MNB VIệt Nam – Dây chuyền chiết rót – Máy quấn màng … https://mnb.com.vn Thu, 29 Jan 2026 02:07:45 +0000 vi hourly 1 Máy chiết rót 3 trong 1: Công nghệ, cấu tạo và báo giá! https://mnb.com.vn/may-chiet-rot-3-trong-1-5748/ https://mnb.com.vn/may-chiet-rot-3-trong-1-5748/#respond Thu, 29 Jan 2026 02:01:10 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5748 Máy chiết rót 3 in 1 (hay còn gọi là máy chiết rót 3 trong 1) là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy đồ uống, bia, nước giải khát, thực phẩm lỏng nhờ khả năng tích hợp 3 công đoạn quan trọng: rửa chai – chiết rót – siết nắp trong cùng một hệ thống. Giải pháp này giúp tăng năng suất, giảm nhân công và đảm bảo chất lượng chiết rót ổn định ở quy mô công nghiệp.

Máy chiết rót 3 in 1 là gì?

Máy chiết rót 3 in 1 là thiết bị chiết rót tự động tích hợp ba chức năng chính trong một dây chuyền khép kín:

  • Sục rửa chai: làm sạch bên trong chai trước khi chiết
  • Chiết rót: định lượng chính xác chất lỏng vào chai
  • Đóng/siết nắp: hoàn thiện sản phẩm sau chiết

Thay vì sử dụng ba máy riêng lẻ, máy chiết rót 3 trong 1 cho phép các công đoạn vận hành liên tục – đồng bộ – chính xác, giúp giảm diện tích nhà xưởng và hạn chế sai sót trong quá trình sản xuất.

Về mặt kỹ thuật, máy thường được thiết kế dạng rotary (xoay vòng), sử dụng hệ thống điều khiển PLC, cảm biến định vị chai và cơ cấu nâng chai tự động, đảm bảo mỗi chai đi qua đầy đủ 3 bước với độ ổn định cao ngay cả khi chạy ở tốc độ lớn.

👉 Nhờ cấu trúc tích hợp này, máy chiết rót 3 in 1 đặc biệt phù hợp cho: dây chuyền nước tinh khiết, nước giải khát, bia, chai PET, đồ uống không ga, nước trái cây….các sản phẩm lỏng yêu cầu chiết rót chính xác và vệ sinh cao.

Công nghệ & cấu tạo của máy chiết rót 3 trong 1

Máy chiết rót 3 trong 1 được thiết kế theo nguyên lý tích hợp – đồng bộ – tự động hóa, trong đó mỗi cụm chức năng đảm nhiệm một công đoạn riêng nhưng vận hành liên tục trên cùng một hệ thống.

Về cấu tạo tổng thể, máy bao gồm các bộ phận chính sau:

  • Cụm sục rửa chai: Chai rỗng được cố định và xoay ngược để sục rửa bằng nước, khí hoặc dung dịch làm sạch. Hệ thống này giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất trước khi chiết, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Cụm chiết rót: Là bộ phận quan trọng nhất, sử dụng các công nghệ chiết phổ biến như chiết trọng lực, chiết đẳng áp hoặc chiết piston. Hệ thống van chiết được điều khiển chính xác giúp định lượng đồng đều, hạn chế tràn và giảm tạo bọt, đặc biệt quan trọng với bia và nước giải khát có gas.
  • Cụm đóng/siết nắp: Nắp được cấp tự động và siết chặt bằng đầu siết cơ khí hoặc servo, đảm bảo độ kín đồng đều giữa các chai, tránh rò rỉ trong quá trình vận chuyển và bảo quản.
  • Hệ thống điều khiển tự động: Máy được điều khiển bằng PLC kết hợp màn hình cảm ứng, cho phép cài đặt tốc độ, thời gian chiết, giám sát lỗi và đồng bộ toàn bộ dây chuyền. Các cảm biến quang giúp phát hiện chai lỗi, thiếu chai hoặc kẹt chai để xử lý kịp thời.
  • Vật liệu & khung máy: Toàn bộ phần tiếp xúc với sản phẩm thường làm bằng inox 304 hoặc AISI 316, chống ăn mòn, dễ vệ sinh và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm – đồ uống.

Nhờ cấu tạo tích hợp này, máy chiết rót 3 trong 1 không chỉ giúp tối ưu không gian nhà xưởng mà còn nâng cao độ ổn định, giảm sai số chiết và tăng hiệu quả vận hành so với các hệ thống chiết rót rời rạc.

Ưu điểm nổi bật của máy chiết rót 3 trong 1

Máy chiết MLE 3 in 1 của GAI cho rượu có kết hợp gas

Máy chiết rót 3 trong 1 (rửa – chiết – đóng nắp) là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp sản xuất nước uống, bia, nước giải khát, giúp nâng cao năng suất và kiểm soát chất lượng đồng bộ trên toàn dây chuyền.

  • Tích hợp 3 công đoạn trong 1 hệ thống: Thay vì sử dụng 3 máy rời, máy chiết rót 3 trong 1 thực hiện sục rửa chai, chiết rót và siết nắp liên tục trên cùng một khung máy, giúp giảm diện tích nhà xưởng và tối ưu quy trình sản xuất.
  • Nâng cao năng suất – vận hành ổn định: Máy có thể đạt công suất từ vài nghìn đến hàng chục nghìn chai/giờ, hoạt động ổn định ở tốc độ cao, phù hợp cho cả cơ sở vừa và nhà máy quy mô lớn.
  • Độ chính xác chiết cao, hạn chế hao hụt: Hệ thống van chiết được điều khiển tự động giúp mức chiết đồng đều giữa các chai, giảm tràn, giảm thất thoát nguyên liệu và đảm bảo hình ảnh sản phẩm chuyên nghiệp.
  • Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm: Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm được làm từ inox 304 hoặc AISI 316, chống ăn mòn, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất đồ uống.
  • Giảm chi phí nhân công – tăng hiệu quả đầu tư: Nhờ mức độ tự động hóa cao, máy chiết rót 3 trong 1 giúp giảm đáng kể nhân công vận hành, từ đó rút ngắn thời gian hoàn vốn, đặc biệt với các dòng máy chiết rót 3 trong 1 giá rẻ dành cho doanh nghiệp mới đầu tư.

Bảng so sánh các dòng máy chiết rót 3 trong 1 phổ biến

Dựa trên quy mô sản xuất và ngân sách đầu tư, máy chiết rót 3 trong 1 được chia thành nhiều phân khúc khác nhau. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp.

Tiêu chí Máy chiết rót 3 trong 1 cỡ nhỏ Máy chiết rót 3 trong 1 tiêu chuẩn Máy chiết rót 3 trong 1 công suất cao
Công suất 1.000 – 3.000 chai/giờ 3.000 – 12.000 chai/giờ 12.000 – 80.000 chai/giờ
Đối tượng sử dụng Cơ sở nhỏ, startup, xưởng thử nghiệm Nhà máy quy mô vừa Nhà máy công nghiệp lớn
Loại chai phù hợp Chai PET, chai thủy tinh Chai PET, thủy tinh Chai PET, thủy tinh, lon
Công nghệ chiết Trọng lực / bán đẳng áp Đẳng áp / piston Đẳng áp cao cấp, chống tạo bọt
Mức độ tự động hóa Tự động cơ bản Tự động hoàn toàn Tự động hóa cao, điều khiển servo
Chi phí đầu tư Thấp – phù hợp tìm máy chiết rót 3 trong 1 giá rẻ Trung bình Cao
Khả năng mở rộng Hạn chế Có thể nâng cấp Tích hợp dây chuyền tự động hoàn chỉnh

Báo giá tham khảo máy chiết rót 3 trong 1

Giá máy chiết rót 3 trong 1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất, công nghệ chiết, mức độ tự động hóa và các tùy chọn mở rộng. Dưới đây là khung giá tham khảo để giúp bạn định hướng ngân sách đầu tư:

Phân khúc Giá tham khảo Đặc điểm
Máy chiết rót 3 trong 1 cỡ nhỏ ~ 150 – 350 triệu đồng Phù hợp xưởng nhỏ, muốn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
Máy chiết rót 3 trong 1 tiêu chuẩn ~ 350 – 900 triệu đồng Cân bằng giữa tốc độ – độ bền – công suất trung bình
Máy chiết rót 3 trong 1 công suất cao ~ 900 triệu – 2 tỷ+ đồng Cho nhà máy sản xuất lớn, cần tốc độ chiết cao & tự động hóa toàn diện

Lưu ý: Đây chỉ là giá tham khảo để doanh nghiệp có định hướng ban đầu. Giá thực tế có thể thay đổi phụ thuộc vào các yếu tố. Để nhận báo giá chính xác nhất theo nhu cầu sản xuất của bạn, hãy  liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn cấu hình phù hợp nhất và gửi báo giá chi tiết.

MNB – Đơn vị cung cấp & tư vấn máy chiết rót uy tín

MNB là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế và cung cấp máy chiết rót tự động, bán tự động và dây chuyền chiết rót 3 trong 1 cho nhiều ngành sản xuất như nước uống, bia, nước giải khát, thực phẩm và hóa mỹ phẩm.

Với kinh nghiệm triển khai thực tế cho nhiều nhà máy tại Việt Nam, MNB không chỉ cung cấp thiết bị mà còn tư vấn giải pháp chiết rót phù hợp theo sản lượng, mặt bằng và ngân sách của từng doanh nghiệp.

Các dòng máy chiết rót do MNB cung cấp được thiết kế tối ưu về độ chính xác, độ bền, khả năng mở rộng và dễ dàng tích hợp với các công đoạn như rửa chai, đóng nắp, dán nhãn và đóng gói.

Liên hệ ngay MNB qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn chi tiết giải pháp phù hợp với sản lượng, loại sản phẩm và ngân sách. Đội ngũ kỹ thuật MNB sẵn sàng khảo sát, tư vấn và báo giá nhanh chóng.

]]>
https://mnb.com.vn/may-chiet-rot-3-trong-1-5748/feed/ 0
Kích thước nhãn dán chai phổ biến! https://mnb.com.vn/kich-thuoc-nhan-dan-chai-5743/ https://mnb.com.vn/kich-thuoc-nhan-dan-chai-5743/#respond Tue, 27 Jan 2026 03:08:47 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5743 Kích thước nhãn dán chai là yếu tố quyết định tính thẩm mỹ, độ chính xác khi dán nhãn và khả năng vận hành ổn định của máy dán nhãn. Chỉ cần nhãn dài hoặc cao sai vài mm, nhãn có thể bị nhăn, lệch vị trí hoặc bong mép khi sản xuất hàng loạt.

Kích thước nhãn dán chai là gì?

Kích thước nhãn dán chai là tập hợp các thông số kỹ thuật mô tả chiều dài, chiều cao và vùng dán của nhãn trên thân chai. Đây là cơ sở để:

  • Thiết kế tem nhãn đúng tỷ lệ
  • In nhãn chính xác
  • Dán nhãn thủ công hoặc bằng máy không bị lỗi

Một bộ kích thước nhãn dán chai tiêu chuẩn thường bao gồm:

  • Chiều dài nhãn (tính theo chu vi chai)
  • Chiều cao nhãn (phần thân chai cho phép dán)
  • Khoảng hở mép nhãn (để tránh chồng mép hoặc nhăn nhãn)

Cần phân biệt rõ:

  • Kích thước nhãn ≠ kích thước chai
  • Kích thước nhãn ≠ diện tích nhãn in

👉 Nhãn đúng kích thước sẽ giúp:

  • Nhãn ôm sát thân chai
  • Dán thẳng, đều, không nhăn
  • Máy dán nhãn chạy ổn định, ít lỗi

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước nhãn dán chai

Không có một kích thước nhãn “chuẩn chung” cho mọi loại chai. Kích thước nhãn dán chai phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Hình dạng chai: Chai tròn, chai vuông, chai ovan sẽ yêu cầu kích thước nhãn khác nhau. Chai tròn thường dùng nhãn wrap-around, trong khi chai vuông hay dùng nhãn mặt trước – mặt sau.
  • Đường kính thân chai: Đây là yếu tố quyết định chiều dài nhãn. Đường kính càng lớn, nhãn càng dài.
  • Chiều cao vùng dán nhãn: Phần thân chai có thể dán nhãn (không tính cổ chai, đáy chai) sẽ quyết định chiều cao nhãn.
  • Kiểu dán nhãn: dán quanh thân, dán 1 mặt, dán 2 mặt hay dán nhãn co
  • Loại nhãn sử dụng: Decal giấy, decal nhựa hay nhãn màng co sẽ có độ co giãn và dung sai khác nhau, ảnh hưởng đến kích thước nhãn.
  • Phương pháp dán: Dán thủ công cho phép sai số lớn hơn, trong khi máy dán nhãn tự động yêu cầu kích thước nhãn chính xác cao.

