MNB VIệt Nam – Dây chuyền chiết rót – Máy quấn màng … https://mnb.com.vn Thu, 29 Jan 2026 16:08:12 +0000 vi hourly 1 Chiết rót đẳng áp là gì? ứng dụng trong ngành nào? https://mnb.com.vn/chiet-rot-dang-ap-5782/ https://mnb.com.vn/chiet-rot-dang-ap-5782/#respond Thu, 29 Jan 2026 16:08:12 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5782 Trong sản xuất đồ uống, rót không đúng áp suất rất dễ gây bọt, tràn và hao hụt sản phẩm. Chiết rót đẳng áp ra đời nhằm giữ áp suất ổn định khi chiết, giúp quá trình rót diễn ra êm, đều và chính xác hơn.

1. Chiết rót đẳng áp là gì?

Chiết rót đẳng áp là phương pháp chiết rót chất lỏng trong đó áp suất bên trong chai/lon được giữ cân bằng với áp suất của sản phẩm trong bồn chứa trong suốt quá trình rót. Nhờ duy trì trạng thái áp suất ổn định, chất lỏng được đưa vào bao bì êm, đều, hạn chế tối đa hiện tượng sủi bọt, trào và thất thoát khí.

Phương pháp chiết rót đẳng áp đặc biệt phù hợp với đồ uống có ga, sản phẩm dễ tạo bọt hoặc các dây chuyền yêu cầu độ chính xác cao và tốc độ rót lớn, giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm và tính đồng nhất giữa các chai/lon.

2. Nguyên lý hoạt động cơ bản

Nguyên lý của chiết rót đẳng áp dựa trên việc cân bằng áp suất giữa bồn chứa sản phẩm và chai/lon trước khi tiến hành rót. Cụ thể, hệ thống sẽ nạp khí (thường là CO₂ hoặc khí trơ) vào chai rỗng để đưa áp suất trong chai đạt mức tương đương với áp suất trong bồn chứa.

Khi áp suất đã cân bằng, van chiết mở và chất lỏng chảy vào chai nhẹ nhàng, ổn định, không tạo chênh lệch áp suất lớn nên hạn chế sủi bọt và tràn. Khi đạt mức chiết cài đặt, van đóng lại, áp suất dư được xả có kiểm soát, chuẩn bị cho công đoạn đóng nắp tiếp theo.

3. Ưu điểm và hạn chế của chiết rót đẳng áp

Ưu điểm

Chiết rót đẳng áp mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho các dây chuyền sản xuất đồ uống, đặc biệt là sản phẩm có ga hoặc dễ tạo bọt:

  • Hạn chế sủi bọt và tràn trong quá trình chiết, giúp mực rót ổn định và đồng đều giữa các chai/lon.
  • Giảm thất thoát khí (CO₂), giữ nguyên hương vị và chất lượng sản phẩm.
  • Độ chính xác cao, phù hợp với dây chuyền chiết rót tốc độ lớn.
  • Nâng cao tính vệ sinh, giảm bắn tóe sản phẩm ra môi trường xung quanh.
  • Tăng hiệu suất sản xuất, hạn chế phải dừng máy xử lý lỗi tràn hoặc thiếu mức chiết.

Hạn chế

  • Bên cạnh ưu điểm, chiết rót đẳng áp cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc:
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các phương pháp chiết rót thông thường.
  • Cấu tạo và vận hành phức tạp, yêu cầu kỹ thuật viên có chuyên môn.
  • Bảo trì, hiệu chỉnh định kỳ để đảm bảo áp suất luôn ổn định và chính xác.
  • Không phù hợp với mọi loại sản phẩm, đặc biệt là các chất lỏng không cần kiểm soát áp suất hoặc không tạo bọt.

Tóm lại, chiết rót đẳng áp là giải pháp tối ưu cho các dây chuyền yêu cầu chất lượng cao, nhưng cần được lựa chọn phù hợp với quy mô và loại sản phẩm để đạt hiệu quả kinh tế tốt nhất.

4. Ứng dụng chiết rót đẳng áp vào thực tế

Nhờ khả năng kiểm soát áp suất ổn định, chiết rót đẳng áp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là ngành đồ uống và thực phẩm lỏng:

  • Ngành đồ uống có ga: Ứng dụng phổ biến trong chiết rót bia, nước ngọt, nước khoáng có ga, giúp hạn chế mất CO₂, giảm bọt và đảm bảo mực rót đồng đều.
  • Dây chuyền đóng chai/lon công nghiệp: Phù hợp với các nhà máy sản xuất quy mô vừa và lớn, yêu cầu tốc độ cao và tính ổn định trong suốt quá trình chiết.
  • Sản phẩm dễ tạo bọt: Các loại nước giải khát, đồ uống lên men, nước trái cây có gas nhẹ… cần kiểm soát áp suất để tránh trào và hao hụt.
  • Sản xuất yêu cầu chất lượng đồng nhất: Chiết rót đẳng áp giúp mỗi chai/lon có mực rót và chất lượng gần như giống nhau, thuận lợi cho đóng nắp, dán nhãn và đóng gói ở các công đoạn sau.
  • Nhà máy hướng tới tự động hóa: Công nghệ này dễ tích hợp vào dây chuyền chiết rót tự động hoặc bán tự động, giúp tối ưu nhân công và nâng cao hiệu suất sản xuất.

Nhìn chung, chiết rót đẳng áp là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần ổn định chất lượng, giảm hao hụt và nâng cao hiệu quả sản xuất trong thực tế vận hành.

Tham khảo: Dây chuyền chiết rót bia bán tự động

5. Các dòng máy chiết rót đẳng áp hiện nay

Máy chiết rót đẳng áp công nghiệp – công suất cao ZONESUN ZS-CFS18-4 Automatic Can Isobaric Filling Sealing Machine: Máy rót và đóng nắp tự động với 18 đầu chiết, phù hợp sản xuất lon/bình đồ uống có ga và nước giải khát quy mô lớn. Đây là model dùng công nghệ đẳng áp để giữ lượng CO₂, hạn chế bọt và đảm bảo độ chính xác khi chiết. (Giá tham khảo trên thị trường ~ ≈ 2.161.199.440 VNĐ)

Máy chiết rót đẳng áp tự động – quy mô trung bình Beer Isobaric Filler ZS-ACF6 / ZONESUN ZS-ACF6 Automatic Isobaric Vacuum Beer Carbonated Soda Drink Filling Machine: Model 6 đầu chiết tự động phù hợp cho xưởng sản xuất nước có ga, soda, bia nhỏ–vừa với tốc độ vừa phải và kiểm soát bọt tốt. (Giá tham khảo ~ ≈ 361.909.771 VNĐ)

Máy chiết rót đẳng áp quy mô nhỏ / bán tự động ZONESUN ZS-CCF1 Isobaric Pressure Filler for Carbonated Drinks Máy chiết rót đẳng áp cơ bản, phù hợp xưởng vừa và nhỏ hoặc dùng thử cho dây chuyền mới. (Giá tham khảo ~ ≈ 11.977.732 VNĐ)

Tianhe Automatic Soda Energy Carbonated Soft Drink Beverage Isobaric Bottle Filling Machine – model chiết chai tự động khác được bán trên thị trường (giá ~ ≈ 221.327.653 VNĐ)

Ngoài ra, nhiều nhà cung cấp tại Việt Nam còn có các dòng máy chiết rót đẳng áp tự động 3–12 vòi với mức giá từ ngàn đến vài tỷ đồng tuỳ công suất (ví dụ: dòng VADGF2500 ~ 1,439,000,000 VNĐ, VADGF4000 ~ 1,629,000,000 VNĐ, hoặc VADGF8000 ~ 3,529,000,000 VNĐ) nếu bạn muốn mở rộng quy mô sản xuất.

💡 Giá máy dao động lớn tuỳ công suất, số vòi chiết, tính năng tự động, và thời điểm nhập khẩu/lắp đặt. Các mức trên mang tính tham khảo thị trường quốc tế và Việt Nam – bạn nên liên hệ nhà cung cấp để có báo giá chính xác theo cấu hình mong muốn.

Chiết rót đẳng áp là giải pháp quan trọng trong sản xuất đồ uống có gas, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, hạn chế tạo bọt và giữ ổn định hàm lượng khí CO₂. Việc lựa chọn đúng dòng máy chiết rót đẳng áp phù hợp với quy mô sản xuất và ngân sách sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

]]>
https://mnb.com.vn/chiet-rot-dang-ap-5782/feed/ 0
Máy chiết rót 3 trong 1: Công nghệ, cấu tạo và báo giá! https://mnb.com.vn/may-chiet-rot-3-trong-1-5748/ https://mnb.com.vn/may-chiet-rot-3-trong-1-5748/#respond Thu, 29 Jan 2026 02:01:10 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5748 Máy chiết rót 3 in 1 (hay còn gọi là máy chiết rót 3 trong 1) là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy đồ uống, bia, nước giải khát, thực phẩm lỏng nhờ khả năng tích hợp 3 công đoạn quan trọng: rửa chai – chiết rót – siết nắp trong cùng một hệ thống. Giải pháp này giúp tăng năng suất, giảm nhân công và đảm bảo chất lượng chiết rót ổn định ở quy mô công nghiệp.

Máy chiết rót 3 in 1 là gì?

Máy chiết rót 3 in 1 là thiết bị chiết rót tự động tích hợp ba chức năng chính trong một dây chuyền khép kín:

  • Sục rửa chai: làm sạch bên trong chai trước khi chiết
  • Chiết rót: định lượng chính xác chất lỏng vào chai
  • Đóng/siết nắp: hoàn thiện sản phẩm sau chiết

Thay vì sử dụng ba máy riêng lẻ, máy chiết rót 3 trong 1 cho phép các công đoạn vận hành liên tục – đồng bộ – chính xác, giúp giảm diện tích nhà xưởng và hạn chế sai sót trong quá trình sản xuất.

Về mặt kỹ thuật, máy thường được thiết kế dạng rotary (xoay vòng), sử dụng hệ thống điều khiển PLC, cảm biến định vị chai và cơ cấu nâng chai tự động, đảm bảo mỗi chai đi qua đầy đủ 3 bước với độ ổn định cao ngay cả khi chạy ở tốc độ lớn.

👉 Nhờ cấu trúc tích hợp này, máy chiết rót 3 in 1 đặc biệt phù hợp cho: dây chuyền nước tinh khiết, nước giải khát, bia, chai PET, đồ uống không ga, nước trái cây….các sản phẩm lỏng yêu cầu chiết rót chính xác và vệ sinh cao.

Công nghệ & cấu tạo của máy chiết rót 3 trong 1

Máy chiết rót 3 trong 1 được thiết kế theo nguyên lý tích hợp – đồng bộ – tự động hóa, trong đó mỗi cụm chức năng đảm nhiệm một công đoạn riêng nhưng vận hành liên tục trên cùng một hệ thống.

