Máy dán nhãn chai tròn bán tự động cơ bản: ~ 8–15 triệu đồng. → Phù hợp xưởng nhỏ, khởi nghiệp, tốc độ trung bình.
  • Máy bán tự động tầm trung: ~ 15–25 triệu đồng → Hỗ trợ nhiều kích thước chai, cảm biến nhãn tốt hơn.
  • Máy bán tự động cao cấp: ~ 25–35 triệu đồng → Tốc độ cao hơn, linh kiện chuẩn công nghiệp, phù hợp xưởng quy mô lớn.

So sánh máy dán nhãn chai tròn bán tự động với tự động

Tiêu chí Máy dán nhãn chai tròn bán tự động Máy dán nhãn chai tròn tự động
Cách vận hành Cần người đặt và lấy chai thủ công Tự động hoàn toàn, cấp chai liên tục
Tốc độ dán nhãn 500 – 2.000 chai/giờ 2.500 – 12.000+ chai/giờ
Độ chính xác Khá cao, phụ thuộc thao tác người vận hành Rất cao, sai số thấp (±0.5 – 1 mm)
Nhân công 1 – 2 người 0 – 1 người
Khả năng tích hợp dây chuyền Hạn chế, tích hợp bán phần Dễ dàng tích hợp chiết rót – đóng nắp
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp Cao hơn
Phù hợp quy mô Xưởng nhỏ – vừa Nhà máy sản xuất lớn
Khả năng mở rộng Giới hạn Cao, phù hợp mở rộng lâu dài
Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là lựa chọn phù hợp cho các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ và vừa, cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, sản lượng chưa quá lớn và vẫn chấp nhận thao tác thủ công ở một số công đoạn. Ngược lại, máy dán nhãn chai tròn tự động phù hợp với nhà máy sản xuất công nghiệp, yêu cầu tốc độ cao, độ chính xác ổn định và khả năng tích hợp đồng bộ trong dây chuyền chiết rót – đóng nắp – đóng gói. Việc lựa chọn dòng máy nào cần dựa trên sản lượng thực tế, ngân sách đầu tư và kế hoạch mở rộng sản xuất trong tương lai để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Cách chọn máy dán nhãn chai tròn bán tự động phù hợp

Để đầu tư máy dán nhãn chai tròn bán tự động đúng nhu cầu và đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp nên cân nhắc các tiêu chí sau:

  • Kích thước chai: Xác định chính xác đường kính và chiều cao chai đang sử dụng để chọn máy có dải điều chỉnh phù hợp, tránh phải thay đổi máy khi đổi mẫu chai.
  • Loại nhãn decal: Kiểm tra máy có tương thích với nhãn decal cuộn, nhãn trong suốt hay nhãn giấy; đồng thời đảm bảo độ chính xác khi dán một hoặc hai mặt.
  • Sản lượng thực tế: Nếu sản lượng dưới 1.000–1.500 chai/giờ, máy bán tự động là giải pháp tối ưu chi phí; sản lượng cao hơn nên cân nhắc dòng tự động.
  • Độ chính xác & tính ổn định: Ưu tiên máy có cảm biến quang, motor bước hoặc servo để đảm bảo nhãn dán thẳng, không lệch khi vận hành liên tục.
  • Khả năng vận hành & bảo trì: Máy cấu tạo đơn giản, dễ căn chỉnh và thay cuộn nhãn sẽ giúp tiết kiệm thời gian vận hành và chi phí bảo trì.
  • Khả năng nâng cấp: Nên chọn máy có thể mở rộng hoặc thay thế linh kiện khi doanh nghiệp tăng quy mô sản xuất.
  • Đơn vị cung cấp: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm thực tế, hỗ trợ kỹ thuật và linh kiện lâu dài để đảm bảo máy vận hành ổn định.

MNB là đơn vị chuyên cung cấp máy dán nhãn tự động và bán tự động cho đa dạng ngành. Với kinh nghiệm triển khai thực tế nhiều dự án sản xuất, MNB mang đến giải pháp dán nhãn ổn định, dễ vận hành, tối ưu chi phí và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài cho doanh nghiệp. Liên hệ ngay MNB qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn nhanh – chọn máy phù hợp nhất cho quy mô sản xuất của bạn.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-chai-tron-ban-tu-dong-5703/feed/ 0
Bảng giá máy dán tem nhãn công nghiệp mới nhất! https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-cong-nghiep-5694/ https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-cong-nghiep-5694/#respond Mon, 19 Jan 2026 16:38:04 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5694 Máy dán tem nhãn công nghiệp là thiết bị không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, giúp dán nhãn nhanh, chính xác và đồng đều trên số lượng lớn sản phẩm. Việc ứng dụng máy dán tem nhãn công nghiệp không chỉ tối ưu năng suất, giảm chi phí nhân công mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và thẩm mỹ cho bao bì sản phẩm.

1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy dán tem nhãn công nghiệp

Cấu tạo chính

Máy dán tem nhãn công nghiệp được cấu tạo từ nhiều bộ phận hoạt động đồng bộ, bao gồm:

  • Bộ cấp nhãn: Chứa cuộn nhãn decal tự dính, có nhiệm vụ kéo nhãn, tách nhãn khỏi đế và cấp nhãn theo đúng chiều dài cài đặt.
  • Hệ thống băng tải: Vận chuyển sản phẩm ổn định qua vị trí dán nhãn, đảm bảo nhịp độ đồng đều với tốc độ máy.
  • Cụm dán và ép nhãn: Gồm con lăn hoặc bàn chải ép, giúp nhãn bám chặt và phẳng trên bề mặt sản phẩm.
  • Hệ thống định vị sản phẩm: Giữ cố định hoặc xoay sản phẩm (đối với chai tròn) để nhãn được dán đúng vị trí.
  • Cảm biến quang: Nhận diện sản phẩm và vị trí nhãn, giúp quá trình dán diễn ra chính xác và hạn chế lỗi.
  • Hệ thống điều khiển: PLC kết hợp màn hình cảm ứng HMI cho phép cài đặt tốc độ, vị trí dán và giám sát hoạt động của máy.
  • Khung máy: Thường được chế tạo từ inox hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền và phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp.