👉 Đây là lý do vì sao cùng một chai PET 500ml, nhưng mỗi doanh nghiệp có thể dùng kích thước nhãn dán chai khác nhau.

Cách đo kích thước nhãn dán chai chính xác

Để xác định đúng kích thước nhãn dán chai, doanh nghiệp cần đo chính xác thân chai – đây là yếu tố quyết định nhãn có dán đẹp, thẳng và không bị nhăn hay hở mép.

  • Đường kính chai (Ø): Dùng thước kẹp hoặc thước dây đo phần thân chai tại vị trí dán nhãn.
  • Chu vi chai: Tính theo công thức: Chu vi = Ø × 3.14.
  • Chiều cao nhãn: Đo khoảng cách giữa đáy nhãn và cổ chai (hoặc vai chai), tránh dán lên phần cong.

Thông thường, chiều dài nhãn decal sẽ nhỏ hơn chu vi chai từ 2–5 mm để tránh chồng mép hoặc bong keo khi dán.

Kích thước nhãn dán chai phổ biến theo từng loại chai

Dưới đây là bảng tổng hợp kích thước nhãn dán chai được sử dụng phổ biến trong các ngành đồ uống, mỹ phẩm, thực phẩm và hóa chất tại Việt Nam.

Loại chai Dung tích phổ biến Chiều dài nhãn (mm) Chiều cao nhãn (mm) Ghi chú khi thiết kế nhãn
Chai tròn nhỏ 100 – 250 ml 120 – 160 40 – 70 Phù hợp mỹ phẩm mini, tinh dầu, dược phẩm
Chai PET trung bình 330 – 500 ml 160 – 220 60 – 90 Dùng nhiều cho nước uống, trà, nước giải khát
Chai tròn lớn 1 – 1.5 lít 240 – 300 90 – 130 Cần chừa mép nhãn để tránh chồng mí
Chai dáng thấp – mập 200 – 500 ml 140 – 200 40 – 60 Tránh dán lên vai chai cong
Chai hóa chất / dầu nhớt 500 ml – 1 lít 180 – 260 80 – 120 Nhãn cần keo bám dính cao

Kích thước nhãn dán chai ảnh hưởng thế nào đến máy dán nhãn?

Mỗi máy dán nhãn đều có giới hạn nhất định về kích thước nhãn dán chai. Nếu nhãn vượt quá hoặc quá nhỏ so với dải cho phép, máy sẽ hoạt động không ổn định.

  • Nhãn quá dài: dễ lệch tâm, không ép chặt.
  • Nhãn quá ngắn: khó căn chỉnh cảm biến.
  • Nhãn cao vượt chuẩn: dễ dán lên phần cong của chai.

Vì vậy, khi thiết kế nhãn, cần đối chiếu đồng thời kích thước chai và thông số máy dán nhãn.

Mẹo tối ưu kích thước nhãn dán chai cho sản xuất hàng loạt

  • Luôn chừa biên an toàn 2–3 mm ở mép nhãn.
  • Không dán nhãn lên vai chai hoặc đáy bo cong.
  • Test nhãn thực tế trước khi in số lượng lớn.
  • Ưu tiên kích thước nhãn tương thích máy dán nhãn tự động.

MNB – Đơn vị cung cấp và tư máy dán nhãnchuẩn kích thước

MNB là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp máy dán nhãn tự động – bán tự động cho chai tròn, chai PET, chai thủy tinh trong các ngành đồ uống, thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất…

Không chỉ cung cấp thiết bị, MNB còn tư vấn chính xác kích thước nhãn dán chai, layout nhãn và phương án dán phù hợp với từng loại chai và công suất sản xuất, giúp doanh nghiệp hạn chế lỗi nhăn nhãn, lệch nhãn và tối ưu hiệu quả đầu tư. Liên hệ MNB ngay hôm nay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất!

]]>
https://mnb.com.vn/kich-thuoc-nhan-dan-chai-5743/feed/ 0
Bảng giá máy dán băng keo thùng carton mới nhất! https://mnb.com.vn/gia-may-dan-bang-keo-thung-carton-5720/ https://mnb.com.vn/gia-may-dan-bang-keo-thung-carton-5720/#respond Thu, 22 Jan 2026 02:56:24 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5720 Máy dán băng keo thùng carton đang trở thành giải pháp đóng gói không thể thiếu tại các xưởng sản xuất, kho vận và nhà máy. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ bảng giá máy dán băng keo thùng carton theo từng phân khúc, hiểu đúng chi phí đầu tư và lựa chọn máy phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

Các tiêu chí ảnh hưởng đến giá máy dán băng keo thùng carton

Thực tế, giá máy dán băng keo thùng carton không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và mức độ tự động hóa. Việc hiểu rõ các tiêu chí dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng máy và tránh đầu tư sai nhu cầu.

  • Mức độ tự động hóa của máy: Máy bán tự động có giá thấp nhất do cần thao tác thủ công. Máy dán băng keo tự động và máy công nghiệp hoàn toàn có giá cao hơn nhờ khả năng vận hành liên tục, giảm nhân công và tăng năng suất.
  • Công suất dán (thùng/giờ): Công suất càng cao, giá máy càng tăng. Các dòng máy công nghiệp có thể đạt từ hàng nghìn thùng mỗi giờ, yêu cầu động cơ, khung máy và hệ thống điều khiển mạnh hơn.
  • Khả năng dán băng keo (1 đầu, 2 đầu, nhiều cạnh): Máy chỉ dán nắp trên sẽ có giá thấp hơn so với máy dán đồng thời nắp và đáy, hoặc máy dán nhiều cạnh cho thùng carton lớn.
  • Kích thước thùng carton hỗ trợ: Máy có khả năng xử lý nhiều kích thước thùng, thùng lớn hoặc thay đổi linh hoạt sẽ có cấu trúc phức tạp hơn và chi phí cao hơn.
  • Hệ thống điều khiển và linh kiện: Máy sử dụng PLC, cảm biến quang, động cơ servo thường có giá cao hơn nhưng vận hành ổn định, chính xác và bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
  • Khả năng tích hợp dây chuyền: Máy có thể kết nối với băng tải, máy đóng gói, máy in date hoặc các thiết bị khác trong dây chuyền sản xuất sẽ có giá cao hơn so với máy độc lập.
  • Thương hiệu và dịch vụ hậu mãi: Các dòng máy có thương hiệu rõ ràng, bảo hành tốt, linh kiện sẵn và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam thường có mức giá cao hơn nhưng đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

👉 Lời khuyên: Thay vì chỉ so sánh giá máy dán băng keo thùng carton, doanh nghiệp nên cân nhắc tổng thể giữa chi phí đầu tư, năng suất và khả năng mở rộng để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Bảng giá tham khảo máy dán băng keo thùng carton

Máy dán băng keo thùng carton có mức giá đa dạng từ vài triệu đến vài trăm triệu đồng tùy thuộc loại máy. Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng máy phổ biến trên thị trường hiện nay để doanh nghiệp dễ so sánh và lựa chọn.

Loại máy Công suất (thùng/giờ) Đặc điểm nổi bật Giá tham khảo (VNĐ)
Máy dán băng keo thùng carton bán tự động 50 – 200 Vận hành đơn giản, giá thấp, phù hợp xưởng nhỏ 5.000.000 – 10.000.000
Máy dán băng keo 2 đầu (dán nắp & đáy) 100 – 300 Dán đồng thời nắp trên và đáy thùng, tiết kiệm nhân công 12.000.000 – 18.000.000
Máy dán băng keo thùng carton tự động 300 – 800 Tự động đưa thùng, dán chính xác, hoạt động ổn định 20.000.000 – 35.000.000
Máy dán băng keo tự động kèm băng tải 500 – 1.500 Kết nối dây chuyền đóng gói, giảm tối đa nhân công 35.000.000 – 70.000.000
Máy dán băng keo công nghiệp tốc độ cao 1.000 – 3.000+ Điều khiển PLC, servo, chạy liên tục trong nhà máy lớn 70.000.000 – 150.000.000+
Máy dán băng keo tích hợp in date / mã vạch 500 – 1.200 Dán băng keo kết hợp in thông tin sản phẩm 45.000.000 – 80.000.000
Máy dán băng keo thùng carton có bàn xoay 400 – 900 Dán nhiều cạnh thùng, phù hợp thùng lớn 50.000.000 – 90.000.000

Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, cấu hình kỹ thuật, kích thước thùng carton và phụ kiện đi kèm. Để có báo giá chính xác, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp.

Máy dán băng keo thùng carton bán tự động ROBOTAPE-50-ME

Hướng dẫn chọn máy dán băng keo thùng carton phù hợp

Khi lựa chọn máy dán băng keo thùng carton ngoài giá thành, doanh nghiệp nên cân nhắc các yếu tố sau để đảm bảo hiệu quả đầu tư, phù hợp nhu cầu và tối ưu chi phí:

Xác định sản lượng cần dán mỗi giờ/ngày:

  • < 500 thùng/giờ → máy bán tự động hoặc cơ bản
  • 500–1.000 thùng/giờ → máy 1–2 đầu dán
  • 1.000 thùng/giờ → máy dán tự động hoặc kèm băng tải

Xác định kích thước thùng carton thường dùng: Máy phải hỗ trợ kích thước chiều rộng và chiều cao thùng — nếu nhiều kích cỡ, nên chọn máy có điều chỉnh nhanh.

Chọn loại máy theo mức độ tự động hóa:

  • Máy bán tự động: phù hợp xưởng nhỏ, chi phí thấp
  • Máy tự động: phù hợp sản xuất vừa–lớn, giảm nhân công
  • Máy tự động + băng tải: phù hợp dây chuyền liên tục, công nghiệp

Đánh giá yêu cầu chức năng bổ sung:

  • Dán đáy & nắp cùng lúc
  • In date/mã vạch kèm dán keo
  • Bàn xoay/điều chỉnh theo dây chuyền
  • Xem xét chi phí vận hành và bảo trì:
  • Máy có PLC + cảm biến cao cấp thường bền hơn và ít lỗi hơn máy cơ bản; nhưng chi phí ban đầu có thể cao hơn.

Chọn nhà cung cấp uy tín: Nên ưu tiên đơn vị có hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng thay thế và hậu mãi tại Việt Nam uy tín như MNB để giảm thời gian dừng máy khi cần sửa chữa.

Xem thêm: Các dòng máy dán thùng carton MNB cung cấp!

👉 Mẹo nhanh: Nếu sản lượng gần ngưỡng 1.000–2.000 thùng/giờ và có dự định mở rộng, chọn máy dán băng keo tự động sẽ giúp tiết kiệm chi phí nhân công, đồng thời nâng cao ổn định sản xuất và giảm lỗi vận hành so với máy bán tự động.