Về cấu tạo tổng thể, máy bao gồm các bộ phận chính sau:

  • Cụm sục rửa chai: Chai rỗng được cố định và xoay ngược để sục rửa bằng nước, khí hoặc dung dịch làm sạch. Hệ thống này giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất trước khi chiết, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Cụm chiết rót: Là bộ phận quan trọng nhất, sử dụng các công nghệ chiết phổ biến như chiết trọng lực, chiết đẳng áp hoặc chiết piston. Hệ thống van chiết được điều khiển chính xác giúp định lượng đồng đều, hạn chế tràn và giảm tạo bọt, đặc biệt quan trọng với bia và nước giải khát có gas.
  • Cụm đóng/siết nắp: Nắp được cấp tự động và siết chặt bằng đầu siết cơ khí hoặc servo, đảm bảo độ kín đồng đều giữa các chai, tránh rò rỉ trong quá trình vận chuyển và bảo quản.
  • Hệ thống điều khiển tự động: Máy được điều khiển bằng PLC kết hợp màn hình cảm ứng, cho phép cài đặt tốc độ, thời gian chiết, giám sát lỗi và đồng bộ toàn bộ dây chuyền. Các cảm biến quang giúp phát hiện chai lỗi, thiếu chai hoặc kẹt chai để xử lý kịp thời.
  • Vật liệu & khung máy: Toàn bộ phần tiếp xúc với sản phẩm thường làm bằng inox 304 hoặc AISI 316, chống ăn mòn, dễ vệ sinh và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm – đồ uống.

Nhờ cấu tạo tích hợp này, máy chiết rót 3 trong 1 không chỉ giúp tối ưu không gian nhà xưởng mà còn nâng cao độ ổn định, giảm sai số chiết và tăng hiệu quả vận hành so với các hệ thống chiết rót rời rạc.

Ưu điểm nổi bật của máy chiết rót 3 trong 1

Máy chiết MLE 3 in 1 của GAI cho rượu có kết hợp gas

Máy chiết rót 3 trong 1 (rửa – chiết – đóng nắp) là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp sản xuất nước uống, bia, nước giải khát, giúp nâng cao năng suất và kiểm soát chất lượng đồng bộ trên toàn dây chuyền.

  • Tích hợp 3 công đoạn trong 1 hệ thống: Thay vì sử dụng 3 máy rời, máy chiết rót 3 trong 1 thực hiện sục rửa chai, chiết rót và siết nắp liên tục trên cùng một khung máy, giúp giảm diện tích nhà xưởng và tối ưu quy trình sản xuất.
  • Nâng cao năng suất – vận hành ổn định: Máy có thể đạt công suất từ vài nghìn đến hàng chục nghìn chai/giờ, hoạt động ổn định ở tốc độ cao, phù hợp cho cả cơ sở vừa và nhà máy quy mô lớn.
  • Độ chính xác chiết cao, hạn chế hao hụt: Hệ thống van chiết được điều khiển tự động giúp mức chiết đồng đều giữa các chai, giảm tràn, giảm thất thoát nguyên liệu và đảm bảo hình ảnh sản phẩm chuyên nghiệp.
  • Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm: Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm được làm từ inox 304 hoặc AISI 316, chống ăn mòn, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất đồ uống.
  • Giảm chi phí nhân công – tăng hiệu quả đầu tư: Nhờ mức độ tự động hóa cao, máy chiết rót 3 trong 1 giúp giảm đáng kể nhân công vận hành, từ đó rút ngắn thời gian hoàn vốn, đặc biệt với các dòng máy chiết rót 3 trong 1 giá rẻ dành cho doanh nghiệp mới đầu tư.

Bảng so sánh các dòng máy chiết rót 3 trong 1 phổ biến

Dựa trên quy mô sản xuất và ngân sách đầu tư, máy chiết rót 3 trong 1 được chia thành nhiều phân khúc khác nhau. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp.

Tiêu chí Máy chiết rót 3 trong 1 cỡ nhỏ Máy chiết rót 3 trong 1 tiêu chuẩn Máy chiết rót 3 trong 1 công suất cao
Công suất 1.000 – 3.000 chai/giờ 3.000 – 12.000 chai/giờ 12.000 – 80.000 chai/giờ
Đối tượng sử dụng Cơ sở nhỏ, startup, xưởng thử nghiệm Nhà máy quy mô vừa Nhà máy công nghiệp lớn
Loại chai phù hợp Chai PET, chai thủy tinh Chai PET, thủy tinh Chai PET, thủy tinh, lon
Công nghệ chiết Trọng lực / bán đẳng áp Đẳng áp / piston Đẳng áp cao cấp, chống tạo bọt
Mức độ tự động hóa Tự động cơ bản Tự động hoàn toàn Tự động hóa cao, điều khiển servo
Chi phí đầu tư Thấp – phù hợp tìm máy chiết rót 3 trong 1 giá rẻ Trung bình Cao
Khả năng mở rộng Hạn chế Có thể nâng cấp Tích hợp dây chuyền tự động hoàn chỉnh

Báo giá tham khảo máy chiết rót 3 trong 1

Giá máy chiết rót 3 trong 1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công suất, công nghệ chiết, mức độ tự động hóa và các tùy chọn mở rộng. Dưới đây là khung giá tham khảo để giúp bạn định hướng ngân sách đầu tư:

Phân khúc Giá tham khảo Đặc điểm
Máy chiết rót 3 trong 1 cỡ nhỏ ~ 150 – 350 triệu đồng Phù hợp xưởng nhỏ, muốn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
Máy chiết rót 3 trong 1 tiêu chuẩn ~ 350 – 900 triệu đồng Cân bằng giữa tốc độ – độ bền – công suất trung bình
Máy chiết rót 3 trong 1 công suất cao ~ 900 triệu – 2 tỷ+ đồng Cho nhà máy sản xuất lớn, cần tốc độ chiết cao & tự động hóa toàn diện

Lưu ý: Đây chỉ là giá tham khảo để doanh nghiệp có định hướng ban đầu. Giá thực tế có thể thay đổi phụ thuộc vào các yếu tố. Để nhận báo giá chính xác nhất theo nhu cầu sản xuất của bạn, hãy  liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn cấu hình phù hợp nhất và gửi báo giá chi tiết.

MNB – Đơn vị cung cấp & tư vấn máy chiết rót uy tín

MNB là đơn vị chuyên tư vấn, thiết kế và cung cấp máy chiết rót tự động, bán tự động và dây chuyền chiết rót 3 trong 1 cho nhiều ngành sản xuất như nước uống, bia, nước giải khát, thực phẩm và hóa mỹ phẩm.

Với kinh nghiệm triển khai thực tế cho nhiều nhà máy tại Việt Nam, MNB không chỉ cung cấp thiết bị mà còn tư vấn giải pháp chiết rót phù hợp theo sản lượng, mặt bằng và ngân sách của từng doanh nghiệp.

Các dòng máy chiết rót do MNB cung cấp được thiết kế tối ưu về độ chính xác, độ bền, khả năng mở rộng và dễ dàng tích hợp với các công đoạn như rửa chai, đóng nắp, dán nhãn và đóng gói.

Liên hệ ngay MNB qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn chi tiết giải pháp phù hợp với sản lượng, loại sản phẩm và ngân sách. Đội ngũ kỹ thuật MNB sẵn sàng khảo sát, tư vấn và báo giá nhanh chóng.

]]>
https://mnb.com.vn/may-chiet-rot-3-trong-1-5748/feed/ 0
Chiết rót chân không là gì? Nguyên lý, ưu điểm và ứng dụng https://mnb.com.vn/chiet-rot-chan-khong-5755/ https://mnb.com.vn/chiet-rot-chan-khong-5755/#respond Tue, 27 Jan 2026 15:59:35 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5755 Chiết rót chân không là một trong những phương pháp chiết rót phổ biến trong sản xuất hiện đại, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm lỏng không gas và dễ tạo bọt. Nhờ khả năng chiết rót ổn định, chính xác và hạn chế hao hụt, công nghệ này đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để tối ưu chất lượng và hiệu quả đóng gói.

1. Chiết rót chân không là gì?

Chiết rót chân không (Vacuum Filling) là phương pháp chiết rót sản phẩm lỏng vào bao bì bằng cách tạo môi trường áp suất thấp (chân không) trong chai, lọ hoặc buồng chiết trước và trong quá trình rót. Nhờ sự chênh lệch áp suất, chất lỏng được hút nhanh và đều vào bao bì mà không cần áp lực bơm lớn.

Công nghệ chiết rót chân không thường được ứng dụng cho các sản phẩm:

  • Chất lỏng ít hoặc không có gas
  • Sản phẩm dễ tạo bọt
  • Sản phẩm yêu cầu độ đầy chính xác và bề mặt đẹp

2. Nguyên lý hoạt động của chiết rót chân không

Nguyên lý cốt lõi của chiết rót chân không là sử dụng áp suất âm để hỗ trợ quá trình rót thay vì chỉ dựa vào trọng lực hoặc áp lực bơm.

Quy trình cơ bản gồm các bước:

  • Bao bì được đặt vào vị trí chiết rót và kết nối kín với đầu chiết
  • Hệ thống hút tạo môi trường chân không bên trong bao bì
  • Chất lỏng được hút từ bồn chứa vào chai nhờ chênh lệch áp suất
  • Khi đạt mức định sẵn, quá trình hút dừng lại
  • Áp suất được cân bằng và chai được đưa ra khỏi máy

Nhờ nguyên lý này, quá trình chiết rót diễn ra nhanh, ổn định và hạn chế tạo bọt.

3. Cấu tạo cơ bản của máy chiết rót chân không

Một hệ thống chiết rót chân không thường bao gồm các bộ phận chính:

  • Bồn chứa sản phẩm: lưu trữ chất lỏng trước khi chiết
  • Đầu chiết rót chân không: tạo kết nối kín với miệng chai
  • Bơm chân không: tạo áp suất âm ổn định
  • Hệ thống ống dẫn và van điều khiển
  • Cơ cấu định mức chiết rót
  • Bộ điều khiển (PLC hoặc cơ)

Cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu độ kín và độ chính xác cao để đảm bảo hiệu quả chiết rót.

Thông số Giá trị tham khảo Mô tả
Nguyên lý chiết rót Chân không (Vacuum Filling) Sử dụng áp suất âm để hút chất lỏng vào bao bì
Số đầu chiết 2 – 12 đầu (tùy model) Có thể tùy chỉnh theo năng suất yêu cầu
Dung tích chiết rót 50 – 5.000 ml Phù hợp nhiều loại chai/lọ khác nhau
Tốc độ chiết rót 600 – 3.000 chai/giờ Phụ thuộc số đầu chiết và dung tích chai
Độ chính xác ±1% Đảm bảo mức chiết đồng đều, ít sai số
Loại sản phẩm phù hợp Chất lỏng không gas Nước, siro, nước sốt, dung dịch mỹ phẩm
Yêu cầu bao bì Chai/lọ cứng Chịu được áp suất chân không
Vật liệu chế tạo Inox 304 / Inox 316 Đảm bảo an toàn vệ sinh và độ bền
Hệ thống điều khiển Cơ / Bán tự động / PLC Tùy theo mức độ tự động hóa
Nguồn điện 220V hoặc 380V Phù hợp điều kiện điện công nghiệp
Công suất tiêu thụ 0.75 – 2.2 kW Tiết kiệm điện năng
Kích thước máy Tùy thiết kế Gọn, dễ bố trí trong xưởng

4. Ưu điểm của công nghệ chiết rót chân không

4.1. Hạn chế tạo bọt hiệu quả

Chiết rót chân không đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dễ tạo bọt, giúp bề mặt sản phẩm sau chiết rót phẳng, đẹp và đồng đều.