Nguyên lý hoạt động

Máy dán tem nhãn công nghiệp hoạt động theo nguyên lý cấp nhãn – định vị sản phẩm – dán nhãn – ép nhãn hoàn toàn tự động. Khi sản phẩm di chuyển trên băng tải và đi đến vị trí dán, cảm biến sẽ phát hiện và gửi tín hiệu đến hệ thống điều khiển. Bộ cấp nhãn sẽ kéo và tách nhãn khỏi đế, đưa nhãn tiếp xúc chính xác với bề mặt sản phẩm.

Đồng thời, hệ thống định vị hoặc trục xoay sẽ giữ sản phẩm ổn định, giúp nhãn dán thẳng, bám đều và không bị nhăn hoặc lệch. Sau khi dán, nhãn được ép chặt để đảm bảo độ bám dính cao trước khi sản phẩm tiếp tục di chuyển sang công đoạn tiếp theo. Nguyên lý này cho phép máy vận hành liên tục, tốc độ cao và phù hợp với các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.

2. Thông số kỹ thuật cơ bản của máy dán tem nhãn công nghiệp

Thông số Giá trị tham khảo Mô tả
Tốc độ dán nhãn 40 – 300 sản phẩm/phút Phù hợp dây chuyền sản xuất công nghiệp, công suất lớn
Độ chính xác dán nhãn ±1 mm Đảm bảo nhãn dán thẳng, đồng đều và ổn định
Loại nhãn sử dụng Nhãn decal tự dính dạng cuộn Hỗ trợ nhãn giấy, nhãn nhựa, nhãn trong suốt
Chiều rộng nhãn tối đa 10 – 200 mm Phù hợp nhiều kích thước nhãn khác nhau
Chiều dài nhãn tối đa 10 – 300 mm Đáp ứng linh hoạt thiết kế bao bì
Kích thước sản phẩm phù hợp Chai, lọ, hộp, bao bì phẳng Áp dụng cho chai tròn, chai vuông, chai dẹt
Nguồn điện 220V / 50Hz (hoặc 380V) Tùy cấu hình và công suất máy
Công suất tiêu thụ 1.5 – 4.0 kW Phù hợp vận hành liên tục trong nhà máy
Hệ thống điều khiển PLC + màn hình cảm ứng HMI Dễ cài đặt, vận hành và giám sát
Vật liệu chế tạo Inox / thép sơn tĩnh điện Bền bỉ, phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp

3. Ưu – nhược điểm của máy dán tem nhãn công nghiệp

Ưu điểm

  • Năng suất cao: Máy có khả năng dán nhãn liên tục với tốc độ lớn, đáp ứng tốt nhu cầu của các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn.
  • Độ chính xác và đồng đều: Nhãn được dán đúng vị trí, thẳng và ít sai lệch, giúp sản phẩm có hình thức chuyên nghiệp và nhất quán.
  • Giảm phụ thuộc vào nhân công: Tự động hóa quy trình dán nhãn, từ đó giảm chi phí lao động và hạn chế sai sót do thao tác thủ công.
  • Dễ tích hợp dây chuyền: Máy có thể kết nối với các thiết bị khác như máy chiết rót, máy đóng nắp, băng tải, tạo thành hệ thống sản xuất khép kín.
  • Vận hành ổn định, bền bỉ: Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường sản xuất liên tục và cường độ cao.

Nhược điểm

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao: So với máy bán tự động hoặc dán nhãn thủ công, máy dán tem nhãn công nghiệp có mức đầu tư lớn hơn.
  • Yêu cầu không gian lắp đặt: Máy thường chiếm diện tích nhất định, cần bố trí mặt bằng phù hợp trong nhà xưởng.
  • Cần kỹ thuật vận hành và bảo trì: Do cấu tạo và hệ thống điều khiển phức tạp hơn, máy cần được vận hành và bảo dưỡng đúng quy trình để đảm bảo hiệu suất lâu dài.

Khi nào nên đầu tư máy dán tem nhãn công nghiệp?

Doanh nghiệp nên cân nhắc đầu tư máy dán tem nhãn công nghiệp khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Sản lượng sản xuất lớn và liên tục: Khi số lượng sản phẩm cần dán nhãn mỗi ngày tăng cao, việc dán thủ công hoặc dùng máy bán tự động không còn đáp ứng được tiến độ.
  • Yêu cầu tốc độ và tính ổn định cao: Dây chuyền cần vận hành liên tục, hạn chế lỗi nhăn, lệch nhãn và giảm tối đa thời gian dừng máy.
  • Chi phí nhân công ngày càng tăng: Đầu tư máy công nghiệp giúp giảm phụ thuộc vào nhân lực, tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.
  • Đòi hỏi cao về tính thẩm mỹ và đồng nhất: Sản phẩm cần nhãn dán chính xác, đẹp và đồng đều để nâng cao hình ảnh thương hiệu.
  • Cần tích hợp vào dây chuyền tự động: Khi doanh nghiệp đã có hoặc đang xây dựng dây chuyền chiết rót – đóng nắp – đóng gói tự động, máy dán tem nhãn công nghiệp là lựa chọn phù hợp.
  • Mở rộng quy mô sản xuất trong tương lai: Đầu tư sớm giúp doanh nghiệp sẵn sàng tăng công suất mà không phải thay đổi thiết bị nhiều lần.
  • Nhìn chung, máy dán tem nhãn công nghiệp phù hợp với doanh nghiệp quy mô vừa và lớn, định hướng sản xuất ổn định, lâu dài và chú trọng hiệu quả vận hành.