]]>
https://mnb.com.vn/gia-may-dan-bang-keo-thung-carton-5720/feed/ 0
Review TOP máy bọc màng thực phẩm phổ biến nhất! https://mnb.com.vn/review-may-boc-mang-thuc-pham-5658/ https://mnb.com.vn/review-may-boc-mang-thuc-pham-5658/#respond Thu, 15 Jan 2026 02:47:22 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5658 Máy bọc màng thực phẩm là thiết bị không thể thiếu trong siêu thị, cửa hàng thực phẩm, bếp ăn công nghiệp và cơ sở chế biến đóng gói. Việc sử dụng máy giúp bọc kín khay thực phẩm nhanh chóng, đảm bảo vệ sinh, giữ độ tươi và tăng tính thẩm mỹ khi trưng bày. Trong bài viết này, MNB sẽ review và so sánh các dòng máy bọc màng thực phẩm phổ biến trên thị trường, giúp bạn dễ dàng chọn được thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Máy bọc màng thực phẩm là gì?

Máy bọc màng thực phẩm là thiết bị dùng để quấn lớp màng nhựa mỏng (PE, PVC) quanh thực phẩm (thịt, cá, rau củ, trái cây,…) hoặc khay đựng, giúp bảo quản vệ sinh, giữ tươi ngon, chống bụi bẩn, ngăn lẫn mùi, tăng tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp cho sản phẩm, phổ biến ở siêu thị, cửa hàng, bếp ăn, cơ sở chế biến. Máy hoạt động bán tự động hoặc tự động, có thể có tính năng cắt màng, kéo dãn, điều chỉnh nhiệt độ, bọc màng co nhiệt chặt vào sản phẩm.

Top máy bọc màng thực phẩm phổ biến

Dưới đây là các dòng máy bọc màng thực phẩm được sử dụng rộng rãi tại siêu thị, cửa hàng, bếp ăn công nghiệp và cơ sở đóng gói ở Việt Nam, kèm đánh giá chi tiết để bạn chọn đúng máy phù hợp.

1. Máy bọc màng thực phẩm HW-450

Máy bọc màng HW-450 là dòng bán tự động rất phổ biến nhờ thiết kế nhỏ gọn và giá thành hợp lý.

Ưu điểm

  • Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng
  • Phù hợp với màng PVC và PE
  • Giá tốt, phù hợp doanh nghiệp nhỏ
  • Dễ vệ sinh & bảo trì

Nhược điểm

  • Cần thao tác tay để bọc từng khay
  • Công suất không quá cao

Phù hợp với

  • Siêu thị mini, cửa hàng thực phẩm
  • Bếp ăn công nghiệp quy mô nhỏ
  • Cơ sở làm dịch vụ đóng gói nhỏ lẻ

2. Máy bọc màng thực phẩm tự động KT-500FS

KT-500FS là dòng máy tự động cao cấp, tích hợp chức năng kéo, căng và cắt màng đồng bộ.

Ưu điểm

  • Hoàn toàn tự động, ít cần nhân công
  • Cắt màng đẹp, tốc độ bọc nhanh
  • Điều chỉnh dễ trên bảng điều khiển
  • Phù hợp với sản lượng lớn

Nhược điểm

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn máy bán tự động
  • Cần không gian đặt máy rộng hơn

Phù hợp với

  • Siêu thị lớn, cửa hàng chuỗi
  • Nhà máy chế biến thực phẩm
  • Doanh nghiệp cần tự động hóa nhanh

3. Máy bọc màng thực phẩm TMDG-BD03

TMDG-BD03 là máy bọc màng bán tự động thiết kế đơn giản, giá rẻ và phù hợp đa dạng loại khay.

Ưu điểm

  • Giá thành mềm
  • Dễ vận hành ngay cả với người mới
  • Kết cấu chắc chắn, bảo trì đơn giản

Nhược điểm

  • Tốc độ thấp hơn máy tự động
  • Không có tính năng tự động hóa cao

Phù hợp với

  • Cơ sở nhỏ, vốn đầu tư hạn chế
  • Cửa hàng thực phẩm cần bọc nhanh nhưng không phải tự động hoàn toàn

4. Máy bọc màng thực phẩm Yamafuji

Yamafuji là dòng máy chất lượng cao, thường được đánh giá bền bỉ và ổn định trong các chuỗi siêu thị lớn.

Ưu điểm

  • Thiết kế cao cấp, vận hành êm
  • Máy chạy ổn định, tuổi thọ dài
  • Hỗ trợ dán màng mịn, đẹp

Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn nhiều dòng phổ thông
  • Phải tính toán kỹ về ROI nếu sản lượng chưa lớn

Phù hợp với

  • Chuỗi siêu thị, thương hiệu lớn
  • Doanh nghiệp có yêu cầu cao về bao bì

5. Nhóm máy bọc màng thực phẩm 450–500mm đa thương hiệu phổ biến

Đây là nhóm máy bọc màng thực phẩm từ nhiều nhà phân phối (đa số model có kích thước khổ màng 450–500mm), phù hợp với nhu cầu đa dụng và cân bằng giữa giá & hiệu suất.

Ưu điểm

  • Dễ mua, phụ kiện thay thế sẵn
  • Nhiều lựa chọn mức giá & cấu hình
  • Phù hợp sử dụng đa mục đích

Nhược điểm

  • Chất lượng và độ bền khác nhau theo thương hiệu
  • Cần kiểm tra kỹ trước khi mua

Phù hợp với

  • Người mua lần đầu chưa xác định lớn về công suất
  • Cửa hàng, siêu thị vừa & nhỏ

Bảng so sánh nhanh các dòng máy bọc màng thực phẩm

Model Mức độ tự động Khổ màng Tốc độ Giá tham khảo (VNĐ) Phù hợp
HW-450 Bán tự động 450 mm ~15–30 khay/giờ ~8.000.000 – 12.000.000 Siêu thị, cửa hàng thực phẩm
KT-500FS Tự động 500 mm ~50–100 khay/giờ ~40.000.000 – 65.000.000 Siêu thị lớn, nhà máy chế biến
TMDG-BD03 Bán tự động 450 mm ~10–25 khay/giờ ~6.000.000 – 10.000.000 Cơ sở nhỏ, hộ kinh doanh
Yamafuji (450–500 mm) Bán tự động / Tự động 450 – 500 mm ~30–80 khay/giờ ~30.000.000 – 80.000.000+ Chuỗi siêu thị, thương hiệu lớn
Dòng 450–500 mm Bán tự động 450 – 500 mm ~20–50 khay/giờ ~12.000.000 – 25.000.000 Siêu thị vừa & nhỏ

Tiêu chí khi chọn máy bọc màng thực phẩm cần biết!

  • Nhu cầu sử dụng & sản lượng: Xác định rõ quy mô kinh doanh (cửa hàng nhỏ, siêu thị, nhà máy) và số lượng khay cần bọc mỗi ngày để lựa chọn máy bán tự động hay tự động, tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu công suất.
  • Khổ màng phù hợp: Các dòng phổ biến sử dụng khổ màng 450 mm – 500 mm. Với thực phẩm đóng khay lớn (thịt, cá, rau củ), nên ưu tiên máy hỗ trợ khổ màng rộng để bọc kín, đẹp và chắc.
  • Độ căng & độ kín của màng bọc: Máy cần đảm bảo màng bọc căng đều, ôm sát khay, không nhăn, không hở mép để giữ thực phẩm tươi lâu và nâng cao tính thẩm mỹ khi trưng bày.
  • Chất liệu & độ an toàn vệ sinh thực phẩm: Ưu tiên máy có khung inox hoặc thép sơn tĩnh điện, bề mặt tiếp xúc thực phẩm an toàn, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
  • Dễ vận hành & bảo trì: Máy nên có thiết kế đơn giản, dễ thao tác, thay màng nhanh, ít lỗi vặt. Với cửa hàng đông khách, yếu tố này giúp tiết kiệm thời gian và giảm phụ thuộc vào nhân sự kỹ thuật.
  • Mức tiêu thụ điện & độ ổn định: Nên chọn máy hoạt động ổn định, gia nhiệt nhanh, tiết kiệm điện để tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
  • Giá thành & chi phí đầu tư: Máy bọc màng thực phẩm hiện có mức giá dao động từ 6 – 80 triệu đồng. Doanh nghiệp nên cân đối ngân sách với hiệu suất sử dụng thực tế để đạt hiệu quả đầu tư tốt nhất.
  • Đơn vị cung cấp & bảo hành: Chọn nhà cung cấp uy tín, có sẵn linh kiện, bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng để tránh gián đoạn kinh doanh.
Với người mới kinh doanh, nên ưu tiên máy bọc màng thực phẩm bán tự động khổ 450 mm. Khi sản lượng tăng, có thể nâng cấp lên máy bọc màng thực phẩm tự động để tiết kiệm nhân công và tăng tốc độ đóng gói.

MNB là đơn vị chuyên cung cấp máy cắt và co màng tự động, bán tự động cho đa dạng sản phẩm như: thực phẩm đóng khay, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, hàng tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp. Các giải pháp tại MNB được thiết kế theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp Việt, đảm bảo hiệu suất cao, vận hành ổn định và dễ mở rộng khi tăng sản lượng. Liên hệ MNB ngay hôm nay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất với doanh nghiệp của bạn!

]]>
https://mnb.com.vn/review-may-boc-mang-thuc-pham-5658/feed/ 0
So sánh TOP máy dán nhãn mini trên thị trường! https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-mini-5635/ https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-mini-5635/#respond Wed, 14 Jan 2026 06:31:16 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5635 Máy dán nhãn mini là lựa chọn phổ biến của các cửa hàng, hộ kinh doanh và mô hình sản xuất nhỏ nhờ thiết kế gọn nhẹ, chi phí đầu tư thấp và dễ sử dụng. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy dán nhãn mini với mức độ tự động, tốc độ và khả năng ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất của máy dán nhãn mini sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng thiết bị và tránh lãng phí khi nhu cầu sản xuất thay đổi.

Máy dán nhãn mini là gì?

Máy dán nhãn mini là dòng máy dán nhãn kích thước nhỏ, được thiết kế để dán nhãn với sản lượng thấp đến trung bình, thường sử dụng trong các mô hình sản xuất quy mô nhỏ hoặc bán thủ công. Máy có thể dán nhãn decal giấy, decal nhựa hoặc nhãn in sẵn lên sản phẩm như chai nhỏ, lọ, hộp, túi hoặc bề mặt phẳng.

Máy dán nhãn mini thường được phân thành các nhóm phổ biến như: máy dán nhãn cầm tay, máy dán nhãn để bàn và máy dán nhãn mini bán tự động, đáp ứng các nhu cầu dán nhãn cơ bản trước khi doanh nghiệp mở rộng lên dây chuyền tự động hoàn chỉnh.

  • Máy dán nhãn mini cầm tay: Đây là dòng máy dán nhãn mini đơn giản nhất, thường sử dụng cơ cấu quay tay hoặc bóp tay để in và dán nhãn. Phù hợp với: Cửa hàng nhỏ, shop online, dán nhãn giá, hạn sử dụng, mã lô đơn giản.
  • Máy dán nhãn mini để bàn: Máy dán nhãn mini để bàn có kết cấu ổn định hơn, nhãn được cấp tự động từ cuộn, người dùng đặt sản phẩm và máy thực hiện thao tác dán. Phù hợp với: Văn phòng, kho nhỏ, shop mỹ phẩm, thực phẩm thủ công, sản lượng thấp đến trung bình.
  • Máy dán nhãn mini bán tự động: Đây là dòng máy dán nhãn mini có mức độ tự động hóa cao nhất trong phân khúc mini, sử dụng motor điện và cảm biến để kiểm soát quá trình dán nhãn. Phù hợp với: Xưởng sản xuất nhỏ, cơ sở gia công thủ công đang trong giai đoạn đầu mở rộng.

👉 Lưu ý quan trọng: Các dòng máy trên chỉ phù hợp cho sản lượng thấp đến trung bình. Khi nhu cầu sản xuất tăng cao và cần tính ổn định lâu dài, doanh nghiệp nên cân nhắc giải pháp máy dán nhãn tự động trong dây chuyền sản xuất.