4.2. Độ chính xác cao

Mức chiết được kiểm soát bằng áp suất và cơ cấu định mức, giúp sai số thấp, hạn chế hao hụt nguyên liệu.

4.3. Tốc độ chiết rót nhanh

Nhờ lực hút chân không, sản phẩm được rót vào bao bì nhanh hơn so với chiết rót trọng lực.

4.4. Phù hợp với nhiều loại bao bì

Có thể áp dụng cho chai thủy tinh, chai nhựa cứng, lọ… với nhiều dung tích khác nhau.

4.5. Kết cấu máy gọn, dễ bảo trì

So với nhiều công nghệ khác, máy chiết rót chân không có kết cấu tương đối đơn giản, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.

5. Hạn chế của chiết rót chân không

Bên cạnh ưu điểm, công nghệ này cũng tồn tại một số hạn chế:

  • Không phù hợp với sản phẩm có gas hoặc áp suất cao
  • Yêu cầu bao bì có độ cứng nhất định để chịu được áp suất chân không
  • Không thích hợp với sản phẩm có độ nhớt quá cao
  • Khả năng vô trùng không cao nếu không kết hợp thêm hệ thống tiệt trùng

Do đó, chiết rót chân không thường được sử dụng trong điều kiện không yêu cầu vô trùng tuyệt đối.

6. So sánh chiết rót chân không với các phương pháp chiết rót khác

Tiêu chí so sánh Chiết rót chân không Chiết rót trọng lực Chiết rót áp lực Chiết rót vô trùng
Nguyên lý hoạt động Tạo áp suất âm để hút chất lỏng vào bao bì Dùng trọng lực tự nhiên của chất lỏng Dùng áp lực bơm đẩy sản phẩm Chiết rót trong môi trường vô trùng tuyệt đối
Mức độ tạo bọt Rất thấp Cao Trung bình Rất thấp
Độ chính xác định lượng Cao Trung bình Cao Rất cao
Yêu cầu về bao bì Chai/lọ cứng, chịu được chân không Ít yêu cầu Chai chịu áp lực Bao bì đã tiệt trùng
Phù hợp với sản phẩm Không gas, dễ tạo bọt Chất lỏng loãng, chảy tốt Sản phẩm có gas Sản phẩm yêu cầu vô trùng cao
Khả năng vô trùng Thấp – trung bình Thấp Trung bình Rất cao
Chi phí đầu tư Trung bình Thấp Trung bình – cao Cao
Quy mô sản xuất phù hợp Nhỏ – trung bình Nhỏ Trung bình Trung bình – lớn

7. Ứng dụng thực tế của chiết rót chân không

Trong thực tế sản xuất, chiết rót chân không được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chiết rót ổn định, hạn chế tạo bọt và đảm bảo độ đầy đồng đều. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm lỏng không gas và dây chuyền sản xuất quy mô vừa và nhỏ.

7.1. Ngành thực phẩm và đồ uống

Chiết rót chân không được sử dụng cho các sản phẩm như nước trái cây, siro, giấm, nước sốt, nước mắm hoặc đồ uống không gas. Nhờ cơ chế hút chân không, quá trình chiết rót diễn ra êm, không bắn tóe, giúp bề mặt sản phẩm sau chiết rót phẳng và đẹp, nâng cao tính thẩm mỹ khi đóng gói.

7.2. Ngành mỹ phẩm

Trong sản xuất mỹ phẩm, chiết rót chân không phù hợp với các dung dịch chăm sóc da, nước hoa, toner, lotion lỏng. Công nghệ này giúp hạn chế tạo bọt, tránh tràn sản phẩm và đảm bảo dung tích chiết rót chính xác, đáp ứng yêu cầu cao về hình thức và chất lượng sản phẩm.

7.3. Ngành dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe

Chiết rót chân không được ứng dụng cho các chế phẩm dạng lỏng như dung dịch uống, siro thuốc hoặc sản phẩm bổ sung sức khỏe. Khi kết hợp với quy trình vệ sinh và tiệt trùng phù hợp, công nghệ này giúp kiểm soát tốt quá trình chiết rót, giảm nguy cơ nhiễm tạp trong sản xuất.

7.4. Ngành hóa chất nhẹ và dung dịch kỹ thuật

Các dung dịch hóa chất nhẹ, dung môi hoặc chất tẩy rửa dạng lỏng cũng thường được chiết rót bằng công nghệ chân không. Phương pháp này giúp chiết rót nhanh, chính xác và hạn chế thất thoát sản phẩm trong quá trình vận hành.

7.5. Cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ

Nhờ chi phí đầu tư hợp lý, kết cấu máy gọn và dễ vận hành, chiết rót chân không là lựa chọn phù hợp cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, xưởng gia công hoặc đơn vị cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Chiết rót chân không là giải pháp chiết rót hiệu quả, cân bằng giữa độ chính xác, tốc độ và chi phí đầu tư. Với những sản phẩm lỏng không gas và yêu cầu bề mặt đẹp, công nghệ này vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều dây chuyền sản xuất hiện nay.

]]>
https://mnb.com.vn/chiet-rot-chan-khong-5755/feed/ 0
Kích thước nhãn dán chai phổ biến! https://mnb.com.vn/kich-thuoc-nhan-dan-chai-5743/ https://mnb.com.vn/kich-thuoc-nhan-dan-chai-5743/#respond Tue, 27 Jan 2026 03:08:47 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5743 Kích thước nhãn dán chai là yếu tố quyết định tính thẩm mỹ, độ chính xác khi dán nhãn và khả năng vận hành ổn định của máy dán nhãn. Chỉ cần nhãn dài hoặc cao sai vài mm, nhãn có thể bị nhăn, lệch vị trí hoặc bong mép khi sản xuất hàng loạt.

Kích thước nhãn dán chai là gì?

Kích thước nhãn dán chai là tập hợp các thông số kỹ thuật mô tả chiều dài, chiều cao và vùng dán của nhãn trên thân chai. Đây là cơ sở để:

  • Thiết kế tem nhãn đúng tỷ lệ
  • In nhãn chính xác
  • Dán nhãn thủ công hoặc bằng máy không bị lỗi

Một bộ kích thước nhãn dán chai tiêu chuẩn thường bao gồm:

  • Chiều dài nhãn (tính theo chu vi chai)
  • Chiều cao nhãn (phần thân chai cho phép dán)
  • Khoảng hở mép nhãn (để tránh chồng mép hoặc nhăn nhãn)

Cần phân biệt rõ:

  • Kích thước nhãn ≠ kích thước chai
  • Kích thước nhãn ≠ diện tích nhãn in

👉 Nhãn đúng kích thước sẽ giúp:

  • Nhãn ôm sát thân chai
  • Dán thẳng, đều, không nhăn
  • Máy dán nhãn chạy ổn định, ít lỗi

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước nhãn dán chai

Không có một kích thước nhãn “chuẩn chung” cho mọi loại chai. Kích thước nhãn dán chai phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Hình dạng chai: Chai tròn, chai vuông, chai ovan sẽ yêu cầu kích thước nhãn khác nhau. Chai tròn thường dùng nhãn wrap-around, trong khi chai vuông hay dùng nhãn mặt trước – mặt sau.
  • Đường kính thân chai: Đây là yếu tố quyết định chiều dài nhãn. Đường kính càng lớn, nhãn càng dài.
  • Chiều cao vùng dán nhãn: Phần thân chai có thể dán nhãn (không tính cổ chai, đáy chai) sẽ quyết định chiều cao nhãn.
  • Kiểu dán nhãn: dán quanh thân, dán 1 mặt, dán 2 mặt hay dán nhãn co
  • Loại nhãn sử dụng: Decal giấy, decal nhựa hay nhãn màng co sẽ có độ co giãn và dung sai khác nhau, ảnh hưởng đến kích thước nhãn.
  • Phương pháp dán: Dán thủ công cho phép sai số lớn hơn, trong khi máy dán nhãn tự động yêu cầu kích thước nhãn chính xác cao.

👉 Đây là lý do vì sao cùng một chai PET 500ml, nhưng mỗi doanh nghiệp có thể dùng kích thước nhãn dán chai khác nhau.

Cách đo kích thước nhãn dán chai chính xác

Để xác định đúng kích thước nhãn dán chai, doanh nghiệp cần đo chính xác thân chai – đây là yếu tố quyết định nhãn có dán đẹp, thẳng và không bị nhăn hay hở mép.

  • Đường kính chai (Ø): Dùng thước kẹp hoặc thước dây đo phần thân chai tại vị trí dán nhãn.
  • Chu vi chai: Tính theo công thức: Chu vi = Ø × 3.14.
  • Chiều cao nhãn: Đo khoảng cách giữa đáy nhãn và cổ chai (hoặc vai chai), tránh dán lên phần cong.

Thông thường, chiều dài nhãn decal sẽ nhỏ hơn chu vi chai từ 2–5 mm để tránh chồng mép hoặc bong keo khi dán.

Kích thước nhãn dán chai phổ biến theo từng loại chai

Dưới đây là bảng tổng hợp kích thước nhãn dán chai được sử dụng phổ biến trong các ngành đồ uống, mỹ phẩm, thực phẩm và hóa chất tại Việt Nam.

Loại chai Dung tích phổ biến Chiều dài nhãn (mm) Chiều cao nhãn (mm) Ghi chú khi thiết kế nhãn
Chai tròn nhỏ 100 – 250 ml 120 – 160 40 – 70 Phù hợp mỹ phẩm mini, tinh dầu, dược phẩm
Chai PET trung bình 330 – 500 ml 160 – 220 60 – 90 Dùng nhiều cho nước uống, trà, nước giải khát
Chai tròn lớn 1 – 1.5 lít 240 – 300 90 – 130 Cần chừa mép nhãn để tránh chồng mí
Chai dáng thấp – mập 200 – 500 ml 140 – 200 40 – 60 Tránh dán lên vai chai cong
Chai hóa chất / dầu nhớt 500 ml – 1 lít 180 – 260 80 – 120 Nhãn cần keo bám dính cao

Kích thước nhãn dán chai ảnh hưởng thế nào đến máy dán nhãn?

Mỗi máy dán nhãn đều có giới hạn nhất định về kích thước nhãn dán chai. Nếu nhãn vượt quá hoặc quá nhỏ so với dải cho phép, máy sẽ hoạt động không ổn định.

  • Nhãn quá dài: dễ lệch tâm, không ép chặt.
  • Nhãn quá ngắn: khó căn chỉnh cảm biến.
  • Nhãn cao vượt chuẩn: dễ dán lên phần cong của chai.