Tham khảo bảng giá các dòng máy dán tem nhãn công nghiệp phổ biến

STT Tên sản phẩm (Model) Ứng dụng chính Giá tham khảo (VNĐ)
1 HERMA 500 Labeling System Dán nhãn công nghiệp tốc độ cao cho chai, lọ ~ 500 – 800 triệu
2 Avery Dennison AP5 Hệ thống dán tem nhãn tự động công nghiệp ~ 600 – 900 triệu
3 Videojet 9550 Label Printer Applicator In & dán tem nhãn tự động cho dây chuyền lớn ~ 700 triệu – 1,2 tỷ
4 LINX ALF Automatic Label Feeder Dán nhãn tự động cho dây chuyền công nghiệp ~ 450 – 700 triệu
5 All-Pack APN-420 Máy dán tem nhãn chai tròn công nghiệp ~ 180 – 280 triệu
6 E-Labeler EL-CT200 Máy dán nhãn wrap-around công nghiệp ~ 220 – 350 triệu

Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy cấu hình, tốc độ dán, loại nhãn, kích thước sản phẩm và chính sách của nhà cung cấp.

Máy dán tem nhãn công nghiệp là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn, giúp tăng năng suất, đảm bảo độ chính xác và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Việc lựa chọn đúng dòng máy, phù hợp với sản lượng, loại nhãn và dây chuyền sản xuất sẽ mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài và bền vững. Để được tư vấn chi tiết, lựa chọn cấu hình phù hợp và nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng liên hệ MNB qua số điện thoại 0936 304 626 để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-cong-nghiep-5694/feed/ 0
Máy dán tem nhãn tự động: thông số kỹ thuật & giá bán! https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-tu-dong-5690/ https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-tu-dong-5690/#respond Mon, 19 Jan 2026 16:17:24 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5690 Máy dán tem nhãn tự động là giải pháp hiện đại giúp doanh nghiệp dán nhãn nhanh, chính xác và đồng đều trên số lượng lớn sản phẩm. Việc ứng dụng thiết bị này không chỉ tiết kiệm nhân công mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả cho dây chuyền sản xuất.

1. Máy dán tem nhãn tự động là gì?

Máy dán tem nhãn tự động là thiết bị đóng gói được sử dụng để dán nhãn lên sản phẩm hoàn toàn tự động, từ khâu cấp nhãn, định vị sản phẩm cho đến dán và ép nhãn chính xác lên bề mặt. Máy thường sử dụng nhãn decal tự dính dạng cuộn và có thể dán trên nhiều hình dạng sản phẩm như chai tròn, chai vuông, chai dẹt, lọ, hộp hoặc bao bì phẳng.

Thiết bị này được tích hợp vào dây chuyền sản xuất, giúp tăng tốc độ dán nhãn, giảm phụ thuộc vào nhân công và đảm bảo tính đồng đều, thẩm mỹ cao cho sản phẩm. Máy dán tem nhãn tự động được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa mỹ phẩm và công nghiệp, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp có quy mô sản xuất từ trung bình đến lớn.

2. Thông số cơ bản của máy dán tem nhãn tự động

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản thường gặp của máy dán tem nhãn tự động. Thông số cụ thể có thể thay đổi tùy theo model và cấu hình máy:

  • Tốc độ dán nhãn: 20 – 200 sản phẩm/phút (tùy loại chai, kích thước nhãn và cấu hình máy).
  • Độ chính xác dán nhãn: ±1 mm, đảm bảo nhãn dán thẳng, đều và đúng vị trí.
  • Loại nhãn sử dụng: Nhãn decal tự dính dạng cuộn.
  • Chiều rộng nhãn tối đa: 10 – 200 mm.
  • Chiều dài nhãn tối đa: 10 – 300 mm.
  • Kích thước sản phẩm phù hợp: Chai tròn, chai vuông, chai dẹt, lọ, hộp (tùy cấu hình).
  • Nguồn điện: 220V / 50Hz.
  • Công suất tiêu thụ: Khoảng 0.8 – 2.5 kW.
  • Vật liệu chế tạo: Khung máy inox hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền và an toàn vệ sinh.
  • Hệ thống điều khiển: PLC kết hợp màn hình cảm ứng HMI, dễ cài đặt và vận hành.

Các thông số trên giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng sản xuất, mức độ tự động hóa và tính tương thích với dây chuyền hiện có, từ đó lựa chọn máy dán tem nhãn tự động phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy dán tem nhãn tự động

Cấu tạo chính

Máy dán tem nhãn tự động được cấu thành từ nhiều bộ phận hoạt động đồng bộ, bao gồm:

  • Bộ cấp nhãn: Chứa cuộn nhãn decal tự dính, có nhiệm vụ kéo và tách nhãn khỏi đế silicon theo đúng chiều dài cài đặt.
  • Cụm lăn dán nhãn: Đưa nhãn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sản phẩm, đảm bảo nhãn bám đều và phẳng.
  • Hệ thống định vị sản phẩm: Gồm băng tải, con lăn hoặc trục xoay giúp cố định và căn chỉnh sản phẩm đúng vị trí trước khi dán nhãn.
  • Cảm biến quang: Nhận diện sản phẩm và vị trí nhãn, giúp máy dán nhãn chính xác và đồng đều.
  • Hệ thống điều khiển: PLC kết hợp màn hình cảm ứng HMI, cho phép cài đặt tốc độ, vị trí dán và theo dõi trạng thái vận hành.
  • Khung máy: Thường làm từ inox hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền, an toàn và phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp.