Top máy dán nhãn mini được sử dụng nhiều nhất

Các dòng máy dán nhãn mini dưới đây là những sản phẩm phổ biến nhất trên thị trường hiện tại, được nhiều cửa hàng, xưởng sản xuất nhỏ, văn phòng kho bãi lựa chọn nhờ giá thành hợp lý – dễ sử dụng – độ ổn định tương đối cao.

1. Máy dán nhãn cầm tay VTK LM10

Máy dán nhãn cầm tay VTK LM10

Ưu điểm:

  • Thiết kế cầm tay gọn nhẹ, dễ thao tác.
  • Dán nhanh nhãn đơn / nhãn giá, số lô, hạn dùng.
  • Không cần điện nguồn.

Nhược điểm:

  • Phù hợp số lượng rất nhỏ.
  • Sai số phụ thuộc tay người dùng.

Phù hợp: Shop mỹ phẩm, đồ handmade, shop online.

Giá tham khảo: ~300.000 – 600.000 đồng

2. Máy dán nhãn mini để bàn Brother PT-E110

Ưu điểm:

  • Máy in & dán nhãn combo tiện lợi.
  • Hỗ trợ nhiều kích thước decal in sẵn (tem giá, mã vạch).
  • Giao diện dễ dùng.

Nhược điểm:

  • Chỉ in dán, không phù hợp với nhãn cuộn lớn.
  • Giá cao hơn máy mini đơn thuần.

Phù hợp: Văn phòng, kho bãi, siêu thị nhỏ.

Giá tham khảo: ~1.200.000 – 2.000.000 đồng

3. Máy dán nhãn mini để bàn Vinadenki

Máy dán nhãn mini để bàn Vinadenki
Máy dán nhãn mini để bàn Vinadenki

Ưu điểm:

  • Cơ cấu cấp nhãn tự động, độ ổn định tốt hơn cầm tay.
  • Thiết kế để bàn, dễ bố trí.

Nhược điểm:

  • Chỉ dán 1 vị trí nhãn trên sản phẩm.
  • Cần thao tác thủ công đặt sản phẩm.

Phù hợp: Cửa hàng nhỏ, cơ sở sản xuất thủ công, phòng kho.

Giá tham khảo: ~800.000 – 2.000.000 đồng

4. Máy dán nhãn mini bán tự động ST-120P

Ưu điểm:

  • Tốc độ dán nhãn nhanh hơn máy để bàn thông thường.
  • Phù hợp cho chai, lọ, hộp nhỏ.
  • Tích hợp bàn phẳng, đặt sản phẩm dễ.

Nhược điểm:

  • Vẫn cần thao tác đặt sản phẩm thủ công.
  • Chi phí cao hơn máy mini cơ bản.

Phù hợp: Xưởng nhỏ, cơ sở sản xuất nhỏ, dán nhãn đều hơn.

Giá tham khảo: ~1.200.000 – 2.500.000 đồng

5. Máy dán nhãn cầm tay Brother PT-H500

Máy dán nhãn mini cầm tay Brother PT-H500
Máy dán nhãn mini cầm tay Brother PT-H500

Ưu điểm:

  • In và dán trực tiếp với nhiều template nhãn
  • Hỗ trợ mã vạch, ký tự tùy biến
  • Tốc độ in – dán nhanh hơn so với máy cầm tay đơn thuần

Nhược điểm:

  • Chi phí cao hơn các dòng mini để bàn
  • Không tối ưu tốc độ khi dán số lượng lớn

Phù hợp: Văn phòng, kho quản lý mã, siêu thị & doanh nghiệp vừa.

Giá tham khảo: ~1.300.000 – 3.500.000 đồng

So sánh nhanh các máy dán nhãn mini

Model Loại máy Tốc độ dán Mức độ dễ sử dụng Phù hợp với
VTK LM10 Máy dán nhãn cầm tay Thấp Dễ sử dụng Shop nhỏ, cửa hàng bán lẻ
Brother PT-E110 Máy in & dán nhãn mini Trung bình Dễ sử dụng Văn phòng, kho bãi nhỏ
Vinadenki Máy dán nhãn mini để bàn Trung bình Dễ sử dụng Xưởng nhỏ, cơ sở thủ công
ST-120P Máy dán nhãn mini bán tự động Trung bình Dễ sử dụng Xưởng sản xuất nhỏ
Brother PT-H500 Máy in & dán nhãn cầm tay cao cấp Trung bình Dễ sử dụng Văn phòng, kho quản lý mã

Ưu & nhược điểm của máy dán nhãn mini

Trước khi quyết định đầu tư máy dán nhãn mini, người dùng cần hiểu rõ cả lợi ích và hạn chế của dòng máy này để tránh chọn sai giải pháp so với nhu cầu thực tế.

Ưu điểm của máy dán nhãn mini

  • Chi phí đầu tư thấp: Phù hợp cá nhân, shop nhỏ, cơ sở sản xuất quy mô nhỏ.
  • Thiết kế nhỏ gọn: Không chiếm diện tích, dễ bố trí trên bàn hoặc trong không gian hẹp.
  • Dễ sử dụng: Không yêu cầu kỹ thuật cao, thao tác nhanh, dễ làm quen.
  • Linh hoạt: Phù hợp nhiều loại sản phẩm nhỏ như chai, lọ, hộp, túi.
  • Phù hợp giai đoạn khởi đầu: Giải pháp tạm thời trước khi nâng cấp dây chuyền.

Nhược điểm của máy dán nhãn mini

  • Tốc độ dán nhãn thấp: Không đáp ứng sản lượng trung bình – lớn.
  • Phụ thuộc nhiều vào người vận hành: Dễ sai lệch nhãn nếu thao tác không đều.
  • Độ ổn định chưa cao khi chạy liên tục thời gian dài.
  • Không tích hợp dây chuyền: Không phù hợp cho sản xuất tự động hóa.
  • Khó mở rộng quy mô khi sản lượng tăng nhanh.
Máy dán nhãn mini phù hợp cho sản lượng thấp, nhu cầu đơn giản và ngân sách hạn chế. Khi cần tốc độ cao, độ chính xác ổn định và vận hành liên tục, doanh nghiệp nên cân nhắc máy dán nhãn tự động trong dây chuyền sản xuất.

Khi nào nên nâng cấp từ máy dán nhãn mini lên máy dán nhãn công nghiệp?

Máy dán nhãn mini chỉ phù hợp trong giai đoạn đầu. Khi quy mô sản xuất tăng lên, việc tiếp tục sử dụng máy mini có thể làm giảm năng suất và tăng chi phí vận hành. Dưới đây là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy doanh nghiệp cần nâng cấp.

  • Sản lượng tăng nhanh: Khi nhu cầu dán nhãn vượt mức 1.500 – 2.000 sản phẩm/ngày, máy mini bắt đầu quá tải, gây chậm tiến độ.
  • Yêu cầu độ chính xác cao: Nhãn lệch, nhăn hoặc sai vị trí ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu và khả năng bán hàng.
  • Cần vận hành liên tục: Máy mini không thiết kế cho chạy 8–16 giờ/ngày, dễ phát sinh lỗi và hao mòn.
  • Mở rộng quy mô sản xuất: Khi doanh nghiệp chuyển từ thủ công sang bán công nghiệp hoặc công nghiệp.
  • Cần tích hợp dây chuyền: Kết hợp chiết rót – đóng nắp – dán nhãn – đóng gói tự động để tối ưu nhân công.

👉 Giải pháp phù hợp lúc này là máy dán nhãn tự động – vận hành ổn định, tốc độ cao, độ chính xác gần như tuyệt đối và dễ dàng mở rộng trong dây chuyền sản xuất. MNB là đơn vị có thể đồng hành từ khâu tư vấn đến triển khai thực tế. Liên hệ MNB ngay hôm nay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp máy dán nhãn phù hợp nhất cho quy mô sản xuất của bạn.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-mini-5635/feed/ 0
Top các phương pháp chiết rót: định lượng, đẳng áp, nóng,…. https://mnb.com.vn/cac-phuong-phap-chiet-rot-5595/ https://mnb.com.vn/cac-phuong-phap-chiet-rot-5595/#respond Thu, 08 Jan 2026 02:18:06 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5595 Chiết rót là công đoạn cốt lõi trong dây chuyền đóng gói chất lỏng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác định lượng, chất lượng sản phẩm và năng suất sản xuất. Hiện nay có nhiều phương pháp chiết rót khác nhau, mỗi phương pháp hoạt động theo một nguyên lý chiết rót riêng, phù hợp với từng loại sản phẩm và quy mô nhà máy.

Bản chất nguyên lý máy chiết rót

Máy chiết rót là thiết bị dùng để đưa chất lỏng (hoặc bán lỏng) vào chai, lon, lọ với mức định lượng chính xác, ổn định và lặp lại liên tục. Dù khác nhau về cấu tạo và phương pháp, mọi máy chiết rót đều vận hành dựa trên một nguyên lý máy chiết rót chung: kiểm soát dòng chảy – thể tích – áp suất – thời gian để đảm bảo lượng chiết đồng đều giữa các sản phẩm.

Về bản chất, nguyên lý máy chiết rót được xây dựng dựa trên 4 yếu tố chính:

  • Cách tạo dòng chảy: trọng lực, áp suất, chân không hoặc piston
  • Cách kiểm soát thể tích: định lượng thể tích, định mức áp suất hoặc mức chất lỏng
  • Đặc tính sản phẩm: có gas, không gas, nhạy nhiệt, dễ tạo bọt
  • Mức độ tự động hóa: thủ công – bán tự động – tự động

Từ nền tảng này, các phương pháp chiết rót khác nhau được phát triển để phù hợp với từng loại sản phẩm và quy mô sản xuất cụ thể.

Top các phương pháp chiết rót phổ biến hiện nay

Đây là phần trọng tâm của bài viết, giúp người đọc hiểu rõ các phương pháp chiết rót đang được sử dụng nhiều nhất trong thực tế.

Phương pháp chiết rót thủ công

 

Máy chiết rót thủ công vận hành bằng tay
Máy chiết rót thủ công vận hành bằng tay

Chiết rót thủ công là phương pháp đơn giản nhất, trong đó người vận hành trực tiếp kiểm soát quá trình chiết bằng tay, thường thông qua vòi rót, phễu hoặc van cơ.

Nguyên lý chiết rót thủ công: Chất lỏng được rót vào bao bì dựa trên cảm quan và kinh nghiệm của người vận hành, không có hệ thống đo lường tự động.

Ưu điểm

  • Chi phí đầu tư rất thấp
  • Linh hoạt, dễ sử dụng
  • Phù hợp thử nghiệm sản phẩm

Hạn chế

  • Độ chính xác thấp
  • Năng suất thấp
  • Phụ thuộc nhiều vào tay nghề

Ứng dụng

  • Cơ sở sản xuất nhỏ
  • Thử nghiệm công thức
  • Sản lượng rất thấp

Phương pháp chiết rót định lượng

Phương pháp chiết rót định lượng sử dụng phổ biến với nước uống không có ga
Phương pháp chiết rót định lượng sử dụng phổ biến với nước uống không có ga

Chiết rót định lượng là phương pháp phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp hiện nay, đặc biệt với sản phẩm không gas. Phương pháp chiết dựa trên thể tích xác định trước cho mỗi chu kỳ chiết.

Nguyên lý chiết rót định lượng: Máy sử dụng piston, xi lanh, bánh răng hoặc bơm định lượng để hút một lượng chất lỏng cố định, sau đó xả vào chai.

Nguyên lý máy chiết rót định lượng

  • Piston di chuyển → hút chất lỏng
  • Van đảo chiều → xả chính xác thể tích đã định
  • Chu trình lặp lại liên tục

Ưu điểm

  • Độ chính xác cao
  • Dễ điều chỉnh dung tích
  • Phù hợp nhiều loại chất lỏng

Hạn chế

  • Không phù hợp sản phẩm có gas
  • Cần vệ sinh kỹ khi đổi sản phẩm

Ứng dụng

  • Nước uống
  • Mỹ phẩm
  • Hóa chất lỏng
  • Thực phẩm dạng lỏng

Phương pháp chiết rót chân không

Dây chuyền chiết rót tự động rượu
Dây chuyền chiết rót tự động rượu sử dụng phương pháp chiết rót chân không

Chiết rót chân không được sử dụng nhiều cho chai thủy tinh và sản phẩm nhạy oxy. Phương pháp tạo áp suất âm trong chai để hút chất lỏng vào đến mức định sẵn.