Vì vậy, khi thiết kế nhãn, cần đối chiếu đồng thời kích thước chai và thông số máy dán nhãn.

Mẹo tối ưu kích thước nhãn dán chai cho sản xuất hàng loạt

  • Luôn chừa biên an toàn 2–3 mm ở mép nhãn.
  • Không dán nhãn lên vai chai hoặc đáy bo cong.
  • Test nhãn thực tế trước khi in số lượng lớn.
  • Ưu tiên kích thước nhãn tương thích máy dán nhãn tự động.

MNB – Đơn vị cung cấp và tư máy dán nhãnchuẩn kích thước

MNB là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp máy dán nhãn tự động – bán tự động cho chai tròn, chai PET, chai thủy tinh trong các ngành đồ uống, thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất…

Không chỉ cung cấp thiết bị, MNB còn tư vấn chính xác kích thước nhãn dán chai, layout nhãn và phương án dán phù hợp với từng loại chai và công suất sản xuất, giúp doanh nghiệp hạn chế lỗi nhăn nhãn, lệch nhãn và tối ưu hiệu quả đầu tư. Liên hệ MNB ngay hôm nay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất!

]]>
https://mnb.com.vn/kich-thuoc-nhan-dan-chai-5743/feed/ 0
Công nghệ chiết rót vô trùng là gì? https://mnb.com.vn/cong-nghe-chiet-rot-vo-trung-5749/ https://mnb.com.vn/cong-nghe-chiet-rot-vo-trung-5749/#respond Mon, 26 Jan 2026 15:22:20 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5749 Công nghệ chiết rót vô trùng là giải pháp tiên tiến giúp đóng gói sản phẩm trong môi trường hoàn toàn vô khuẩn, đảm bảo an toàn và kéo dài thời hạn sử dụng. Công nghệ này hiện được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm nhờ khả năng giữ trọn chất lượng mà không cần dùng chất bảo quản.

Công nghệ chiết rót vô trùng là gì?

Công nghệ chiết rót vô trùng (Aseptic Filling Technology) là phương pháp chiết rót và đóng gói sản phẩm trong điều kiện vô trùng tuyệt đối, trong đó sản phẩm, bao bì và môi trường chiết rót đều được tiệt trùng riêng biệt trước khi đưa vào quá trình đóng gói. Mục tiêu cốt lõi của công nghệ này là ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của vi sinh vật, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.

Khác với các phương pháp chiết rót truyền thống, chiết rót vô trùng cho phép kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần hoặc giảm tối đa chất bảo quản, đồng thời vẫn giữ được hương vị, giá trị dinh dưỡng và đặc tính ban đầu của sản phẩm. Đây là lý do công nghệ này được xem là tiêu chuẩn cao trong các ngành yêu cầu khắt khe về vệ sinh.

Hiện nay, công nghệ chiết rót vô trùng được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống (sữa, nước trái cây, trà, cà phê, nước dinh dưỡng)
  • Ngành dược phẩm (dung dịch uống, thuốc tiêm, chế phẩm lỏng)
  • Ngành mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe dạng lỏng

Nhờ khả năng đảm bảo an toàn vi sinh và hiệu quả bảo quản vượt trội, công nghệ chiết rót vô trùng đang trở thành xu hướng tất yếu trong sản xuất công nghiệp hiện đại.

Nguyên lý hoạt động của công nghệ chiết rót vô trùng

Nguyên lý hoạt động của công nghệ chiết rót vô trùng dựa trên việc tách riêng và kiểm soát chặt chẽ từng yếu tố có nguy cơ nhiễm vi sinh, sau đó kết hợp chúng trong một môi trường hoàn toàn vô khuẩn. Toàn bộ quá trình thường gồm 4 nguyên lý cốt lõi sau:

1. Tiệt trùng sản phẩm trước khi chiết rót

Sản phẩm lỏng (sữa, nước trái cây, dung dịch dược…) được tiệt trùng bằng các phương pháp như xử lý nhiệt nhanh (UHT, HTST) hoặc công nghệ tiệt trùng phù hợp khác. Mục tiêu là tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây hại nhưng vẫn giữ tối đa chất lượng và giá trị dinh dưỡng.

2. Tiệt trùng bao bì và nắp đóng

Bao bì (chai, hộp, túi) và nắp được tiệt trùng riêng biệt bằng hơi nước, hóa chất tiệt trùng, tia UV hoặc khí vô trùng. Điều này giúp đảm bảo bao bì không mang mầm vi sinh trước khi tiếp xúc với sản phẩm.

3. Duy trì môi trường chiết rót vô trùng

Quá trình chiết rót diễn ra trong buồng kín hoặc phòng sạch, nơi không khí được lọc qua hệ thống HEPA và duy trì áp suất dương. Môi trường này ngăn chặn hoàn toàn vi khuẩn, nấm men và bụi bẩn xâm nhập trong suốt quá trình vận hành.

4. Chiết rót và đóng kín trong điều kiện vô khuẩn

Sản phẩm sau tiệt trùng được chiết rót trực tiếp vào bao bì đã vô trùng, sau đó đóng kín ngay lập tức mà không tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Đây là bước quyết định giúp sản phẩm giữ trạng thái vô trùng cho đến khi đến tay người tiêu dùng.

Các thành phần chính trong hệ thống chiết rót vô trùng

Một hệ thống chiết rót vô trùng hoàn chỉnh là sự kết hợp đồng bộ của nhiều thiết bị và công nghệ khác nhau, nhằm đảm bảo toàn bộ quá trình chiết rót diễn ra trong điều kiện vô khuẩn tuyệt đối. Các thành phần chính bao gồm:

1. Hệ thống tiệt trùng sản phẩm

Đây là bộ phận đảm nhiệm việc tiêu diệt vi sinh vật có trong sản phẩm trước khi chiết rót. Tùy từng loại sản phẩm, hệ thống có thể sử dụng tiệt trùng nhiệt nhanh (UHT, HTST) hoặc các phương pháp tiệt trùng phù hợp khác. Yêu cầu quan trọng là diệt khuẩn hiệu quả nhưng không làm biến đổi chất lượng sản phẩm.

2. Hệ thống tiệt trùng bao bì và nắp

Bao bì và nắp đóng được tiệt trùng riêng biệt bằng hơi nước, dung dịch tiệt trùng, tia UV hoặc khí vô trùng. Bộ phận này giúp đảm bảo bao bì hoàn toàn sạch vi sinh trước khi tiếp xúc với sản phẩm, tránh nguy cơ tái nhiễm chéo.

3. Máy chiết rót vô trùng

Máy chiết rót là trung tâm của toàn bộ hệ thống, thực hiện quá trình rót sản phẩm vào bao bì trong môi trường kín. Máy được thiết kế với kết cấu đặc biệt, hạn chế tối đa khe hở, dễ vệ sinh và tích hợp hệ thống làm sạch – tiệt trùng tự động (CIP/SIP).

4. Hệ thống phòng sạch và kiểm soát môi trường

Buồng chiết rót vô trùng được trang bị hệ thống lọc không khí HEPA, duy trì áp suất dương và luồng khí một chiều. Thành phần này có vai trò ngăn chặn hoàn toàn vi khuẩn, nấm men và bụi bẩn từ môi trường bên ngoài.

5. Hệ thống điều khiển, giám sát và tự động hóa

Hệ thống PLC, cảm biến và phần mềm giám sát giúp kiểm soát chính xác các thông số như nhiệt độ, áp suất, thời gian tiệt trùng và tốc độ chiết rót. Nhờ đó, quá trình vận hành ổn định, giảm sai sót và nâng cao hiệu suất sản xuất.

Các công nghệ chiết rót vô trùng phổ biến hiện nay

Hiện nay, công nghệ chiết rót vô trùng được phát triển đa dạng để phù hợp với từng loại sản phẩm, bao bì và quy mô sản xuất. Dưới đây là những công nghệ chiết rót vô trùng phổ biến nhất đang được ứng dụng rộng rãi:

1. Công nghệ chiết rót vô trùng cho đồ uống và sữa

Đây là công nghệ được sử dụng phổ biến trong sản xuất sữa tiệt trùng, nước trái cây, trà đóng chai, cà phê đóng hộp… Sản phẩm được tiệt trùng trước, sau đó chiết rót vào chai hoặc hộp trong môi trường vô trùng, giúp bảo quản ở nhiệt độ thường trong thời gian dài mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên.

2. Công nghệ chiết rót vô trùng trong bao bì carton

Công nghệ này thường áp dụng cho sữa nước, nước dinh dưỡng và đồ uống không gas. Bao bì carton nhiều lớp được tiệt trùng, tạo hình, chiết rót và đóng kín liên tục trong hệ thống khép kín, đảm bảo hiệu quả vô trùng cao và tối ưu chi phí vận chuyển.

3. Công nghệ chiết rót vô trùng cho thực phẩm lỏng

Áp dụng cho các sản phẩm như nước sốt, súp, cháo dinh dưỡng, thực phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng. Công nghệ này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, áp suất và tốc độ chiết rót để vừa đảm bảo vô trùng, vừa giữ được cấu trúc và chất lượng sản phẩm.

4. Công nghệ chiết rót vô trùng trong ngành dược phẩm

Đây là nhóm công nghệ có tiêu chuẩn cao nhất, thường dùng cho dung dịch uống, thuốc tiêm, dịch truyền. Toàn bộ hệ thống phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về phòng sạch, kiểm soát vi sinh và truy xuất dữ liệu, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

5. Công nghệ chiết rót vô trùng kết hợp tự động hóa cao

Các dây chuyền hiện đại tích hợp robot, cảm biến và phần mềm điều khiển thông minh giúp giám sát toàn bộ quá trình chiết rót theo thời gian thực. Công nghệ này giúp giảm phụ thuộc vào con người, hạn chế rủi ro nhiễm khuẩn và nâng cao năng suất.

Tùy theo đặc thù sản phẩm và mục tiêu sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn công nghệ chiết rót vô trùng phù hợp để tối ưu chất lượng, chi phí và khả năng mở rộng trong tương lai.

6. So sánh công nghệ chiết rót vô trùng với các phương pháp chiết rót khác

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa công nghệ chiết rót vô trùng và các phương pháp chiết rót phổ biến hiện nay, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá và lựa chọn giải pháp phù hợp:

Tiêu chí Chiết rót vô trùng Chiết rót nóng Chiết rót lạnh / thông thường
Mức độ vô trùng Rất cao (sản phẩm, bao bì và môi trường đều vô trùng) Trung bình – cao Thấp
Chất bảo quản Không cần hoặc rất ít Không cần Thường cần sử dụng
Thời hạn sử dụng Dài (bảo quản nhiệt độ thường) Trung bình Ngắn
Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Giữ tốt hương vị và dinh dưỡng Có thể làm biến đổi hương vị Dễ suy giảm chất lượng
Yêu cầu bảo quản Nhiệt độ thường Nhiệt độ thường Bảo quản lạnh
Chi phí đầu tư ban đầu Cao Trung bình Thấp
Chi phí vận hành lâu dài Tối ưu về dài hạn Trung bình Cao (do bảo quản và hao hụt)
Phù hợp với quy mô Trung bình – lớn Nhỏ – trung bình Nhỏ
Ngành ứng dụng Sữa, đồ uống, dược phẩm, thực phẩm lỏng Đồ uống, nước giải khát Thực phẩm tươi, đồ uống ngắn hạn

Ứng dụng thực tế của công nghệ chiết rót vô trùng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, công nghệ chiết rót vô trùng đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn vệ sinh và chất lượng sản phẩm.