Nguyên lý hoạt động

Máy dán tem nhãn tự động hoạt động theo nguyên lý cấp nhãn – tách nhãn – định vị sản phẩm – dán nhãn – ép nhãn. Khi sản phẩm di chuyển trên băng tải và đi qua vị trí dán, cảm biến sẽ phát hiện và gửi tín hiệu đến bộ điều khiển. Bộ cấp nhãn sẽ kéo nhãn theo chiều dài đã cài đặt, tách nhãn khỏi đế và đưa nhãn tiếp xúc với bề mặt sản phẩm.

Cùng lúc đó, hệ thống con lăn hoặc trục xoay sẽ giữ và xoay sản phẩm (đối với chai tròn) hoặc ép đều nhãn (đối với bề mặt phẳng), giúp nhãn bám chắc, dán thẳng và không bị nhăn hay lệch. Toàn bộ quá trình diễn ra hoàn toàn tự động, đảm bảo tốc độ cao, độ chính xác ổn định và phù hợp với các dây chuyền sản xuất hiện đại.

4. Tiêu chí chọn máy dán tem nhãn tự động

Sản lượng và tốc độ dán nhãn: Xác định số lượng sản phẩm cần dán mỗi ngày để chọn máy có tốc độ phù hợp, tránh tình trạng máy quá tải hoặc đầu tư dư công suất.

  • Hình dạng và kích thước sản phẩm: Chai tròn, chai vuông, chai dẹt hay hộp phẳng sẽ cần loại máy dán nhãn khác nhau để đảm bảo nhãn dán đúng vị trí và không bị lệch.
  • Loại nhãn sử dụng: Máy cần tương thích với nhãn decal giấy, decal nhựa hoặc nhãn trong suốt để đảm bảo độ bám dính và tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
  • Mức độ tự động hóa: Tùy quy mô sản xuất, doanh nghiệp có thể chọn máy độc lập hoặc máy có khả năng tích hợp vào dây chuyền chiết rót – đóng nắp – đóng gói.
  • Ngân sách đầu tư: Cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả sử dụng lâu dài để lựa chọn máy phù hợp, tránh lãng phí hoặc thiếu tính năng cần thiết.
  • Độ ổn định và độ chính xác: Ưu tiên máy có khả năng vận hành ổn định, dán nhãn chính xác để hạn chế lỗi nhăn, lệch nhãn trong quá trình sản xuất.
  • Dịch vụ kỹ thuật và bảo hành: Nên chọn nhà cung cấp có hỗ trợ kỹ thuật nhanh, linh kiện sẵn có và chính sách bảo hành rõ ràng để đảm bảo máy vận hành liên tục.

5. So sánh máy dán tem nhãn tự động với bán tự động và thủ công

Tiêu chí Dán nhãn thủ công Máy dán tem nhãn bán tự động Máy dán tem nhãn tự động
Tốc độ dán nhãn Chậm, phụ thuộc vào tay nghề nhân công Trung bình, ổn định hơn thủ công Nhanh, đáp ứng dây chuyền sản xuất lớn
Độ chính xác Không đồng đều, dễ lệch nhãn Khá chính xác Rất cao, nhãn dán thẳng và đồng nhất
Nhân công Cần nhiều nhân công Cần 1–2 người vận hành Ít nhân công, vận hành tự động
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp Trung bình Cao
Chi phí vận hành lâu dài Cao (nhân công, lỗi nhãn) Trung bình Thấp, ổn định
Khả năng tích hợp dây chuyền Không phù hợp Hạn chế Tích hợp tốt với dây chuyền tự động
Quy mô sản xuất phù hợp Nhỏ, thủ công Nhỏ – trung bình Trung bình – lớn
Tính thẩm mỹ Không đồng đều Khá đồng đều Cao, chuyên nghiệp

Qua bảng so sánh có thể thấy, máy dán tem nhãn tự động là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp sản xuất quy mô trung bình đến lớn, yêu cầu tốc độ cao, độ chính xác và tính thẩm mỹ ổn định trong quá trình dán nhãn.

Tìm hiểu chi tiết nguyên lý hoạt động của Máy dán tem nhãn bán tự động

6. Tham khảo bảng giá một số dòng máy dán tem nhãn tự động

STT Tên sản phẩm (Model) Thương hiệu Mô tả ngắn Giá tham khảo (VNĐ)
1 ZONESUN ZS-ETB150 ZONESUN Máy dán tem nhãn tự động chai tròn, tốc độ trung bình ~ 80 – 110 triệu
2 ZONESUN ZS-TB900 ZONESUN Máy dán nhãn wrap-around chai tròn / chai vuông ~ 250 – 320 triệu
3 HERMA 500 Labeling System HERMA (Đức) Máy dán tem nhãn công nghiệp, tốc độ cao ~ 500 – 800 triệu
4 LINX ALF LINX Máy dán tem nhãn tự động cho dây chuyền sản xuất ~ 450 – 700 triệu
5 Avery Dennison AP5 Avery Dennison Hệ thống dán tem nhãn tự động chất lượng cao ~ 600 – 900 triệu
6 All-Pack APN-420 All-Pack Máy dán tem nhãn chai tròn tự động, độ bền cao ~ 180 – 280 triệu
7 Videojet 9550 Label Printer Applicator Videojet Máy in & dán tem nhãn tự động cao cấp ~ 700 triệu – 1,2 tỷ

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo cấu hình máy, tốc độ dán, loại nhãn, kích thước sản phẩm, xuất xứ và chính sách bảo hành của nhà cung cấp.