Nguyên lý chiết rót chân không

  • Tạo môi trường chân không trong chai
  • Chất lỏng tự động được hút vào
  • Khi đạt mức chuẩn → quá trình chiết dừng

Ưu điểm

  • Mức chiết đồng đều
  • Giảm bọt
  • Phù hợp chai thủy tinh

Hạn chế

  • Không phù hợp chai nhựa mỏng
  • Giới hạn loại sản phẩm

Ứng dụng

  • Rượu
  • Nước giải khát không gas
  • Sản phẩm cao cấp trong chai thủy tinh

Phương pháp chiết rót đẳng áp

Dây chuyền chiết rót bia lon sử dụng phương pháp chiết rót đẳng áp
Dây chuyền chiết rót bia lon sử dụng phương pháp chiết rót đẳng áp

Chiết rót đẳng áp là phương pháp bắt buộc đối với sản phẩm có gas. Phương pháp chiết trong môi trường áp suất cân bằng giữa bồn chứa và chai.

Nguyên lý chiết rót đẳng áp

  • Bơm khí CO₂ vào chai
  • Cân bằng áp suất với bồn chiết
  • Chất lỏng chảy vào mà không tạo bọt

Ưu điểm

  • Giữ nguyên hàm lượng CO₂
  • Hạn chế oxy hóa
  • Chất lượng sản phẩm ổn định

Hạn chế

  • Cấu tạo phức tạp
  • Chi phí đầu tư cao

Ứng dụng

  • Bia
  • Nước ngọt có gas
  • Đồ uống lên men

Phương pháp chiết rót nóng

Chiết rót nóng thường được sử dụng để khử trùng sản phẩm hoặc chiết dạng nóng chảy cho sản phẩm được bán ở dạng rắn
Chiết rót nóng thường được sử dụng để khử trùng sản phẩm hoặc chiết dạng nóng chảy cho sản phẩm được bán ở dạng rắn

Chiết rót nóng được sử dụng khi cần tiệt trùng sản phẩm trong quá trình đóng gói. Phương pháp chiết sản phẩm ở nhiệt độ cao (thường 85–95°C) vào bao bì.

Nguyên lý chiết rót nóng

  • Gia nhiệt sản phẩm
  • Chiết khi còn nóng
  • Làm nguội sau chiết để tạo chân không tự nhiên

Ưu điểm

  • Tiêu diệt vi sinh
  • Kéo dài hạn sử dụng
  • Không cần chất bảo quản

Hạn chế

  • Giới hạn loại bao bì
  • Tiêu thụ năng lượng cao

Ứng dụng

  • Nước trái cây
  • Trà đóng chai
  • Đồ uống không gas

Bảng so sánh các phương pháp chiết rót

Phương pháp Nguyên lý Độ chính xác Tốc độ Sản phẩm phù hợp
Thủ công Rót tay Thấp Rất thấp Sản lượng nhỏ
Định lượng Piston / bơm Cao Trung – cao Nước, mỹ phẩm
Chân không Áp suất âm Cao Trung Chai thủy tinh
Đẳng áp Cân bằng áp suất Rất cao Cao Bia, nước giải khát có gas
Chiết nóng Nhiệt độ cao Cao Trung Trà, nước trái cây

Nên chọn phương pháp chiết rót nào cho từng loại sản phẩm?

  • Sản phẩm có gas → chiết rót đẳng áp
  • Sản phẩm không gas, cần chính xác → chiết rót định lượng
  • Sản phẩm nhạy oxy → chiết rót chân không
  • Sản phẩm cần tiệt trùng → chiết rót nóng
  • Quy mô nhỏ → chiết rót thủ công

Ứng dụng các phương pháp chiết rót trong dây chuyền chiết rót tự động

Trong sản xuất hiện đại, các phương pháp chiết rót thường được tích hợp vào dây chuyền chiết rót tự động, kết hợp với:

  • Máy rửa chai
  • Máy đóng nắp
  • Máy dán nhãn

Việc tự động hóa giúp tăng năng suất, giảm sai số và đảm bảo chất lượng đồng đều.

Kết luận: Việc hiểu rõ các phương pháp chiết rót và nguyên lý chiết rót là yếu tố then chốt để lựa chọn đúng giải pháp sản xuất. Mỗi phương pháp đều có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại sản phẩm và quy mô nhà máy khác nhau.

]]>
https://mnb.com.vn/cac-phuong-phap-chiet-rot-5595/feed/ 0
Giá máy quấn màng co cập nhật mới nhất! https://mnb.com.vn/gia-may-quan-mang-co-5568/ https://mnb.com.vn/gia-may-quan-mang-co-5568/#respond Tue, 06 Jan 2026 02:26:59 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5568 Khi tìm kiếm giá máy quấn màng co, phần lớn doanh nghiệp đều có chung một câu hỏi: mức giá bao nhiêu là hợp lý và nên chọn loại máy nào cho đúng nhu cầu sản xuất? Trên thực tế, giá máy quấn màng co có sự chênh lệch khá lớn, từ vài triệu đến hàng trăm triệu đồng, phụ thuộc vào loại máy, công suất, mức độ tự động hóa và cấu hình đi kèm.

Vì sao máy quấn màng co lại có nhiều giá?

Máy quấn màng co là thiết bị dùng để quấn lớp màng PE hoặc màng co xung quanh sản phẩm, thùng hàng hoặc pallet nhằm cố định, bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển. Thiết bị này được sử dụng phổ biến trong các ngành sản xuất, kho vận, logistics, thực phẩm, đồ uống và công nghiệp nặng.

Hiện nay, máy quấn màng co được chia thành nhiều dòng khác nhau, dẫn đến sự khác biệt lớn về giá:

  • Máy quấn màng co mini / bán tự động: kết cấu đơn giản, thao tác thủ công một phần, giá thấp, phù hợp xưởng nhỏ.
  • Máy quấn màng co pallet bán tự động: có bàn xoay, motor ổn định, năng suất cao hơn, mức giá trung bình.
  • Máy quấn màng co pallet tự động: tích hợp cảm biến, PLC, băng tải, tự động hoàn toàn, giá cao nhưng tiết kiệm nhân công lâu dài.

Ngoài phân loại theo kiểu máy, giá máy quấn màng co còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như công suất hoạt động, tải trọng pallet, mức độ tự động hóa, chất lượng linh kiện, xuất xứ máy và các tính năng mở rộng. Chính vì vậy, cùng là máy quấn màng co nhưng mức giá có thể chênh lệch rất lớn giữa các model và nhà cung cấp.

Bảng giá máy quấn màng co theo phân khúc

Dưới đây là bảng giá máy quấn màng co tham khảo, được phân loại theo từng phân khúc phổ biến trên thị trường hiện nay. Mức giá giúp doanh nghiệp hình dung nhanh chi phí đầu tư và lựa chọn dòng máy phù hợp với quy mô sản xuất.

1. Giá máy quấn màng co mini & bán tự động

Loại máy Công suất tham khảo Đặc điểm chính Giá tham khảo
Máy quấn màng co mini 200 – 500 sản phẩm/giờ Kết cấu nhỏ gọn, thao tác đơn giản 6 – 15 triệu
Máy quấn màng co bán tự động 500 – 1.200 sản phẩm/giờ Bàn xoay, motor ổn định 15 – 50+ triệu

👉 Phù hợp với shop nhỏ, xưởng sản xuất quy mô nhỏ, đóng gói thủ công hoặc bán tự động.

2. Giá máy quấn màng co pallet bán tự động

Loại máy Tải trọng pallet Tốc độ Giá tham khảo
Máy quấn pallet bán tự động ~1.500 kg 20 – 40 pallet/giờ 25 – 55+ triệu
Máy quấn pallet tải nặng 2.000 – 3.000 kg 30 – 50 pallet/giờ 45 – 100+ triệu

👉 Phù hợp với xưởng sản xuất vừa, kho hàng, logistics, cần tăng năng suất nhưng vẫn kiểm soát chi phí.

3. Giá máy quấn màng co pallet tự động

Loại máy Tải trọng Tính năng Giá tham khảo
Máy quấn pallet tự động 1.500 – 3.000 kg Cảm biến, PLC, tự động hoàn toàn 70 – 150+ triệu
Máy quấn pallet tự động có băng tải 2.000 – 3.500 kg Tích hợp dây chuyền 120 – 250+ triệu

👉 Phù hợp với nhà máy lớn, dây chuyền sản xuất liên tục, yêu cầu giảm nhân công và độ ổn định cao.

Các yếu tố quyết định giá máy quấn màng co

Giá máy quấn màng co trên thị trường có thể dao động từ vài triệu đến vài trăm triệu đồng. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và cấu hình thực tế của máy. Dưới đây là các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành:

  • Loại máy (mini – bán tự động – tự động): Máy mini và bán tự động có cấu tạo đơn giản, vận hành thủ công một phần nên giá thấp. Máy quấn màng co pallet tự động, đặc biệt loại tích hợp băng tải, PLC, cảm biến sẽ có giá cao hơn do mức độ tự động hóa lớn.
  • Tải trọng và kích thước pallet/sản phẩm: Máy có khả năng quấn pallet tải nặng (2.000 – 3.500 kg), khổ màng lớn, chiều cao quấn cao sẽ yêu cầu khung máy, motor và bàn xoay công suất lớn hơn, từ đó làm tăng giá máy.
  • Mức độ tự động hóa & công nghệ điều khiển: Các dòng máy sử dụng PLC, màn hình cảm ứng HMI, cảm biến chiều cao pallet, tự động cắt màng, lập trình nhiều chế độ quấn sẽ có giá cao hơn so với máy điều khiển cơ hoặc nút bấm cơ bản.
  • Chất lượng linh kiện & vật liệu chế tạo: Motor, biến tần, PLC từ các thương hiệu uy tín (Siemens, Schneider, Delta, Mitsubishi…), khung máy bằng thép dày, sơn tĩnh điện hoặc inox sẽ giúp máy bền bỉ hơn nhưng cũng làm tăng chi phí đầu tư ban đầu.
  • Tốc độ quấn và năng suất làm việc: Máy có tốc độ quấn nhanh, khả năng hoạt động liên tục 24/7, phù hợp dây chuyền sản xuất lớn thường có giá cao hơn do yêu cầu kết cấu cơ khí và hệ thống truyền động chính xác.
  • Khả năng tích hợp dây chuyền sản xuất: Máy quấn màng co có thể kết nối băng tải đầu vào – đầu ra, đồng bộ với hệ thống đóng gói, xếp pallet tự động sẽ có chi phí cao hơn so với máy độc lập.
  • Xuất xứ và đơn vị cung cấp: Máy nhập khẩu nguyên chiếc thường có giá cao hơn máy lắp ráp trong nước. Tuy nhiên, các đơn vị uy tín trong nước cung cấp máy tiêu chuẩn công nghiệp, dịch vụ bảo hành – kỹ thuật tốt sẽ giúp tối ưu chi phí và hiệu quả vận hành lâu dài.

Lưu ý: Việc lựa chọn đúng máy quấn màng co không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn nâng cao hiệu quả đóng gói, giảm nhân công và tăng độ an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, giá máy quấn màng co phụ thuộc rất lớn vào nhu cầu sử dụng thực tế, tải trọng pallet, mức độ tự động hóa và khả năng tích hợp dây chuyền.

MNB là đơn vị chuyên cung cấp máy quấn màng co bán tự động và tự động, giải pháp trọn gói cho nhà xưởng, kho vận và nhà máy sản xuất. Đội ngũ kỹ sư MNB sẵn sàng tư vấn cấu hình phù hợp – báo giá chính xác – hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.