Trong ngành đồ uống và sữa, công nghệ chiết rót vô trùng giúp các sản phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ thường trong thời gian dài, không cần sử dụng chất bảo quản, đồng thời vẫn giữ được hương vị và giá trị dinh dưỡng. Điều này rất phù hợp với điều kiện phân phối và tiêu dùng tại Việt Nam.

Đối với thực phẩm lỏng và bán lỏng như nước trái cây, nước sốt, cháo dinh dưỡng…, công nghệ này giúp đảm bảo tính an toàn vi sinh, hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chiết rót vô trùng được áp dụng cho các chế phẩm dạng lỏng, yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát vi sinh, góp phần nâng cao chất lượng và độ an toàn cho người sử dụng.

Nhìn chung, việc ứng dụng công nghệ chiết rót vô trùng tại Việt Nam đang ngày càng mở rộng, phản ánh xu hướng chuyển dịch sang sản xuất hiện đại, an toàn và bền vững.

Với khả năng đảm bảo vô trùng, kéo dài thời hạn sử dụng và giữ ổn định chất lượng sản phẩm, công nghệ chiết rót vô trùng đang trở thành giải pháp quan trọng trong sản xuất công nghiệp hiện đại. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và yêu cầu tiêu chuẩn ngày càng cao, đầu tư vào công nghệ này được xem là hướng đi chiến lược và lâu dài cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

]]>
https://mnb.com.vn/cong-nghe-chiet-rot-vo-trung-5749/feed/ 0
Máy dán băng dính thùng carton: cấu tạo và phân loại! https://mnb.com.vn/may-dan-bang-dinh-thung-carton-5737/ https://mnb.com.vn/may-dan-bang-dinh-thung-carton-5737/#respond Mon, 26 Jan 2026 02:13:58 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5737 Máy dán băng dính thùng carton là thiết bị đóng vai trò quan trọng trong khâu hoàn thiện bao bì, giúp cố định thùng hàng nhanh chóng, chắc chắn và đồng đều. Trong bối cảnh sản xuất, kho vận và thương mại điện tử ngày càng tăng tốc, việc sử dụng máy dán băng dính thùng carton không chỉ giúp tiết kiệm nhân công mà còn nâng cao năng suất, giảm lỗi đóng gói và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

Máy dán băng dính thùng carton là gì?

Máy dán băng dính thùng carton là thiết bị dùng để dán kín miệng thùng carton bằng băng keo (băng dính) ở mặt trên, mặt dưới hoặc cả hai, thay thế hoàn toàn thao tác dán thủ công bằng tay.

Thiết bị này thường được sử dụng ở công đoạn cuối của dây chuyền đóng gói, giúp thùng carton được niêm phong chắc chắn trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.

Vai trò chính của máy dán băng dính thùng carton:

  • Tăng tốc độ đóng thùng so với dán tay truyền thống
  • Đảm bảo độ kín, chắc và tính đồng đều giữa các thùng
  • Giảm phụ thuộc vào nhân công, hạn chế sai sót
  • Nâng cao tính chuyên nghiệp và thẩm mỹ bao bì
  • Dễ tích hợp với băng tải và các thiết bị đóng gói khác

Với các doanh nghiệp có sản lượng đóng thùng lớn, máy dán băng dính thùng carton gần như là thiết bị bắt buộc để đảm bảo hiệu quả vận hành và khả năng mở rộng sản xuất.

Máy dán băng dính thùng carton bán tự động CHS-6602

Các loại máy dán băng dính thùng carton phổ biến hiện nay

Máy dán băng dính thùng carton được phân loại chủ yếu dựa trên mức độ tự động hóa và quy mô sử dụng. Cụ thể:

Loại máy Đặc điểm chính Ưu điểm Phù hợp với
Máy dán băng dính bán tự động Đưa thùng bằng tay, máy tự dán băng dính Giá thành hợp lý, dễ vận hành Kho nhỏ, xưởng vừa, sản lượng trung bình
Máy dán băng dính tự động Tự động cấp thùng, dán băng và đẩy thùng ra Tốc độ cao, ổn định, giảm nhân công Nhà máy, kho lớn, dây chuyền đóng gói liên tục
Máy dán băng dính 2 đầu (trên & dưới) Dán băng dính đồng thời mặt trên và dưới thùng Niêm phong chắc chắn, thẩm mỹ cao Đóng gói vận chuyển xa, xuất khẩu
Máy dán băng dính thùng carton cỡ lớn Xử lý thùng kích thước lớn, tải trọng nặng Kết cấu chắc chắn, lực ép mạnh Công nghiệp nặng, hàng hóa cồng kềnh
Máy dán băng dính mini Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển Tiết kiệm diện tích, linh hoạt Shop online, kho nhỏ, đóng gói thủ công nâng cấp

Nên chọn loại máy nào?

  • Sản lượng thấp, không liên tục → bán tự động
  • Sản lượng lớn, cần ổn định → tự động
  • Yêu cầu đóng gói chắc chắn khi vận chuyển → dán 2 đầu
  • Không gian hạn chế → máy mini

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cấu tạo chính của máy dán băng dính thùng carton

Máy dán băng dính thùng carton có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng được tối ưu để vận hành ổn định, chính xác và liên tục trong môi trường sản xuất. Các bộ phận chính bao gồm:

  • Khung máy: Thường làm bằng thép sơn tĩnh điện hoặc inox, chịu lực tốt, đảm bảo độ ổn định khi máy chạy tốc độ cao.
  • Hệ thống băng tải con lăn hoặc dây băng: Dẫn thùng carton di chuyển qua khu vực dán băng keo, có thể điều chỉnh theo kích thước thùng.
  • Cụm đầu dán băng dính (đầu dán trên & dưới): Là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ ép băng keo dán kín mép thùng.
  • Bộ phận ép thùng (con lăn ép hông): Giữ cố định thùng carton, đảm bảo đường băng keo thẳng, chắc, không nhăn.
  • Cơ cấu điều chỉnh kích thước thùng: Điều chỉnh chiều cao, chiều rộng để phù hợp với nhiều loại thùng carton khác nhau.
  • Động cơ & hệ thống truyền động: Cung cấp lực kéo cho băng tải và đầu dán hoạt động đồng bộ.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý hoạt động của máy dán băng dính thùng carton dựa trên quá trình tự động đưa thùng – ép băng keo – hoàn thiện đóng gói:

  • Thùng carton đã được gấp nắp được đặt lên băng tải đầu vào.
  • Hệ thống băng tải đưa thùng di chuyển vào vùng dán băng keo.
  • Cụm đầu dán băng dính trên và/hoặc dưới tự động ép băng keo dán kín đường ghép giữa hai nắp thùng.
  • Con lăn ép hông giữ thùng ổn định, giúp băng keo bám chắc và thẳng.
  • Thùng carton hoàn thiện được đẩy ra băng tải đầu ra, sẵn sàng cho khâu đóng gói hoặc xếp pallet.

👉 Với các dòng máy bán tự động, người vận hành sẽ hỗ trợ điều chỉnh kích thước thùng. Với máy dán băng dính thùng carton tự động, toàn bộ quá trình được thực hiện liên tục, phù hợp dây chuyền đóng gói công nghiệp.

Phần cấu tạo tối ưu và nguyên lý vận hành đơn giản chính là lý do máy dán băng dính thùng carton được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, đồ uống, logistics, điện tử và sản xuất công nghiệp.

Máy dán thùng carton ROBOTAPE-50-ME

Tiêu chí quan trọng khi chọn máy dán băng dính thùng carton

Để đầu tư máy dán băng dính thùng carton phù hợp, doanh nghiệp cần dựa trên nhu cầu thực tế sản xuất, tránh mua dư công suất hoặc thiếu tính năng. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng nhất cần cân nhắc:

  • Kích thước & loại thùng carton: Xác định rõ chiều dài, rộng, cao thùng và kiểu thùng (1 nắp, 2 nắp, thùng cao, thùng thấp). Máy cần có khả năng điều chỉnh linh hoạt để phù hợp nhiều quy cách thùng khác nhau.
  • Mức độ tự động hóa:  Sản lượng thấp, nhiều quy cách → máy bán tự động. Sản lượng trung bình – cao, đóng gói liên tục → máy tự động hoặc tích hợp dây chuyền
  • Năng suất yêu cầu: Kiểm tra tốc độ dán (thùng/phút) để đảm bảo đáp ứng sản lượng giờ/ngày, đặc biệt với nhà máy sản xuất hoặc kho logistics lớn.
  • Chất lượng đường dán băng keo: Máy cần đảm bảo băng keo dán thẳng, ép chặt, không nhăn, không bong mép khi vận chuyển xa hoặc xếp chồng.
  • Khả năng điều chỉnh & vận hành: Ưu tiên các dòng máy dễ chỉnh chiều cao – chiều rộng, thao tác nhanh, giảm phụ thuộc tay nghề công nhân.
  • Độ bền & vật liệu chế tạo: Khung máy chắc chắn, động cơ ổn định giúp máy hoạt động bền bỉ trong môi trường sản xuất liên tục.
  • Khả năng tích hợp dây chuyền: Nếu sử dụng cùng máy đóng gói, máy co màng, băng tải… cần chọn máy dán băng dính thùng carton có khả năng kết nối đồng bộ.
  • Dịch vụ kỹ thuật & bảo hành: Đơn vị cung cấp uy tín, sẵn linh kiện, hỗ trợ kỹ thuật nhanh sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro dừng máy.

MNB – Đơn vị cung cấp máy dán băng dính thùng carton tích hợp dây chuyền đóng gói

MNB là đơn vị thiết kế – cung cấp máy dán băng dính thùng carton từ bán tự động đến tự động hoàn toàn, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền đóng gói như băng tải, máy đóng thùng, máy co màng và hệ thống phân loại. Giải pháp của MNB giúp doanh nghiệp tăng tốc độ đóng gói, giảm nhân công và vận hành ổn định lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.

👉 Liên hệ MNB ngay hôm nay qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn giải pháp máy dán băng dính thùng carton phù hợp nhất với quy mô xưởng và dây chuyền hiện có.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-bang-dinh-thung-carton-5737/feed/ 0
Màng co quấn hàng – Giải pháp cố định pallet hiệu quả https://mnb.com.vn/mang-co-quan-hang-5728/ https://mnb.com.vn/mang-co-quan-hang-5728/#respond Thu, 22 Jan 2026 15:45:08 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5728 Với xưởng sản xuất, pallet hàng nặng nếu quấn không đúng rất dễ bung, xô lệch khi xe nâng và vận chuyển, gây tốn thời gian và rủi ro hư hỏng. Màng PE quấn hàng (màng co quấn hàng) là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để cố định pallet chắc chắn, chống bụi bẩn và giảm trầy xước. Trong bài này, bạn sẽ biết cách chọn loại màng phù hợp để quấn nhanh, chắc và tiết kiệm chi phí.