Máy dán tem nhãn tự động là giải pháp giúp doanh nghiệp tăng năng suất, đảm bảo độ chính xác và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm trong quá trình đóng gói. Việc lựa chọn đúng dòng máy, phù hợp với sản lượng, loại nhãn và dây chuyền sản xuất sẽ mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài. Để được tư vấn chi tiết và lựa chọn cấu hình máy phù hợp nhất, quý khách vui lòng liên hệ MNB qua số điện thoại 0936 304 626 để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-tu-dong-5690/feed/ 0
Máy bọc sách là gì? Kinh nghiệm chọn mua máy bọc sách phù hợp https://mnb.com.vn/may-boc-sach-5140/ https://mnb.com.vn/may-boc-sach-5140/#respond Mon, 19 Jan 2026 09:01:29 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5140 Máy bọc sách (máy bọc màng co sách) là thiết bị tiện lợi giúp bạn bảo vệ sách vở, tài liệu, giáo trình khỏi bụi bẩn, nước và gấp mép trong quá trình sử dụng. Với thiết kế nhỏ gọn, thao tác nhanh và dễ dùng, máy bọc sách đang trở thành giải pháp tối ưu cho nhà sách, trường học và văn phòng hiện đại.

Máy bọc màng co sách là gì?

Máy bọc màng co sách là thiết bị dùng để bọc một lớp màng nilon trong suốt quanh sách, vở, tài liệu… để bảo vệ khỏi bụi bẩn, ẩm mốc và trầy xước. Máy hoạt động theo cơ chế co nhiệt / dán nhiệt, giúp màng ôm sát bề mặt sách, cho thành phẩm phẳng – sáng bóng – chắc chắn mà không cần dùng keo.

Hiện máy được dùng nhiều tại nhà sách, thư viện, trường học, tiệm photo và cả trong gia đình có con đi học, giúp bọc nhanh – đẹp – bền và bảo quản sách tốt hơn so với bọc thủ công.

Thông số cơ bản của máy bọc sách

Thông số Giá trị tham khảo Mô tả
Loại máy Bán tự động / Tự động Phù hợp trường học, nhà in, cơ sở bọc sách số lượng lớn
Tốc độ bọc 5 – 25 cuốn/phút Nhanh hơn nhiều so với bọc thủ công
Kích thước sách tối đa 300 × 450 mm Đáp ứng sách khổ lớn, sách giáo khoa
Kích thước sách tối thiểu 100 × 150 mm Phù hợp sách nhỏ, vở học sinh
Độ dày sách phù hợp 5 – 60 mm Linh hoạt với nhiều loại sách khác nhau
Vật liệu bọc Màng PE / PP Trong suốt, bền, chống nước
Chiều rộng màng bọc 300 – 500 mm Tùy loại máy và khổ sách
Nguồn điện 220V / 50Hz Phù hợp điện lưới dân dụng và nhà xưởng
Công suất tiêu thụ 1.5 – 3 kW Đảm bảo máy vận hành ổn định
Kích thước máy Khoảng 1200 × 800 × 1400 mm Kích thước tổng thể (tham khảo)
Trọng lượng máy 120 – 200 kg Phụ thuộc cấu hình máy
Hệ thống điều khiển Nút bấm / PLC / HMI Dễ vận hành và điều chỉnh

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy bọc sách

Máy bọc sách thường có cấu tạo khá đơn giản gồm:

  • trục cuộn màng,
  • bộ phận hàn – cắt màng,
  • bàn đặt sách,
  • bộ phận làm nóng,
  • và bảng điều khiển nhiệt độ.

Trục cuộn màng giúp điều chỉnh độ căng khi kéo màng, bộ phận hàn – cắt sẽ cố định và loại bỏ phần màng thừa, còn hệ thống nhiệt giúp màng co lại và bám sát bề mặt sách.

Nguyên lý hoạt động của máy bọc sách: là dùng nhiệt + áp lực để màng nilon ôm sát bìa. Người dùng đặt sách lên, kéo màng phủ đều, đưa qua phần hàn hoặc buồng nhiệt. Khi gặp nhiệt, màng co chặt, tạo lớp bảo vệ phẳng mịn, sáng bóng, bền chắc.

Nhờ cơ chế đơn giản và an toàn, máy dễ sử dụng cho cả nhà sách, trường học hay gia đình, giúp bọc sách nhanh – đẹp – chuyên nghiệp hơn nhiều so với bọc thủ công.

Phân loại các dòng máy bọc sách phổ biến hiện nay

Trên thị trường hiện nay có 3 nhóm máy bọc sách phổ biến, phù hợp từng mức nhu cầu:

1) Máy bọc sách thủ công: cấu tạo đơn giản, giá rẻ, dùng cho cá nhân hoặc gia đình bọc ít sách. Nhược điểm: thao tác nhiều, dễ nhăn nếu chưa quen tay.