]]>
https://mnb.com.vn/gia-may-quan-mang-co-5568/feed/ 0
Cây quấn màng PE là gì? Cấu tạo và báo giá tham khảo! https://mnb.com.vn/cay-quan-mang-pe-5551/ https://mnb.com.vn/cay-quan-mang-pe-5551/#respond Fri, 02 Jan 2026 01:56:19 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5551 Cây quấn màng PE là vật tư đóng gói quen thuộc trong kho vận, sản xuất và logistics, thường được sử dụng để cố định hàng hóa, thùng carton hoặc pallet trước khi lưu kho và vận chuyển. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất, cấu tạo và cách lựa chọn cây quấn màng PE phù hợp với nhu cầu thực tế.

Cây quấn màng PE là gì?

Cây quấn màng PE thực chất là cuộn màng PE , trong đó lớp màng polyethylene được quấn đều quanh lõi giấy hoặc lõi nhựa để tạo thành dạng cuộn, giúp người dùng dễ dàng quấn tay hoặc lắp vào máy quấn màng pallet.

Khác với máy quấn màng PE – là thiết bị có motor và bàn xoay, cây quấn màng PE không có bất kỳ bộ phận cơ khí nào. Chức năng duy nhất của nó là cung cấp lớp màng co giãn, bám dính tốt để:

  • Cố định hàng hóa trên pallet
  • Chống bụi, chống ẩm
  • Hạn chế xô lệch trong quá trình vận chuyển

Việc người dùng tìm kiếm từ khóa “cây quấn màng PE” xuất phát từ thói quen gọi tên sản phẩm trong thực tế, đặc biệt phổ biến tại kho hàng, xưởng sản xuất và đơn vị logistics, dù tên kỹ thuật chính xác là cuộn màng PE quấn pallet.

Cấu tạo của cây quấn màng PE

Cấu tạo của cây quấn màng PE rất đơn giản gồm:

  • Lõi cuộn màng: thường làm bằng giấy carton ép cứng hoặc nhựa. Đường kính lõi phổ biến: Ø76 mm (3 inch) – tiêu chuẩn cho quấn tay và máy quấn pallet
  • Lớp màng PE: quấn đều quanh lõi, lớp màng polyethylene (PE) có khả năng kéo giãn. Độ dày phổ biến: 12 – 30 micron, tùy loại hàng hóa. Lớp màng PE có 2 mặt 1 mặt có độ bám dính, 1 mặt trơn để dễ dàng quấn và tháo màng khi cần.

Phân loại cây quấn màng PE trên thị trường

Trên thị trường hiện nay, các loại cây quấn màng PE (cuộn màng PE) được phân loại theo mục đích sử dụng, tính chất màng và kích thước, giúp doanh nghiệp dễ chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu đóng gói.

1. Phân theo mục đích sử dụng

  • Cây quấn màng PE quấn tay: Là dạng cuộn nhỏ, dễ cầm, dùng thủ công để quấn pallet, cố định hàng hóa đơn lẻ hoặc pallet nhỏ. Phù hợp xưởng nhỏ – vận chuyển nội bộ.
  • Cây quấn màng PE dùng cho máy quấn pallet: Cuộn màng kích thước chuẩn (đường kính lõi, chiều rộng cuộn) dùng lắp trực tiếp vào máy quấn pallet tự động hoặc bán tự động, giúp quấn nhanh, đều và tiết kiệm màng hơn.

2. Phân theo tính chất màng

  • Màng PE thường: Loại phổ biến nhất, bám dính tự nhiên, phù hợp hầu hết pallet hàng nhẹ và trung bình.
  • Màng PE siêu dính: Tăng khả năng bám dính và căng, phù hợp pallet hàng nặng hoặc bề mặt khó bám.
  • Màng PE pre-stretch: Đã được kéo căng trước, giúp tiết kiệm màng hơn, ít rách, quấn nhanh, phù hợp sản xuất lớn.
  • Màng PE peelable: Giảm lực bám, dễ bóc màng mà không làm hỏng bao bì – phù hợp các ứng dụng cần tra tem – kiểm hàng thường xuyên.

3. Phân theo kích thước & trọng lượng

Chiều rộng màng:

  • 300 mm (phổ biến)
  • 400 mm / 500 mm (cho pallet lớn)

Độ dày màng (micron):

  • 12–15 micron (siêu mỏng)
  • 17–23 micron (tiêu chuẩn)
  • 25–30+ micron (hàng nặng, tải lớn)

Trọng lượng cuộn:

  • 2 kg – 5 kg (dễ cầm tay)
  • 10 kg – 15 kg (dùng cho máy quấn)

Giá cây quắn màng PE bao nhiêu? Tham khảo thị trường 2025

Giá cây quấn màng PE (cuộn màng PE) hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày màng, trọng lượng cuộn, loại màng và chất lượng nguồn cung. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam (tại thời điểm cập nhật 2025):

📌 Giá tham khảo theo loại màng PE

  • Màng PE tiêu chuẩn (Standard Stretch Film): 12–15 micron | 2–5kg/cuộn: ~ 100.000 – 220.000 VNĐ/cuộn
  • Màng PE siêu dính (High Tack / Power Stretch): 15–20 micron | 3–5kg/cuộn: ~ 180.000 – 300.000 VNĐ/cuộn
  • Màng PE pre-stretch (kéo giãn sẵn): 17–23 micron | 3–5kg/cuộn: ~ 250.000 – 450.000 VNĐ/cuộn

📌 Giá theo trọng lượng & kích thước cuộn

  • 2–3kg/cuộn (quay tay): ~ 100.000 – 220.000 VNĐ/cuộn
  • 5kg/cuộn (dùng cho máy quấn pallet): ~ 180.000 – 350.000 VNĐ/cuộn
  • 10–15kg/cuộn (màng PE công nghiệp): ~ 300.000 – 600.000+ VNĐ/cuộn

Ứng dụng của cây quấn màng PE trong thực tế

Cây quấn màng PE được sử dụng quấn tay hoặc dùng trong máy quấn pallet tự động/bán tự động:

  • Quấn pallet hàng hóa trong kho xưởng, trung tâm logistics
  • Đóng gói thùng carton, kiện hàng lẻ trước khi vận chuyển
  • Cố định hàng hóa xuất khẩu, hàng container
  • Ứng dụng trong các ngành: thực phẩm, đồ uống, điện tử, vật liệu xây dựng, dệt may, thương mại điện tử

Hướng dẫn chọn cây quấn màng PE phù hợp

Việc chọn cây quấn màng PE (cuộn màng PE) phù hợp giúp tiết kiệm chi phí, bảo vệ hàng hóa tối ưu và tăng hiệu quả đóng gói. Dưới đây là các tiêu chí chính bạn nên cân nhắc trước khi quyết định mua:

1. Dựa theo trọng lượng pallet

  • Pallet nhẹ (≤ 500 kg): Nên chọn màng PE dày 12–17 micron, trọng lượng cuộn nhỏ (2–3kg) để quấn tay hoặc cho máy bán tự động.
  • Pallet trung bình (500–1500 kg): Ưu tiên màng PE 17–23 micron, cuộn 5kg trở lên, giúp quấn chắc và ổn định hơn.
  • Pallet nặng (> 1500 kg): Chọn màng PE dày, pre-stretch hoặc high tack, giảm nguy cơ biến dạng pallet và tăng khả năng bám dính

2. Dựa theo cách quấn (quấn tay hay dùng máy)

Quấn tay

  • Phù hợp kho nhỏ, tần suất thấp
  • Chọn cuộn màng nhẹ, dễ cầm nắm (2–3kg)
  • Không yêu cầu lõi quá cứng, có thể dùng màng tiêu chuẩn

Dùng máy quấn pallet

  • Phù hợp xưởng lớn hoặc quấn liên tục
  • Chọn cuộn màng có lõi chuẩn (Ø 76 mm) và trọng lượng lớn hơn (5–15kg)
  • Màng PE pre-stretch giúp máy vận hành mượt, tiết kiệm vật tư

3. Dựa theo ngân sách

Ngân sách thấp

  • Chọn màng PE tiêu chuẩn dày 12–17 micron
  • Ưu tiên quấn tay hoặc bán tự động

Ngân sách trung bình

  • Màng PE dày 17–23 micron, có độ bám tốt
  • Thích hợp cho pallet trung bình và máy quấn bán tự động

Ngân sách cao

  • Màng PE pre-stretch / high tack
  • Phù hợp vận hành máy tự động, pallet lớn, vận chuyển xa

Cây quấn màng PE (cuộn màng PE) là vật tư đóng gói đơn giản nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cố định pallet, bảo vệ hàng hóa và tối ưu chi phí vận chuyển. Việc lựa chọn đúng loại màng PE theo trọng lượng pallet, cách quấn, ngân sách, … sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả đóng gói và giảm hao hụt vật tư đáng kể.

]]>
https://mnb.com.vn/cay-quan-mang-pe-5551/feed/ 0
Máy quấn màng pallet là gì? Bảng giá mới nhất! https://mnb.com.vn/may-quan-mang-pallet-5431/ https://mnb.com.vn/may-quan-mang-pallet-5431/#respond Fri, 19 Dec 2025 02:20:58 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5431 Máy quấn màng pallet là thiết bị đóng gói không thể thiếu trong kho vận và nhà máy hiện đại, giúp cố định hàng hóa trên pallet chắc chắn, an toàn và chuyên nghiệp trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.

Máy quấn màng pallet là gì?

Máy quấn màng pallet (pallet wrapping machine) là thiết bị đóng gói  tự động/bán tự động dùng màng co PE quấn chặt và cố định kiện hàng trên pallet, giúp kiện hàng:

  • Không bị xô lệch, đổ vỡ
  • Chống bụi bẩn, ẩm mốc
  • Dễ dàng lưu kho và vận chuyển đường dài

Máy có thể hoạt động bán tự động hoặc tự động hoàn toàn, phù hợp từ kho nhỏ đến dây chuyền sản xuất công nghiệp lớn.

Cấu tạo & nguyên lý hoạt động của từng loại máy quấn màng pallet

1. Máy quấn màng pallet bán tự động

Máy quấn pallet bán tự động di động Girotondo
Máy quấn pallet bán tự động di động Girotondo

Cấu tạo chung

  • Khung máy + bộ điều khiển
  • Đầu quấn màng stretch
  • Cảm biến chiều cao
  • Có thể tích hợp mâm xoay hoặc cánh tay xoay

Nguyên lý hoạt động

  • Người vận hành đặt pallet & móc màng
  • Máy tự động quấn theo chu trình cài sẵn
  • Dừng máy – cắt màng thủ công hoặc bán tự động

Đặc điểm

  • Chi phí đầu tư thấp
  • Dễ vận hành
  • Phù hợp kho vừa & nhỏ

2. Máy quấn màng pallet tự động hoàn toàn

Cấu tạo chính

  • Hệ thống quấn (mâm xoay / cánh tay xoay / ring wrapper)
  • Băng tải cấp – ra pallet
  • Dao cắt màng tự động
  • PLC + servo + cảm biến an toàn

Nguyên lý hoạt động

  • Pallet đi vào bằng băng tải
  • Máy tự quấn – cắt màng – xuất pallet
  • Không cần người can thiệp

Đặc điểm

  • Năng suất cao
  • Ổn định & đồng bộ dây chuyền
  • Thường dùng trong nhà máy lớn

3. Máy quấn màng pallet mâm xoay (bàn xoay)

Máy quấn màng pallat bàn xoay Rotoplat 708
Máy quấn màng pallet bàn xoay Rotoplat 708

Nguyên lý cốt lõi

  • Pallet xoay → đầu quấn đứng yên (chỉ nâng hạ)
  • Phù hợp
  • Pallet ổn định
  • Tải trọng vừa – nặng
  • Không quá cao

👉 Có cả bản bán tự động và tự động

4. Máy quấn màng pallet cánh tay xoay

Máy quấn màng pallet cánh tay xoay Robopac Ecowrap XL
Máy quấn màng pallet cánh tay xoay Robopac Ecowrap XL