1. Màng co quấn hàng là gì?

Màng co quấn hàng là vật liệu đóng gói dạng màng nhựa mỏng, dùng để quấn quanh thùng hàng hoặc pallet nhằm cố định kiện hàng, hạn chế xê dịch trong quá trình bốc xếp, lưu kho và vận chuyển. Loại màng này có độ co giãn và độ bám dính tốt, giúp ôm sát bề mặt hàng hóa, giảm nguy cơ bung kiện, đổ vỡ.

Trong thực tế, nhiều xưởng gọi chung là “màng co”, nhưng phổ biến nhất hiện nay là màng PE quấn hàng (stretch film) – loại không cần nhiệt vẫn quấn chặt được pallet nhờ khả năng kéo giãn và tự dính. Nhờ đó, màng co quấn hàng được dùng rộng rãi để quấn pallet hàng nặng, bảo vệ hàng khỏi bụi bẩn, ẩm nhẹ và trầy xước trong suốt quá trình vận chuyển.

2. Công dụng của màng co quấn hàng

Với xưởng sản xuất và kho vận, màng co quấn hàng (màng PE quấn hàng) mang lại nhiều lợi ích rõ rệt trong đóng gói – vận chuyển, đặc biệt khi quấn pallet hàng nặng:

  • Cố định pallet chắc chắn: Giữ thùng/kiện không bị xô lệch, hạn chế bung hàng khi xe nâng di chuyển hoặc khi vận chuyển đường dài.
  • Tăng an toàn khi bốc xếp: Pallet được “siết” gọn, giảm rơi đổ, giúp thao tác nâng – hạ ổn định hơn.
  • Bảo vệ hàng khỏi bụi bẩn, ẩm nhẹ: Màng tạo lớp che phủ bên ngoài, giúp hàng sạch hơn khi lưu kho và giao nhận.
  • Giảm trầy xước, va chạm bề mặt: Hạn chế ma sát giữa các thùng, giảm xước cho sản phẩm và bao bì.
  • Gom hàng theo cụm, tối ưu diện tích: Đóng gọn nhiều thùng thành 1 khối pallet, tiết kiệm không gian kho và dễ kiểm soát lô hàng.
  • Tiết kiệm chi phí đóng gói: Giảm nhu cầu dùng nhiều băng keo/đai nhựa; quấn đúng kỹ thuật còn giúp giảm lượng màng tiêu hao.
  • Hỗ trợ niêm phong, hạn chế can thiệp: Lớp màng bao ngoài giúp phát hiện dễ hơn nếu kiện hàng bị mở/động trong quá trình vận chuyển.

3. Phân loại màng co quấn hàng

Hình thức quấn Mô tả Phù hợp Ưu điểm Hạn chế
Thủ công (quấn tay) Dùng màng PE quấn tay, thao tác quấn hoàn toàn bằng người. Xưởng nhỏ, số pallet ít, kích thước pallet thay đổi. Chi phí đầu tư thấp;
Linh hoạt, dễ áp dụng.
Lực kéo không đều dễ lỏng pallet;
Tốn thời gian và dễ hao màng khi quấn hàng nặng.
Bán tự động Dùng máy quấn màng (bàn xoay hoặc máy quay quanh pallet); người vận hành đặt pallet, móc màng và cài thông số. Xưởng vừa, quấn pallet mỗi ngày mức trung bình–nhiều. Quấn nhanh hơn quấn tay;
Lực căng ổn định, giảm bung pallet;
Tiết kiệm nhân công hơn.
Vẫn cần người thao tác đầu/cuối;
Chi phí đầu tư cao hơn quấn tay.
Tự động (dây chuyền) Hệ thống quấn màng tích hợp vào băng chuyền; tự động nhận pallet, quấn theo chương trình và trả pallet ra vị trí tiếp theo. Xưởng lớn, sản lượng cao, quy trình đóng gói tiêu chuẩn hóa. Tốc độ nhanh, đồng đều;
Ít phụ thuộc con người;
Kiểm soát tiêu hao màng tốt, phù hợp pallet hàng nặng quấn liên tục.
Chi phí đầu tư & bảo trì cao;
Cần mặt bằng và quy trình vận hành ổn định.

4. Một số dòng máy co quấn hàng chất lượng trên thị trường

Dưới đây là các dòng máy quấn màng pallet được nhiều xưởng lựa chọn nhờ độ ổn định, khả năng quấn chắc và tối ưu tiêu hao màng (đặc biệt hữu ích khi quấn pallet hàng nặng):

So sánh các dòng máy quấn màng pallet phổ biến trên thị trường

Dòng máy Hãng / Xuất xứ Kiểu máy Giá tham khảo (VNĐ) Tải trọng pallet Ưu điểm nổi bật Phù hợp với
ROTOPLAT Robopac – Ý Bàn xoay cố định 120 – 250 triệu 1.500 – 2.000 kg Quấn chắc, ổn định cao, tiết kiệm màng tốt Xưởng có điểm quấn cố định, sản lượng trung bình – cao
ECOPLAT Robopac / Châu Âu Bàn xoay cố định 80 – 140 triệu 1.200 – 1.500 kg Chi phí đầu tư thấp, dễ vận hành Xưởng nhỏ và vừa, nâng cấp từ quấn tay
GIROTONDO Robopac Máy quấn di động (mobile) 250 – 400 triệu Linh hoạt theo pallet Không cần cố định điểm quấn, dùng pin Kho/xưởng có pallet rải rác nhiều khu vực
WRAPMAN Châu Âu / OEM Bán tự động 90 – 160 triệu 1.000 – 1.500 kg Gọn, dễ dùng, quấn nhanh hơn quấn tay Kho vận hành liên tục, nhu cầu thực dụng
Máy quấn cánh tay xoay Nhiều hãng Tay quay quanh pallet 300 – 600 triệu Pallet rất nặng Pallet đứng yên, an toàn cao khi quấn Hàng nặng, cao, dễ đổ, khó đặt lên bàn xoay
MATERPLAT Robopac Bàn xoay bán tự động 110 – 200 triệu 1.500 – 2.000 kg Vận hành ổn định, dễ chuẩn hóa quy trình Xưởng cần máy đứng điểm, quấn đều hằng ngày
ROBOT S7 Robopac Robot quấn tự hành 450 – 700 triệu Linh hoạt, pallet ngoại cỡ Quấn nhiều kích thước, tối ưu tiêu hao màng Kho lớn, pallet không cố định, hàng đặc thù

Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo cấu hình, chiều cao quấn, bộ căng màng và chính sách nhà cung cấp.

Màng co quấn hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cố định pallet, bảo vệ hàng hóa và tối ưu chi phí đóng gói cho kho xưởng hiện đại. Việc lựa chọn đúng loại màng co, kết hợp với máy quấn phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp giảm hao hụt màng, tăng độ chắc chắn khi vận chuyển và nâng cao hiệu suất vận hành. Tùy theo đặc thù hàng hóa, tải trọng pallet và quy mô sản xuất, doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ để sử dụng màng co quấn hàng hiệu quả, an toàn và bền vững lâu dài.
Nếu cần tư vấn lựa chọn màng co quấn hàng phù hợp hoặc giải pháp quấn pallet hiệu quả, MNB sẵn sàng hỗ trợ theo đúng nhu cầu thực tế.

]]>
https://mnb.com.vn/mang-co-quan-hang-5728/feed/ 0
Bảng giá máy dán băng keo thùng carton mới nhất! https://mnb.com.vn/gia-may-dan-bang-keo-thung-carton-5720/ https://mnb.com.vn/gia-may-dan-bang-keo-thung-carton-5720/#respond Thu, 22 Jan 2026 02:56:24 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5720 Máy dán băng keo thùng carton đang trở thành giải pháp đóng gói không thể thiếu tại các xưởng sản xuất, kho vận và nhà máy. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ bảng giá máy dán băng keo thùng carton theo từng phân khúc, hiểu đúng chi phí đầu tư và lựa chọn máy phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

Các tiêu chí ảnh hưởng đến giá máy dán băng keo thùng carton

Thực tế, giá máy dán băng keo thùng carton không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và mức độ tự động hóa. Việc hiểu rõ các tiêu chí dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng máy và tránh đầu tư sai nhu cầu.

  • Mức độ tự động hóa của máy: Máy bán tự động có giá thấp nhất do cần thao tác thủ công. Máy dán băng keo tự động và máy công nghiệp hoàn toàn có giá cao hơn nhờ khả năng vận hành liên tục, giảm nhân công và tăng năng suất.
  • Công suất dán (thùng/giờ): Công suất càng cao, giá máy càng tăng. Các dòng máy công nghiệp có thể đạt từ hàng nghìn thùng mỗi giờ, yêu cầu động cơ, khung máy và hệ thống điều khiển mạnh hơn.
  • Khả năng dán băng keo (1 đầu, 2 đầu, nhiều cạnh): Máy chỉ dán nắp trên sẽ có giá thấp hơn so với máy dán đồng thời nắp và đáy, hoặc máy dán nhiều cạnh cho thùng carton lớn.
  • Kích thước thùng carton hỗ trợ: Máy có khả năng xử lý nhiều kích thước thùng, thùng lớn hoặc thay đổi linh hoạt sẽ có cấu trúc phức tạp hơn và chi phí cao hơn.
  • Hệ thống điều khiển và linh kiện: Máy sử dụng PLC, cảm biến quang, động cơ servo thường có giá cao hơn nhưng vận hành ổn định, chính xác và bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
  • Khả năng tích hợp dây chuyền: Máy có thể kết nối với băng tải, máy đóng gói, máy in date hoặc các thiết bị khác trong dây chuyền sản xuất sẽ có giá cao hơn so với máy độc lập.
  • Thương hiệu và dịch vụ hậu mãi: Các dòng máy có thương hiệu rõ ràng, bảo hành tốt, linh kiện sẵn và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam thường có mức giá cao hơn nhưng đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

👉 Lời khuyên: Thay vì chỉ so sánh giá máy dán băng keo thùng carton, doanh nghiệp nên cân nhắc tổng thể giữa chi phí đầu tư, năng suất và khả năng mở rộng để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Bảng giá tham khảo máy dán băng keo thùng carton

Máy dán băng keo thùng carton có mức giá đa dạng từ vài triệu đến vài trăm triệu đồng tùy thuộc loại máy. Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng máy phổ biến trên thị trường hiện nay để doanh nghiệp dễ so sánh và lựa chọn.