2) Máy bọc sách mini điện: có bộ phận làm nóng và cắt nhiệt nên bọc nhanh, đẹp, đều hơn. Máy nhỏ gọn, phù hợp nhà sách nhỏ, trường học, văn phòng; giá khoảng 1–3 triệu.

3) Máy bọc sách tự động: có cảm biến tự động kéo màng – cắt – dán, đạt năng suất rất cao, thích hợp photocopy, nhà in, thư viện lớn. Giá cao nhưng cho thành phẩm đẹp, đồng đều và tiết kiệm nhân lực.

Nhờ sự đa dạng này, người dùng dễ chọn máy phù hợp với quy mô và ngân sách – từ mini tiện lợi cho gia đình đến máy chuyên nghiệp cho nhà sách.

So sánh 5 máy bọc sách tốt nhất theo phân khúc giá

Tiêu chí Máy bọc sách mini thủ công (≤ 2 triệu) Máy bọc sách mini điện (2 – 5 triệu) Máy bọc sách bán tự động (10 – 30 triệu) Máy bọc sách tự động (30 – 150 triệu) Máy bọc sách công nghiệp (≥ 150 triệu)
Cơ chế hoạt động Thủ công, kéo màng bằng tay Gia nhiệt tự động, cắt màng bằng nhiệt Có cảm biến hàn – cắt, điều chỉnh tốc độ Tự động hoàn toàn, co màng đều, đẹp Hệ thống băng tải & cảm biến công nghiệp
Tốc độ bọc 2 – 3 cuốn/phút 5 – 8 cuốn/phút 10 – 15 cuốn/phút 20 – 50 cuốn/phút 100 + cuốn/phút
Thành phẩm Màng dễ nhăn, bọc không đều Bọc phẳng hơn, vẫn cần chỉnh tay Bọc đều, mép dán gọn Thành phẩm chuyên nghiệp, đẹp, đồng nhất Hoàn hảo, đạt chuẩn đóng gói thương mại
Đối tượng sử dụng Học sinh, hộ gia đình Trường học, văn phòng Nhà sách nhỏ, trung tâm photo Nhà sách lớn, nhà in nhỏ Nhà máy, xưởng in công nghiệp
Ưu điểm chính Giá rẻ, dễ dùng Tiết kiệm thời gian, thẩm mỹ hơn Cân bằng hiệu suất – chi phí Tự động hóa cao, ổn định Năng suất cực lớn, vận hành liên tục
Hạn chế Năng suất thấp, tốn công Bọc chưa thật đồng đều Cần không gian đặt máy Giá cao hơn, cần người vận hành có kinh nghiệm Chi phí đầu tư & bảo trì lớn
Giá tham khảo (VNĐ) 500.000 – 2.000.000 2.000.000 – 5.000.000 10.000.000 – 30.000.000 30.000.000 – 150.000.000 150.000.000 – 300.000.000 +

Ưu điểm khi sử dụng máy bọc sách

Sử dụng máy bọc sách giúp công việc nhanh hơn, đều đẹp hơn và bảo quản sách tốt hơn hẳn so với bọc thủ công.

  • Tiết kiệm thời gian – thao tác chính xác: với các dòng máy có chức năng làm nóng/ cắt màng tự động, người dùng chỉ cần đặt sách và kéo màng, máy tự dán mép rất gọn. Đặc biệt phù hợp khi bọc số lượng lớn (nhà sách, thư viện).
  • Thẩm mỹ cao: màng được ép phẳng, ôm sát bìa sách, không nhăn – không bong mép, nhìn mới và chuyên nghiệp, dễ trưng bày hơn.
  • Bảo vệ sách tốt: lớp màng giúp chống bụi, ẩm, trầy xước, hạn chế nhàu góc và kéo dài tuổi thọ bìa – nhất là với sách giáo khoa và tài liệu dùng thường xuyên.

Ngoài ra, đầu tư một chiếc máy còn tiết kiệm chi phí lâu dài hơn so với bọc thủ công hoặc phải thay bìa hỏng. Máy bền, ít lỗi và tiêu thụ điện thấp, phù hợp cả cho cá nhân lẫn các đơn vị photocopy/nhà sách.

Kinh nghiệm chọn mua máy bọc sách phù hợp

Để chọn được máy bọc sách phù hợp hãy căn cứ vào các tiêu chí sau:

  • Xác định nhu cầu: tính toán rõ tần suất bọc sách mỗi ngày, loại sách (mỏng/dày), mục đích dùng cho gia đình – trường học – nhà sách… để chọn đúng phân khúc máy.
  • Chọn theo kích thước sách & màng bọc: sách mỏng dùng máy nhỏ là đủ; bọc nhiều sách dày nên ưu tiên máy lớn hoặc máy co màng chuyên dụng; loại màng bạn dùng (màng co, nilon mỏng…) cũng ảnh hưởng tới loại máy cần chọn.
  • Xem tính năng & linh kiện: nên ưu tiên máy có dao cắt an toàn, hệ thống làm nóng ổn định, điều chỉnh nhiệt độ/tốc độ, thân máy chắc – chống gỉ; phụ kiện thay thế dễ tìm.
  • Lên ngân sách hợp lý: máy dao động từ vài triệu tới vài chục triệu tùy cấp độ. Mua theo nhu cầu hiện tại + dự phòng tăng trưởng vừa phải để không lãng phí.
  • Chọn thương hiệu & nơi bán uy tín: ưu tiên nhà phân phối lớn, có bảo hành rõ ràng, đánh giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật tốt sau bán.
  • Khả năng mở rộng của máy: nếu có kế hoạch mở rộng nhà sách/cơ sở in ấn, nên chọn máy có thể nâng công suất sau này.
  • Thử máy trước khi mua: test trực tiếp với vài cuốn cỡ bạn hay dùng để kiểm tra thành phẩm (độ phẳng, độ ôm, mép có nhăn không), độ ồn và độ ổn định vận hành. Đây là bước rất quan trọng trước khi chốt đơn.