Nguyên lý cốt lõi

  • Pallet đứng yên
  • Cánh tay mang cuộn màng quay quanh pallet

Phù hợp

  • Pallet cao
  • Hàng dễ đổ
  • Không thể xoay pallet

5. Máy quấn màng pallet robot tự hành

Nguyên lý

  • Robot chạy vòng quanh pallet
  • Quấn màng theo quỹ đạo lập trình

Ưu điểm

  • Linh hoạt
  • Không cần cố định vị trí

6. Máy quấn màng pallet nằm ngang

Máy quấn màng pallet dạng ngang
Máy quấn màng pallet nằm ngang Compacta S9

Cấu tạo

  • Băng tải con lăn hoặc băng tải đai
  • Vòng quấn màng cố định (ring)
  • Hệ thống ép & dẫn hướng

Nguyên lý hoạt động

  • Pallet hoặc kiện hàng di chuyển ngang
  • Màng được quấn quanh theo phương ngang

Phù hợp

  • Hàng dài: ống, thanh, ván, tấm panel
  • Pallet dạng khối dài

7. Máy quấn màng pallet dạng vòng

Nguyên lý

  • Vòng quay mang cuộn màng xoay quanh pallet
  • Pallet đứng yên hoặc di chuyển tuyến tính

Đặc điểm

  • Tốc độ cực cao
  • Độ ổn định vượt trội
  • Thường dùng trong dây chuyền công nghiệp nặng

8. Máy quấn màng pallet Robot tự hành

Robopac Robot S7 - máy quấn màng PE di động tự hành
Robopac Robot S7 – máy quấn màng PE di động tự hành

Cấu tạo chính

  • Thân robot di chuyển bằng bánh xe (chạy pin/ắc quy)
  • Đầu quấn màng stretch tích hợp motor căng màng
  • Cột nâng hạ cuộn màng theo chiều cao pallet
  • Bộ điều khiển lập trình chu trình quấn
  • Cảm biến va chạm & an toàn

Nguyên lý hoạt động

  • Đặt robot cạnh pallet
  • Cố định đầu màng vào pallet
  • Robot tự di chuyển vòng tròn quanh pallet
  • Vừa chạy vừa nâng – hạ cuộn màng để quấn kín toàn bộ pallet
  • Kết thúc chu trình → dừng máy → cắt màng thủ công hoặc bán tự động

👉 Pallet đứng yên 100%, robot là phần chuyển động.

Đặc điểm nổi bật

  • Không cần cố định nền
  • Không giới hạn kích thước pallet
  • Quấn được pallet rất cao – rất nặng – rất нестандарт
  • Phù hợp kho logistics, kho ngoài trời, nhà máy lớn

Bảng so sánh các loại máy quấn màng pallet

Tiêu chí Quấn thủ công Máy quấn pallet bán tự động Máy quấn pallet tự động Robot quấn pallet tự hành Máy quấn pallet nằm ngang
Hoạt động chính Quấn tay Mâm xoay hoặc cánh tay xoay, cần vận hành Tự động hoàn toàn Robot chạy vòng quanh pallet Quấn ngang – phù hợp hàng dài
Tốc độ quấn Rất thấp Trung bình Cao Trung bình – cao Phù hợp tốc độ dây chuyền
Độ ổn định Thấp Ổn định Rất ổn định Ổn định – linh hoạt Ổn định với hàng dài
Khả năng mở rộng kết nối dây chuyền Không Hạn chế
Khả năng quấn pallet cao / nặng Không Được Rất tốt Xuất sắc Phụ thuộc cấu hình
Dễ vận hành Dễ nhưng tốn công Dễ Dễ Dễ Tuỳ loại
Chi phí đầu tư Rẻ nhất Trung bình Cao Rất cao Trung – cao
Phù hợp quy mô Kho rất nhỏ / lẻ Kho vừa Nhà máy lớn Khu kho phức hợp Kho hàng dài / tấm dài
Điểm mạnh nổi bật Không tốn đầu tư Linh hoạt, dễ dùng Tự động hóa cao Linh hoạt không cố định Quấn hàng dài/sản phẩm dài
Điểm hạn chế Tốn công, không đồng đều Chưa tự động hoàn toàn Đầu tư ban đầu cao Chi phí cao, cần pin/ắc quy Ít phổ biến, cần thiết kế riêng

Báo giá máy quấn màng pallet hiện nay (Giá tham khảo)

Loại máy quấn màng pallet Giá tham khảo Ghi chú
Máy quấn pallet bán tự động (mâm xoay) ~35.000.000 – 120.000.000 VNĐ Phù hợp kho nhỏ – vừa, vận hành đơn giản
Máy quấn pallet bán tự động (cánh tay xoay) ~60.000.000 – 220.000.000 VNĐ Phù hợp pallet cao, hàng dễ đổ
Máy quấn pallet tự động hoàn toàn ~120.000.000 – 350.000.000 VNĐ Tích hợp băng tải, điều khiển PLC
Robot quấn pallet tự hành ~250.000.000 – 650.000.000 VNĐ Linh hoạt, không cố định vị trí quấn
Máy quấn pallet nằm ngang (horizontal) ~150.000.000 – 380.000.000 VNĐ Dùng cho kiện hàng dài, ống, tấm panel

📌 Lưu ý khi tham khảo giá

  • Giá máy quấn pallet chưa bao gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt.
  • Máy có thể được tùy chỉnh theo tải trọng pallet (500kg – > 3 tấn).
  • Một số tính năng như hệ thống pre-stretch cao, PLC – servo điều khiển, cảm biến an toàn có thể làm tăng giá khoảng 10–30%.
  • Hãy trao đổi trực tiếp với MNB để được tư vấn báo giá chi tiết theo cấu hình pallet để tránh mua máy không phù hợp.

Ứng dụng máy quấn màng pallet trong sản xuất & logistics

Máy quấn màng pallet được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng cố định hàng hóa, bảo vệ sản phẩm và tối ưu vận chuyển. Tùy đặc thù ngành và quy mô kho bãi, máy có thể được sử dụng linh hoạt ở nhiều công đoạn khác nhau.

1. Ngành sản xuất công nghiệp

  • Quấn pallet thành phẩm trước khi nhập kho hoặc xuất xưởng
  • Cố định hàng nặng, hàng xếp cao, hàng dễ xô lệch
  • Giảm hư hỏng do va đập, rung lắc khi di chuyển bằng xe nâng
  • Ứng dụng phổ biến trong: cơ khí, linh kiện điện tử, vật liệu xây dựng, bao bì, hóa chất.

2. Ngành thực phẩm & đồ uống

  • Quấn pallet thùng carton, chai lọ, lon trước khi vận chuyển
  • Bảo vệ hàng khỏi bụi bẩn, độ ẩm, côn trùng
  • Đảm bảo pallet ổn định khi xếp chồng trong kho lạnh hoặc container
  • Đặc biệt quan trọng với dây chuyền sản xuất liên tục, sản lượng lớn.

3. Kho vận – logistics – trung tâm phân phối

  • Gia cố pallet trước khi xuất hàng đi xa hoặc xuất khẩu
  • Chuẩn hóa quy cách pallet theo tiêu chuẩn vận chuyển
  • Tăng tốc độ xử lý hàng, giảm phụ thuộc nhân công quấn tay
  • Robot quấn pallet tự hành thường được dùng trong kho lớn, nhiều vị trí quấn khác nhau.

4. Ngành thương mại điện tử & bán lẻ

  • Quấn pallet hàng tổng (bulk) trước khi chia đơn
  • Đảm bảo hàng hóa không đổ vỡ trong quá trình trung chuyển
  • Giữ hình thức pallet gọn gàng, chuyên nghiệp
  • Phù hợp với kho TMĐT, kho trung chuyển, kho fulfillment.

5. Hàng hóa đặc thù, kích thước lớn

  • Pallet hàng cao, hàng không ổn định → dùng máy cánh tay xoay
  • Hàng dài như ống, thanh nhôm, tấm panel → dùng máy quấn nằm ngang
  • Pallet nặng, cố định tại chỗ → dùng robot quấn pallet

Lợi ích chung khi ứng dụng máy quấn màng pallet

  • Tăng độ ổn định pallet lên đến 3–5 lần so với quấn tay
  • Tiết kiệm màng nhờ hệ thống kéo giãn (pre-stretch)
  • Giảm chi phí nhân công, tăng tính đồng nhất khi đóng gói
  • Nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của kho và dây chuyền sản xuất

Mua máy quấn màng pallet ở đâu uy tín?

Khi đầu tư máy quấn màng pallet, yếu tố quan trọng không chỉ là giá mà còn nằm ở độ phù hợp của giải pháp, độ bền thiết bị và năng lực hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Đây là lý do doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm triển khai thực tế, thay vì chỉ mua máy theo cấu hình sẵn.

MNB là một trong những đơn vị uy tín tại Việt Nam chuyên cung cấp máy quấn màng pallet bán tự động, tự động và robot quấn pallet, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ kho nhỏ đến dây chuyền logistics – sản xuất công nghiệp lớn.

Vì sao nên mua máy quấn màng pallet tại MNB?

  • Tư vấn đúng nhu cầu thực tế: dựa trên tải trọng pallet, kích thước hàng, sản lượng/ngày
  • Giải pháp tối ưu tổng thể: không chỉ bán máy, mà tư vấn cách bố trí kho – luồng pallet
  • Thiết bị ổn định, dễ vận hành: phù hợp môi trường nhà xưởng Việt Nam
  • Hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành rõ ràng: lắp đặt, hướng dẫn, bảo trì lâu dài
  • Có thể tùy chỉnh cấu hình theo từng ngành: thực phẩm, đồ uống, vật liệu, logistics…

👉 Liên hệ MNB ngay hôm nay qua Hotline: 0936304626 để được tư vấn loại máy quấn màng pallet phù hợp nhất, báo giá theo đúng nhu cầu và tối ưu chi phí đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp của bạn.

]]>
https://mnb.com.vn/may-quan-mang-pallet-5431/feed/ 0
Cách dán thùng carton chuyên nghiệp từ A→Z https://mnb.com.vn/cach-dan-thung-carton-5393/ https://mnb.com.vn/cach-dan-thung-carton-5393/#respond Fri, 12 Dec 2025 06:58:55 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5393 Để hàng hóa được vận chuyển an toàn và giữ nguyên hiện trạng, việc dán thùng carton đúng kỹ thuật là yếu tố bắt buộc. Dán sai cách không chỉ khiến thùng dễ bung đáy, bong nắp, mà còn gây hư hỏng sản phẩm và làm tăng chi phí vận hành. Vì vậy, hiểu rõ các cách dán thùng carton chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp, chủ shop và bộ phận kho – vận tối ưu hiệu quả đóng gói và đảm bảo tiêu chuẩn giao nhận.

Tại sao cần dán thùng carton đúng kỹ thuật?

Dán thùng carton đúng kỹ thuật giúp thùng đạt độ bền tối đa, hạn chế nguy cơ bung đáy khi nâng nhấc, giảm rách mép khi vận chuyển và bảo vệ sản phẩm khỏi va đập hoặc rung lắc. Kỹ thuật dán chuẩn còn giúp thùng giữ form chắc chắn khi xếp chồng nhiều lớp trong kho, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ khi giao hàng cho khách.

Ngược lại, nếu dán không đúng cách, thùng rất dễ bị bong keo, hở nắp, hấp hơi ẩm hoặc thậm chí vỡ đáy, gây hư hỏng hàng hóa và làm tăng chi phí hoàn trả, bồi thường. Đây là lý do tiêu chuẩn dán thùng đúng kỹ thuật luôn được áp dụng trong các nhà máy, kho vận và đơn vị giao nhận chuyên nghiệp.

Dù là quy mô nhỏ hay lớn, dán thùng carton đúng cách luôn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng hàng hóa đến tay người tiêu dùng.