Loại máy Công suất (thùng/giờ) Đặc điểm nổi bật Giá tham khảo (VNĐ)
Máy dán băng keo thùng carton bán tự động 50 – 200 Vận hành đơn giản, giá thấp, phù hợp xưởng nhỏ 5.000.000 – 10.000.000
Máy dán băng keo 2 đầu (dán nắp & đáy) 100 – 300 Dán đồng thời nắp trên và đáy thùng, tiết kiệm nhân công 12.000.000 – 18.000.000
Máy dán băng keo thùng carton tự động 300 – 800 Tự động đưa thùng, dán chính xác, hoạt động ổn định 20.000.000 – 35.000.000
Máy dán băng keo tự động kèm băng tải 500 – 1.500 Kết nối dây chuyền đóng gói, giảm tối đa nhân công 35.000.000 – 70.000.000
Máy dán băng keo công nghiệp tốc độ cao 1.000 – 3.000+ Điều khiển PLC, servo, chạy liên tục trong nhà máy lớn 70.000.000 – 150.000.000+
Máy dán băng keo tích hợp in date / mã vạch 500 – 1.200 Dán băng keo kết hợp in thông tin sản phẩm 45.000.000 – 80.000.000
Máy dán băng keo thùng carton có bàn xoay 400 – 900 Dán nhiều cạnh thùng, phù hợp thùng lớn 50.000.000 – 90.000.000

Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, cấu hình kỹ thuật, kích thước thùng carton và phụ kiện đi kèm. Để có báo giá chính xác, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp.

Máy dán băng keo thùng carton bán tự động ROBOTAPE-50-ME

Hướng dẫn chọn máy dán băng keo thùng carton phù hợp

Khi lựa chọn máy dán băng keo thùng carton ngoài giá thành, doanh nghiệp nên cân nhắc các yếu tố sau để đảm bảo hiệu quả đầu tư, phù hợp nhu cầu và tối ưu chi phí:

Xác định sản lượng cần dán mỗi giờ/ngày:

  • < 500 thùng/giờ → máy bán tự động hoặc cơ bản
  • 500–1.000 thùng/giờ → máy 1–2 đầu dán
  • 1.000 thùng/giờ → máy dán tự động hoặc kèm băng tải

Xác định kích thước thùng carton thường dùng: Máy phải hỗ trợ kích thước chiều rộng và chiều cao thùng — nếu nhiều kích cỡ, nên chọn máy có điều chỉnh nhanh.

Chọn loại máy theo mức độ tự động hóa:

  • Máy bán tự động: phù hợp xưởng nhỏ, chi phí thấp
  • Máy tự động: phù hợp sản xuất vừa–lớn, giảm nhân công
  • Máy tự động + băng tải: phù hợp dây chuyền liên tục, công nghiệp

Đánh giá yêu cầu chức năng bổ sung:

  • Dán đáy & nắp cùng lúc
  • In date/mã vạch kèm dán keo
  • Bàn xoay/điều chỉnh theo dây chuyền
  • Xem xét chi phí vận hành và bảo trì:
  • Máy có PLC + cảm biến cao cấp thường bền hơn và ít lỗi hơn máy cơ bản; nhưng chi phí ban đầu có thể cao hơn.

Chọn nhà cung cấp uy tín: Nên ưu tiên đơn vị có hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng thay thế và hậu mãi tại Việt Nam uy tín như MNB để giảm thời gian dừng máy khi cần sửa chữa.

Xem thêm: Các dòng máy dán thùng carton MNB cung cấp!

👉 Mẹo nhanh: Nếu sản lượng gần ngưỡng 1.000–2.000 thùng/giờ và có dự định mở rộng, chọn máy dán băng keo tự động sẽ giúp tiết kiệm chi phí nhân công, đồng thời nâng cao ổn định sản xuất và giảm lỗi vận hành so với máy bán tự động.

]]>
https://mnb.com.vn/gia-may-dan-bang-keo-thung-carton-5720/feed/ 0
Máy dán nhãn chai tròn bán tự động: cấu tạo và giá bán! https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-chai-tron-ban-tu-dong-5703/ https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-chai-tron-ban-tu-dong-5703/#respond Tue, 20 Jan 2026 04:45:44 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5703 Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là lựa chọn phổ biến của nhiều doanh nghiệp sản xuất hiện nay nhờ khả năng tăng tốc độ dán nhãn, đảm bảo độ chính xác cao nhưng vẫn giữ mức chi phí đầu tư hợp lý. So với phương pháp dán nhãn thủ công, máy bán tự động giúp sản phẩm đồng đều, chuyên nghiệp hơn; đồng thời là bước chuyển tiếp quan trọng trước khi doanh nghiệp nâng cấp lên máy dán nhãn chai tròn tự động.

Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là gì?

Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là thiết bị dùng để dán nhãn decal lên các loại chai tròn (chai PET, chai thủy tinh, chai nhựa) với sự hỗ trợ một phần của người vận hành. Người dùng đặt chai vào vị trí định sẵn, máy sẽ tự động cuốn và dán nhãn quanh thân chai theo thông số đã cài đặt.

Đặc điểm cốt lõi của máy dán nhãn chai tròn bán tự động:

  • Dán nhãn chính xác, nhãn thẳng, ít nhăn hoặc lệch
  • Phù hợp với nhiều kích thước chai tròn khác nhau
  • Tốc độ dán cao hơn nhiều lần so với dán thủ công
  • Vận hành đơn giản, dễ điều chỉnh khi thay đổi chai hoặc nhãn

So với máy dán nhãn chai tròn tự động, máy bán tự động có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu dán nhãn ổn định khi sản lượng chưa quá lớn. Phù hợp cho các xưởng sản xuất quy mô nhỏ đến vừa.

Cấu tạo & cách hoạt động của máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động
Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Cấu tạo chính

Máy dán nhãn chai tròn bán tự động thường có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, gồm các bộ phận chính:

  • Bộ gá chai & con lăn ép: Giữ cố định chai và giúp chai quay đều khi dán nhãn
  • Cụm cấp nhãn (feeder nhãn): Kéo nhãn decal từ cuộn, tách nhãn khỏi lớp đế
  • Cảm biến nhãn: Nhận diện vị trí nhãn để dán chính xác, đặc biệt quan trọng với decal trong suốt
  • Động cơ & hệ truyền động: Điều khiển tốc độ quay chai và tốc độ cấp nhãn
  • Bảng điều khiển: Cho phép cài đặt chiều dài nhãn, tốc độ dán, vị trí dán
  • Khung máy: Thường làm bằng inox hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền và vệ sinh

Nguyên lý hoạt động

Quy trình dán nhãn của máy dán nhãn chai tròn bán tự động diễn ra như sau:

  • Người vận hành đặt chai tròn vào bộ gá
  • Máy khởi động, con lăn làm chai quay đều
  • Nhãn decal được kéo ra, tách khỏi đế và dán lên thân chai
  • Con lăn ép giúp nhãn ôm sát, không bong mép
  • Chai hoàn thiện được lấy ra thủ công

Nhờ cơ chế này, máy giúp dán nhãn đồng đều, chính xác, giảm lỗi so với dán tay và vẫn đảm bảo linh hoạt khi thay đổi kích thước chai.

Ưu điểm & hạn chế của máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động
Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ưu điểm

  • Chi phí đầu tư hợp lý: Thấp hơn nhiều so với máy dán nhãn chai tròn tự động, phù hợp doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Dán nhãn chính xác, thẩm mỹ cao: Nhãn dán thẳng, ít nhăn, hạn chế lệch so với máy dán nhãn chai tròn thủ công.
  • Vận hành đơn giản: Dễ sử dụng, dễ điều chỉnh khi thay đổi kích thước chai hoặc loại nhãn.
  • Linh hoạt sản xuất: Phù hợp nhiều loại chai tròn PET, chai thủy tinh với các kích thước khác nhau.
  • Bảo trì dễ dàng: Cấu tạo đơn giản, linh kiện phổ biến, dễ sửa chữa và thay thế.

Hạn chế

  • Cần nhân công vận hành: Người dùng phải đặt và lấy chai thủ công, chưa tự động hoàn toàn.
  • Tốc độ giới hạn: Thấp hơn máy dán nhãn chai tròn tự động, khó đáp ứng sản lượng rất lớn.
  • Khả năng mở rộng dây chuyền hạn chế: Chỉ phù hợp tích hợp bán phần với các công đoạn khác.
  • Phụ thuộc thao tác người vận hành: Tốc độ và độ ổn định có thể thay đổi theo kỹ năng người sử dụng.

Giá bán máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động
Ảnh minh họa máy dán nhãn chai tròn bán tự động

Giá máy dán nhãn chai tròn bán tự động tại thị trường Việt Nam thường dao động trong khoảng từ 8 triệu đến 35 triệu đồng, phụ thuộc vào các yếu tố như: công suất, tốc độ, khả năng điều chỉnh kích thước chai, chất lượng sản phẩm, linh kiện….

Khoảng giá tham khảo cho các máy như sau:

  • Máy dán nhãn chai tròn bán tự động cơ bản: ~ 8–15 triệu đồng. → Phù hợp xưởng nhỏ, khởi nghiệp, tốc độ trung bình.
  • Máy bán tự động tầm trung: ~ 15–25 triệu đồng → Hỗ trợ nhiều kích thước chai, cảm biến nhãn tốt hơn.
  • Máy bán tự động cao cấp: ~ 25–35 triệu đồng → Tốc độ cao hơn, linh kiện chuẩn công nghiệp, phù hợp xưởng quy mô lớn.

So sánh máy dán nhãn chai tròn bán tự động với tự động

Tiêu chí Máy dán nhãn chai tròn bán tự động Máy dán nhãn chai tròn tự động
Cách vận hành Cần người đặt và lấy chai thủ công Tự động hoàn toàn, cấp chai liên tục
Tốc độ dán nhãn 500 – 2.000 chai/giờ 2.500 – 12.000+ chai/giờ
Độ chính xác Khá cao, phụ thuộc thao tác người vận hành Rất cao, sai số thấp (±0.5 – 1 mm)
Nhân công 1 – 2 người 0 – 1 người
Khả năng tích hợp dây chuyền Hạn chế, tích hợp bán phần Dễ dàng tích hợp chiết rót – đóng nắp
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp Cao hơn
Phù hợp quy mô Xưởng nhỏ – vừa Nhà máy sản xuất lớn
Khả năng mở rộng Giới hạn Cao, phù hợp mở rộng lâu dài
Máy dán nhãn chai tròn bán tự động là lựa chọn phù hợp cho các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ và vừa, cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, sản lượng chưa quá lớn và vẫn chấp nhận thao tác thủ công ở một số công đoạn. Ngược lại, máy dán nhãn chai tròn tự động phù hợp với nhà máy sản xuất công nghiệp, yêu cầu tốc độ cao, độ chính xác ổn định và khả năng tích hợp đồng bộ trong dây chuyền chiết rót – đóng nắp – đóng gói. Việc lựa chọn dòng máy nào cần dựa trên sản lượng thực tế, ngân sách đầu tư và kế hoạch mở rộng sản xuất trong tương lai để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Cách chọn máy dán nhãn chai tròn bán tự động phù hợp

Để đầu tư máy dán nhãn chai tròn bán tự động đúng nhu cầu và đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp nên cân nhắc các tiêu chí sau:

  • Kích thước chai: Xác định chính xác đường kính và chiều cao chai đang sử dụng để chọn máy có dải điều chỉnh phù hợp, tránh phải thay đổi máy khi đổi mẫu chai.
  • Loại nhãn decal: Kiểm tra máy có tương thích với nhãn decal cuộn, nhãn trong suốt hay nhãn giấy; đồng thời đảm bảo độ chính xác khi dán một hoặc hai mặt.
  • Sản lượng thực tế: Nếu sản lượng dưới 1.000–1.500 chai/giờ, máy bán tự động là giải pháp tối ưu chi phí; sản lượng cao hơn nên cân nhắc dòng tự động.
  • Độ chính xác & tính ổn định: Ưu tiên máy có cảm biến quang, motor bước hoặc servo để đảm bảo nhãn dán thẳng, không lệch khi vận hành liên tục.
  • Khả năng vận hành & bảo trì: Máy cấu tạo đơn giản, dễ căn chỉnh và thay cuộn nhãn sẽ giúp tiết kiệm thời gian vận hành và chi phí bảo trì.
  • Khả năng nâng cấp: Nên chọn máy có thể mở rộng hoặc thay thế linh kiện khi doanh nghiệp tăng quy mô sản xuất.
  • Đơn vị cung cấp: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm thực tế, hỗ trợ kỹ thuật và linh kiện lâu dài để đảm bảo máy vận hành ổn định.