Cách sử dụng máy bọc sách hiệu quả và an toàn

Để bọc đẹp, máy bền và không nguy hiểm khi dùng, nên thao tác đúng theo các bước:

Bước 1: Chuẩn bị máy và vật liệu bọc

  • Kiểm tra nguồn điện, vị trí đặt máy, dao cắt – bộ phận hàn còn tốt hay không.
  • Chuẩn bị đúng loại màng (nilon / POF), lau sạch bìa sách trước khi bọc để tránh xước.

Bước 2: Lắp và điều chỉnh cuộn màng

  • Gắn cuộn màng vào trục, chỉnh độ căng vừa phải.
  • Với những máy có trục đôi, nên để cuộn màng quay nhẹ nhàng khi kéo để tránh rách hoặc lệch mép.

Bước 3: Cài đặt nhiệt độ và thời gian hoạt động

  • Khởi động máy và chỉnh nhiệt phù hợp loại màng (khoảng 120 – 160°C).
  • Chờ máy ổn định nhiệt (khoảng 1–2 phút với máy mini).

Bước 4: Tiến hành bọc sách

  • Đặt sách lên bàn bọc, kéo màng phủ kín, gập mép.
  • Dùng bộ phận hàn/cắt nhiệt để cố định và xử lý màng thừa.

Bước 5: Hoàn thiện và kiểm tra

  • Để nguội vài giây, xem lớp màng có phẳng – ôm sát – không nhăn hay bong không.
  • Khi đạt chuẩn, lớp bọc sẽ trong suốt, căng mịn và chắc chắn.

Thực hiện đúng các bước trên không chỉ giúp bạn bọc sách đẹp, chắc, bền lâu, mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng và tăng tuổi thọ cho máy, mang lại hiệu quả cao trong cả công việc cá nhân lẫn kinh doanh dịch vụ.

Máy bọc sách là giải pháp tiện lợi giúp bảo vệ và làm đẹp sách vở nhanh chóng, chuyên nghiệp. Tùy nhu cầu sử dụng – cá nhân, trường học hay nhà sách – bạn có thể chọn dòng máy phù hợp để tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả bảo quản sách.

]]>
https://mnb.com.vn/may-boc-sach-5140/feed/ 0
Giá bán máy dán thùng carton bằng keo nóng https://mnb.com.vn/may-dan-thung-carton-bang-keo-nong-5662/ https://mnb.com.vn/may-dan-thung-carton-bang-keo-nong-5662/#respond Thu, 15 Jan 2026 15:24:19 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5662 Máy dán thùng carton bằng keo nóng là giải pháp đóng gói hiện đại giúp niêm phong thùng chắc chắn, thẩm mỹ và bền hơn so với phương pháp dán băng keo truyền thống. Thiết bị đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp cần đóng gói nhanh, ổn định và đảm bảo chất lượng trong quá trình vận chuyển.

1. Máy dán thùng carton bằng keo nóng là gì?

Máy dán thùng carton bằng keo nóng là thiết bị đóng gói sử dụng keo nóng chảy (hot melt glue) để dán kín các mép và nắp thùng carton. Keo được gia nhiệt đến trạng thái nóng chảy, sau đó phun trực tiếp lên vị trí cần dán và nhanh chóng đông cứng, giúp thùng carton được niêm phong chắc chắn, bền và thẩm mỹ.

Khác với máy dán thùng bằng băng keo, phương pháp dán bằng keo nóng không cần sử dụng băng dính, hạn chế bong tróc trong môi trường ẩm hoặc nhiệt độ thấp. Máy có thể vận hành bán tự động hoặc tự động hoàn toàn, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền đóng gói, phù hợp cho các ngành như thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm và logistics.

2. Thông số kỹ thuật máy dán thùng carton bằng keo nóng

Thông số kỹ thuật của máy dán thùng carton bằng keo nóng có thể thay đổi tùy theo từng model và mức độ tự động hóa. Dưới đây là các thông số phổ biến để người dùng tham khảo khi lựa chọn thiết bị:

Thông số kỹ thuật Giá trị tham khảo
Nguồn điện 220V / 380V – 50Hz
Công suất gia nhiệt 2 – 6 kW
Loại keo sử dụng Keo nóng chảy (Hot Melt Glue)
Nhiệt độ keo làm việc 120 – 180°C (điều chỉnh được)
Tốc độ dán thùng 10 – 25 thùng/phút
Kích thước thùng carton phù hợp Dài: 200 – 600 mm
Rộng: 150 – 500 mm
Cao: 120 – 500 mm
Áp suất khí nén 0.5 – 0.7 MPa (tùy model)
Hệ thống điều khiển Nút bấm / Màn hình cảm ứng PLC
Vật liệu khung máy Thép sơn tĩnh điện / Inox
Trọng lượng máy 200 – 600 kg

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

3.1. Cấu tạo của máy

Máy dán thùng carton bằng keo nóng có cấu tạo gồm nhiều bộ phận phối hợp chặt chẽ để đảm bảo quá trình dán thùng nhanh, chắc và ổn định:

  • Khung máy: Làm bằng thép sơn tĩnh điện hoặc inox, chịu lực tốt, giúp máy vận hành ổn định.
  • Băng tải đưa thùng: Dẫn thùng carton di chuyển liên tục qua khu vực dán keo.
  • Hệ thống cấp keo nóng: Gồm nồi keo, bộ gia nhiệt và đường dẫn keo, có nhiệm vụ làm nóng chảy keo và cung cấp keo đều đặn.
  • Đầu phun keo: Phun keo nóng chính xác lên các mép và nắp thùng carton.
  • Cơ cấu ép nắp thùng: Giữ và ép chặt các nắp thùng để keo bám chắc khi đông cứng.
  • Bộ điều khiển: Cho phép cài đặt nhiệt độ keo, tốc độ băng tải và các thông số vận hành khác.