Các nguyên liệu & dụng cụ cần thiết khi dán thùng carton

Để dán thùng carton đúng kỹ thuật, đúng chuẩn vận chuyển và đảm bảo độ chắc chắn, bạn cần chuẩn bị đúng vật tư và dụng cụ. Việc lựa chọn sai loại băng keo, keo dán hoặc dụng cụ có thể khiến thùng dễ bong, giảm độ bền hoặc làm tăng chi phí đóng gói.

1. Băng keo dán thùng – loại, độ dính, chiều dài, độ dày

Băng keo là vật tư phổ biến nhất trong quá trình dán thùng carton. Tuy nhiên, không phải loại nào cũng giống nhau.

Các tiêu chí lựa chọn băng keo chuẩn:

  • Chiều rộng: 48mm – 60mm là phổ biến nhất.
  • Độ dày màng (mic): 40–80 mic; càng dày thì càng chắc.
  • Chất keo:
    • Acrylic – phổ biến cho hàng nhẹ.
    • Hot-melt – bám dính rất tốt, phù hợp thùng hàng nặng.
  • Độ dài cuộn: 54m, 100m, 200m… tuỳ nhu cầu.

2. Keo nóng chảy

Keo nóng chảy (hot melt glue) được ứng dụng trong quy mô sản xuất lớn và các thùng cần độ bám siêu chắc.

Ưu điểm:

  • Kết dính cực mạnh, chịu tải tốt.
  • Phù hợp thùng lớn, hàng nặng, logistic tốc độ cao.
  • Thẩm mỹ đẹp, không để lại vệt như băng keo.

Nhược điểm:

  • Cần thiết bị hỗ trợ (súng bắn keo hoặc máy dán keo tự động).
  • Dễ cháy hoặc bị bỏng nếu thao tác sai kỹ thuật.

3. Súng bắn keo, băng keo tay, băng keo kéo tay

Sử dụng với dán thùng thủ công, bạn có thể dùng các dụng cụ hỗ trợ:

  • Súng bắn keo nóng → dùng cho keo hot-melt.
  • Dụng cụ gắn băng keo (tape dispenser) → dán nhanh, đường dán thẳng, tiết kiệm keo.
  • Băng keo kéo tay → phù hợp cho cửa hàng, kho nhỏ.
  • Những dụng cụ này giúp tốc độ dán tăng gấp 2–3 lần so với dán tay thông thường.

4. Khung thùng, dao rọc giấy, thước, găng tay

Đây là những dụng cụ để giúp bạn dán thùng thủ công an toàn và chuyên nghiệp hơn:

  • Khung định hình thùng carton giúp thùng vào form và giữ cố định khi dán.
  • Dao rọc giấy để mở thùng, cắt băng keo nhanh và gọn.
  • Thước đo giúp căn thẳng đường dán, đặc biệt khi dùng keo nóng.
  • Găng tay bảo hộ để tránh bị cắt, bị bỏng khi làm việc lâu.

5. Máy dán thùng carton (tự động/ bán tự động)

Máy dán thùng carton bán tự động CHS-6602

Máy dán thùng carton giúp tăng tốc độ đóng gói từ 20–40 thùng/phút, phù hợp với:

  • Nhà máy sản xuất quy mô từ vừa đến lớn.
  • Kho vận có lưu lượng xuất hàng cao.
  • Doanh nghiệp cần tiêu chuẩn đóng gói đồng nhất và đẹp.

Lợi ích:

  • Đường dán thẳng – chắc – thẩm mỹ cao.
  • Giảm chi phí nhân công.
  • Giảm lượng băng keo tiêu hao đến 30–50%.
  • Tăng năng suất đóng gói nhiều lần.

Các loại máy phổ biến:

  • Máy dán thùng carton bán tự động.
  • Máy dán thùng carton tự động.
  • Máy dán thùng kết hợp đóng đai tự động (đối với hàng nặng/hàng container).

Top 7 cách dán thùng carton chuẩn nhất cho từng loại

Dưới đây là các phương pháp dán thùng carton đang được ứng dụng rộng rãi trong kho vận – giao nhận – sản xuất. Mỗi kỹ thuật phù hợp với từng loại hàng hóa, trọng lượng và yêu cầu an toàn khác nhau.

1. Cách dán thùng carton theo hình chữ “H” (H-seal)

Dán thùng theo hình chữ H bằng cách tạo đường 1 chính giữa + 2 đường dọc thùng nhằm cố định kín toàn bộ phần nắp, giúp hạn chế tối đa bụi, ẩm xâm nhập

Cách này nên dùng với thùng hàng vận chuyển xa, trọng lượng trung bình – nặng và dễ bung mép khi di chuyển.

Các bước dán thùng như sau:

  • Gấp 2 mặt nhỏ của thùng xuống trước, tiếp theo là 2 mặt lớn.
  • Dán 1 đường băng keo theo trục giữa (I-seal).
  • Dán thêm 2 đường dọc theo mép giao nhau của nắp thùng tạo thành chữ “H”.
  • Ấn chặt băng keo để tăng độ bám dính.

2. Cách dán thùng carton 3 đường (Triple-seal)

Là cách dán 3 đường song song ở đáy hoặc nắp thùng để tăng độ chịu lực.

Cách dán này phù hợp với các thùng 5 lớp, 7 lớp; trọng lượng từ 15-40kg, hàng dễ xô lệch khi vận chuyển.

Cách thực hiện dán thùng như sau:

  • Dán 3 đường song song theo chiều dọc thùng: một đường giữa, hai đường mép.
  • Miết mạnh băng keo để loại bỏ bọt khí giúp bám chặt hơn.
  • Có thể kết hợp thêm dây đai để tăng độ chịu lực.

Với cách dán này ưu tiên dùng băng keo hot-melt hoặc băng keo dày từ 50–65 mic.

3. Cách dán kiểu “I-seal” cho thùng carton nhẹ

I-seal là kiểu dán chỉ dùng 1 đường băng keo dài chạy giữa nắp thùng, tạo thành hình chữ “I”. Đây là kiểu dán nhanh nhất, ít tốn băng keo và phù hợp cho các thùng carton nhẹ dưới 5kg.

Thực hiện dán thùng như sau:

  • Gấp 4 nắp thùng lại đúng thứ tự, căn cho khít.
  • Giữ hai nắp lớn bằng tay để thùng không bị mở.
  • Kéo băng keo và dán một đường thẳng duy nhất chạy giữa khe nắp thùng, từ đầu này sang đầu kia.
  • Dùng tay miết dọc đường keo để tăng độ bám.
  • Nâng nhẹ thùng; nếu thấy nắp hơi hở, có thể dán thêm 2 miếng nhỏ ở hai đầu để tăng chắc chắn.

4. Cách dán bằng keo nóng chảy (Hot Melt)

Cách dán này sử dụng keo nóng chảy 160–200°C thay cho băng keo để dán kín nắp thùng. Phù hợp cho các thùng carton trong dây chuyền sản xuất công suất lớn, thùng yêu cầu thẩm mỹ cao, dán không lộ băng keo.

Cách thực hiện:

  • Làm nóng keo đạt độ chảy tiêu chuẩn.
  • Bơm đường keo vào mép nắp thùng.
  • Gập nắp và ấn chặt 1–2 giây.
  • Chờ keo khô hoàn toàn (1–3 giây).

5. Cách dán thùng carton chống bung khi vận chuyển xa (Heavy-Duty Seal)

Là cách dán thùng carton theo hình chữ “H” kết hợp lớp keo phụ xung quanh viền để tăng độ chịu lực. Cách này phù hợp cho thùng carton xuất khẩu container, hàng nặng hoặc vận chuyển đa chặng cần chống rung lắc mạnh.

Cách thực hiện:

  • Dán thùng theo kỹ thuật H-seal cơ bản.
  • Bổ sung lớp băng keo phụ quanh 4 cạnh đáy.
  • Dán thêm 1 lớp viền dọc thân thùng để tăng độ chịu lực.

6. Cách dán thùng carton chống nước & kho lạnh

Cách dán thùng sử dụng băng keo PVC chống ẩm hoặc hot-melt chịu lạnh để dán thùng trong môi trường độ ẩm cao. Phù hợp cho thùng carton thực phẩm đông lạnh, trái cây xuất khẩu, kho lạnh 0-10°C

Cách thực hiện:

  • Dán thùng theo kỹ thuật H-seal.
  • Dùng băng keo chống nước để dán viền 4 cạnh nắp.
  • Tăng diện tích dán bằng băng keo rộng 60–72 mm.

7. Cách dán thùng carton cho hàng dễ vỡ

Đây là cách dán sử dụng kỹ thuật dán double-seal kết hợp miếng gia cố góc để giảm chấn động. Phù hợp cho thùng carton đóng đồ gốm sứ, thủy tinh, đồ điện tử, hàng dễ móp méo vỡ

Cách thực hiện:

  • Dán 2 lớp chữ H để tăng độ bền.
  • Dán thêm 1 lớp băng keo ngang để chống xé lực.
  • Gắn miếng gia cố góc chữ V để bảo vệ khi va đập.
  • Dán nhãn “FRAGILE”, các kí hiệu biểu tượng hoặc “HANDLE WITH CARE”.

So sánh các phương pháp dán thùng carton

Mỗi phương pháp dán thùng carton đều có ưu điểm riêng, tùy thuộc vào loại hàng hóa, trọng lượng, quãng đường vận chuyển và sản lượng đóng gói mỗi ngày. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh giữa các kỹ thuật dán thủ công, bán tự động và tự động để đưa ra lựa chọn tối ưu.

Phương pháp Độ chắc chắn Tốc độ đóng gói Chi phí Độ ổn định Phù hợp với sản lượng Ưu điểm nổi bật Hạn chế
Dán thủ công bằng băng keo tay Trung bình Chậm Thấp Phụ thuộc người làm 10–50 thùng/giờ Chi phí rẻ, linh hoạt Dễ bung mép, năng suất thấp, dễ sai sót
Dán bằng súng bắn keo nóng Cao Vừa Trung bình Ổn định hơn dán tay 50–150 thùng/giờ Bám dính mạnh, thẩm mỹ đẹp Cần kỹ năng, dễ bỏng, cần thời gian chuẩn bị
Máy dán thùng bán tự động Rất cao Nhanh Cao Ổn định 300–700 thùng/giờ Vận hành đơn giản, đường dán đẹp Cần không gian lắp đặt, đầu tư ban đầu
Máy dán thùng tự động Tối ưu Rất nhanh Cao nhất Rất ổn định 700–2.000+ thùng/giờ Năng suất tối đa, đồng nhất 100% Chi phí đầu tư cao, phù hợp nhà máy lớn

Khi nào nên đầu tư máy dán thùng carton tự động/bán tự động?

Máy dán thùng carton bán tự động ROBOTAPE-50-ME

Doanh nghiệp nên cân nhắc đầu tư máy dán thùng carton khi:

  • Sản lượng đóng gói tăng cao từ 300–500 thùng/giờ trở lên, đội đóng gói thủ công không đáp ứng kịp.
  • Tỷ lệ bung thùng, sai sót dán mép tăng, gây trả hàng hoặc hư hỏng trong vận chuyển.
  • Chi phí nhân công ngày càng lớn, cần tối ưu vận hành và giảm phụ thuộc lao động.
  • Yêu cầu đồng nhất đường dán, đặc biệt trong FMCG, thực phẩm, thương mại điện tử, sản xuất xuất khẩu.
  • Quy trình cần tự động hóa, kết nối với băng tải, máy đóng gói, đóng đai tạo thành dây chuyền khép kín.

MNB là đơn vị uy tín cung cấp đầy đủ các dòng máy dán thùng carton tự động, bán tự động, máy gấp thùng, máy đóng đai… phù hợp từ xưởng nhỏ đến nhà máy công nghiệp lớn. Liên hệ ngay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp dán thùng tối ưu cho doanh nghiệp của bạn.

]]>
https://mnb.com.vn/cach-dan-thung-carton-5393/feed/ 0