MNB là đơn vị chuyên cung cấp máy dán nhãn tự động và bán tự động cho đa dạng ngành. Với kinh nghiệm triển khai thực tế nhiều dự án sản xuất, MNB mang đến giải pháp dán nhãn ổn định, dễ vận hành, tối ưu chi phí và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài cho doanh nghiệp. Liên hệ ngay MNB qua HOTLINE: 0936 304 626 để được tư vấn nhanh – chọn máy phù hợp nhất cho quy mô sản xuất của bạn.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-nhan-chai-tron-ban-tu-dong-5703/feed/ 0
Bảng giá máy dán tem nhãn công nghiệp mới nhất! https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-cong-nghiep-5694/ https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-cong-nghiep-5694/#respond Mon, 19 Jan 2026 16:38:04 +0000 https://mnb.com.vn/?p=5694 Máy dán tem nhãn công nghiệp là thiết bị không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, giúp dán nhãn nhanh, chính xác và đồng đều trên số lượng lớn sản phẩm. Việc ứng dụng máy dán tem nhãn công nghiệp không chỉ tối ưu năng suất, giảm chi phí nhân công mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và thẩm mỹ cho bao bì sản phẩm.

1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy dán tem nhãn công nghiệp

Cấu tạo chính

Máy dán tem nhãn công nghiệp được cấu tạo từ nhiều bộ phận hoạt động đồng bộ, bao gồm:

  • Bộ cấp nhãn: Chứa cuộn nhãn decal tự dính, có nhiệm vụ kéo nhãn, tách nhãn khỏi đế và cấp nhãn theo đúng chiều dài cài đặt.
  • Hệ thống băng tải: Vận chuyển sản phẩm ổn định qua vị trí dán nhãn, đảm bảo nhịp độ đồng đều với tốc độ máy.
  • Cụm dán và ép nhãn: Gồm con lăn hoặc bàn chải ép, giúp nhãn bám chặt và phẳng trên bề mặt sản phẩm.
  • Hệ thống định vị sản phẩm: Giữ cố định hoặc xoay sản phẩm (đối với chai tròn) để nhãn được dán đúng vị trí.
  • Cảm biến quang: Nhận diện sản phẩm và vị trí nhãn, giúp quá trình dán diễn ra chính xác và hạn chế lỗi.
  • Hệ thống điều khiển: PLC kết hợp màn hình cảm ứng HMI cho phép cài đặt tốc độ, vị trí dán và giám sát hoạt động của máy.
  • Khung máy: Thường được chế tạo từ inox hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo độ bền và phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp.

Nguyên lý hoạt động

Máy dán tem nhãn công nghiệp hoạt động theo nguyên lý cấp nhãn – định vị sản phẩm – dán nhãn – ép nhãn hoàn toàn tự động. Khi sản phẩm di chuyển trên băng tải và đi đến vị trí dán, cảm biến sẽ phát hiện và gửi tín hiệu đến hệ thống điều khiển. Bộ cấp nhãn sẽ kéo và tách nhãn khỏi đế, đưa nhãn tiếp xúc chính xác với bề mặt sản phẩm.

Đồng thời, hệ thống định vị hoặc trục xoay sẽ giữ sản phẩm ổn định, giúp nhãn dán thẳng, bám đều và không bị nhăn hoặc lệch. Sau khi dán, nhãn được ép chặt để đảm bảo độ bám dính cao trước khi sản phẩm tiếp tục di chuyển sang công đoạn tiếp theo. Nguyên lý này cho phép máy vận hành liên tục, tốc độ cao và phù hợp với các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.

2. Thông số kỹ thuật cơ bản của máy dán tem nhãn công nghiệp

Thông số Giá trị tham khảo Mô tả
Tốc độ dán nhãn 40 – 300 sản phẩm/phút Phù hợp dây chuyền sản xuất công nghiệp, công suất lớn
Độ chính xác dán nhãn ±1 mm Đảm bảo nhãn dán thẳng, đồng đều và ổn định
Loại nhãn sử dụng Nhãn decal tự dính dạng cuộn Hỗ trợ nhãn giấy, nhãn nhựa, nhãn trong suốt
Chiều rộng nhãn tối đa 10 – 200 mm Phù hợp nhiều kích thước nhãn khác nhau
Chiều dài nhãn tối đa 10 – 300 mm Đáp ứng linh hoạt thiết kế bao bì
Kích thước sản phẩm phù hợp Chai, lọ, hộp, bao bì phẳng Áp dụng cho chai tròn, chai vuông, chai dẹt
Nguồn điện 220V / 50Hz (hoặc 380V) Tùy cấu hình và công suất máy
Công suất tiêu thụ 1.5 – 4.0 kW Phù hợp vận hành liên tục trong nhà máy
Hệ thống điều khiển PLC + màn hình cảm ứng HMI Dễ cài đặt, vận hành và giám sát
Vật liệu chế tạo Inox / thép sơn tĩnh điện Bền bỉ, phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp

3. Ưu – nhược điểm của máy dán tem nhãn công nghiệp

Ưu điểm

  • Năng suất cao: Máy có khả năng dán nhãn liên tục với tốc độ lớn, đáp ứng tốt nhu cầu của các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn.
  • Độ chính xác và đồng đều: Nhãn được dán đúng vị trí, thẳng và ít sai lệch, giúp sản phẩm có hình thức chuyên nghiệp và nhất quán.
  • Giảm phụ thuộc vào nhân công: Tự động hóa quy trình dán nhãn, từ đó giảm chi phí lao động và hạn chế sai sót do thao tác thủ công.
  • Dễ tích hợp dây chuyền: Máy có thể kết nối với các thiết bị khác như máy chiết rót, máy đóng nắp, băng tải, tạo thành hệ thống sản xuất khép kín.
  • Vận hành ổn định, bền bỉ: Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường sản xuất liên tục và cường độ cao.

Nhược điểm

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao: So với máy bán tự động hoặc dán nhãn thủ công, máy dán tem nhãn công nghiệp có mức đầu tư lớn hơn.
  • Yêu cầu không gian lắp đặt: Máy thường chiếm diện tích nhất định, cần bố trí mặt bằng phù hợp trong nhà xưởng.
  • Cần kỹ thuật vận hành và bảo trì: Do cấu tạo và hệ thống điều khiển phức tạp hơn, máy cần được vận hành và bảo dưỡng đúng quy trình để đảm bảo hiệu suất lâu dài.

Khi nào nên đầu tư máy dán tem nhãn công nghiệp?

Doanh nghiệp nên cân nhắc đầu tư máy dán tem nhãn công nghiệp khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Sản lượng sản xuất lớn và liên tục: Khi số lượng sản phẩm cần dán nhãn mỗi ngày tăng cao, việc dán thủ công hoặc dùng máy bán tự động không còn đáp ứng được tiến độ.
  • Yêu cầu tốc độ và tính ổn định cao: Dây chuyền cần vận hành liên tục, hạn chế lỗi nhăn, lệch nhãn và giảm tối đa thời gian dừng máy.
  • Chi phí nhân công ngày càng tăng: Đầu tư máy công nghiệp giúp giảm phụ thuộc vào nhân lực, tối ưu chi phí vận hành về lâu dài.
  • Đòi hỏi cao về tính thẩm mỹ và đồng nhất: Sản phẩm cần nhãn dán chính xác, đẹp và đồng đều để nâng cao hình ảnh thương hiệu.
  • Cần tích hợp vào dây chuyền tự động: Khi doanh nghiệp đã có hoặc đang xây dựng dây chuyền chiết rót – đóng nắp – đóng gói tự động, máy dán tem nhãn công nghiệp là lựa chọn phù hợp.
  • Mở rộng quy mô sản xuất trong tương lai: Đầu tư sớm giúp doanh nghiệp sẵn sàng tăng công suất mà không phải thay đổi thiết bị nhiều lần.
  • Nhìn chung, máy dán tem nhãn công nghiệp phù hợp với doanh nghiệp quy mô vừa và lớn, định hướng sản xuất ổn định, lâu dài và chú trọng hiệu quả vận hành.

Tham khảo bảng giá các dòng máy dán tem nhãn công nghiệp phổ biến

STT Tên sản phẩm (Model) Ứng dụng chính Giá tham khảo (VNĐ)
1 HERMA 500 Labeling System Dán nhãn công nghiệp tốc độ cao cho chai, lọ ~ 500 – 800 triệu
2 Avery Dennison AP5 Hệ thống dán tem nhãn tự động công nghiệp ~ 600 – 900 triệu
3 Videojet 9550 Label Printer Applicator In & dán tem nhãn tự động cho dây chuyền lớn ~ 700 triệu – 1,2 tỷ
4 LINX ALF Automatic Label Feeder Dán nhãn tự động cho dây chuyền công nghiệp ~ 450 – 700 triệu
5 All-Pack APN-420 Máy dán tem nhãn chai tròn công nghiệp ~ 180 – 280 triệu
6 E-Labeler EL-CT200 Máy dán nhãn wrap-around công nghiệp ~ 220 – 350 triệu

Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy cấu hình, tốc độ dán, loại nhãn, kích thước sản phẩm và chính sách của nhà cung cấp.

Máy dán tem nhãn công nghiệp là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn, giúp tăng năng suất, đảm bảo độ chính xác và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Việc lựa chọn đúng dòng máy, phù hợp với sản lượng, loại nhãn và dây chuyền sản xuất sẽ mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài và bền vững. Để được tư vấn chi tiết, lựa chọn cấu hình phù hợp và nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng liên hệ MNB qua số điện thoại 0936 304 626 để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.

]]>
https://mnb.com.vn/may-dan-tem-nhan-cong-nghiep-5694/feed/ 0