3.2. Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý hoạt động của máy dán thùng carton bằng keo nóng diễn ra theo các bước sau:

  • Thùng carton được đưa vào băng tải của máy, nắp thùng được gập sẵn hoặc tự động gập.
  • Keo nóng được gia nhiệt đến nhiệt độ cài đặt và duy trì ở trạng thái nóng chảy.
  • Đầu phun keo phun keo nóng lên các mép nắp thùng theo vị trí đã định sẵn.
  • Cơ cấu ép nắp thùng ép chặt các mặt nắp lại với nhau để keo nhanh chóng bám dính và đông cứng.
  • Thùng carton hoàn thiện được băng tải đưa ra ngoài, sẵn sàng cho khâu đóng gói hoặc vận chuyển tiếp theo.

Nhờ cơ chế này, máy dán thùng carton bằng keo nóng giúp niêm phong thùng chắc chắn, thẩm mỹ cao và ổn định, phù hợp cho các dây chuyền đóng gói hiện đại.

4. Phân loại máy dán thùng carton bằng keo nóng

Loại máy Đặc điểm Mức độ tự động Năng suất Đối tượng phù hợp
Máy dán thùng keo nóng bán tự động Người vận hành đặt thùng, máy phun keo và ép nắp Bán tự động Trung bình Xưởng sản xuất nhỏ và vừa
Máy dán thùng keo nóng tự động Tự động đưa thùng, phun keo và đóng nắp Tự động hoàn toàn Cao Nhà máy, dây chuyền sản xuất lớn
Máy dán thùng keo nóng tích hợp dây chuyền Kết nối với băng tải, máy đóng gói khác Tự động đồng bộ Rất cao Doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn
Máy dán thùng keo nóng 1 nắp / 2 nắp Dán 1 mặt hoặc cả nắp trên và dưới Tùy cấu hình Trung bình – cao Nhiều ngành đóng gói khác nhau

5. Ưu điểm và hạn chế của máy dán thùng carton bằng keo nóng

5.1. Ưu điểm

  • Dán thùng chắc chắn: Keo nóng bám dính tốt, khó bong tróc khi vận chuyển xa.
  • Tính thẩm mỹ cao: Không lộ băng keo, thùng carton gọn gàng và chuyên nghiệp.
  • Phù hợp nhiều môi trường: Keo nóng không bị ảnh hưởng nhiều bởi độ ẩm hay nhiệt độ thấp.
  • Tăng tốc độ đóng gói: Đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Dễ tích hợp tự động hóa: Có thể kết nối với các hệ thống đóng gói khác.

5.2. Hạn chế

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với máy dán thùng bằng băng keo.
  • Cần sử dụng keo chuyên dụng, phát sinh chi phí vật tư.
  • Yêu cầu bảo trì hệ thống gia nhiệt định kỳ để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
  • Cần tuân thủ an toàn vận hành do keo làm việc ở nhiệt độ cao.

Nhìn chung, máy dán thùng carton bằng keo nóng là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần đóng gói chắc chắn, thẩm mỹ và sản lượng lớn, đặc biệt trong các ngành sản xuất và logistics.

5. Tham khảo bảng giá máy dán thùng carton bằng băng keo nóng

Giá máy dán thùng carton bằng băng keo nóng có sự chênh lệch tùy theo loại máy (bán tự động – tự động hoàn toàn), công suất, xuất xứ và mức độ tùy chỉnh theo dây chuyền sản xuất. Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến trên thị trường hiện nay:

Loại máy Công suất Khổ thùng phù hợp Xuất xứ Giá tham khảo (VNĐ)
Máy dán thùng băng keo nóng bán tự động 10 – 15 thùng/phút Nhỏ – trung bình Trung Quốc 35.000.000 – 55.000.000
Máy dán thùng băng keo nóng tự động 20 – 30 thùng/phút Trung bình – lớn Trung Quốc / Đài Loan 70.000.000 – 120.000.000
Máy dán thùng tự động tích hợp băng keo nóng & băng dính 25 – 40 thùng/phút Đa kích thước Đài Loan / Nhật Bản 150.000.000 – 280.000.000
Hệ thống dán thùng băng keo nóng theo dây chuyền Theo thiết kế Theo yêu cầu Nhật Bản / Châu Âu > 300.000.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào thời điểm nhập khẩu, cấu hình máy, thương hiệu, chính sách bảo hành và các yêu cầu tùy chỉnh riêng của doanh nghiệp.

Để nhận báo giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với MNB qua hotline 0936 304 626 để được tư vấn chi tiết.

Máy dán thùng carton bằng băng keo nóng là giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đóng gói, nâng cao độ chắc chắn của thùng hàng và tăng hiệu suất sản xuất. Việc lựa chọn đúng loại máy, phù hợp với quy mô và nhu cầu sử dụng, sẽ mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài và bền vững cho doanh nghiệp.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-thung-carton-bang-keo-nong-5662/feed/ 0